GeForce GTX 1070 SLI vs GTX 580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI và GeForce GTX 580, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI
2016
2x 8 GB GDDR5, 300 Watt
35.24
+216%

GTX 1070 SLI vượt qua GTX 580 với mức trọn vẹn là 216% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất136424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.95
Hiệu quả năng lượng8.603.34
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIGF110
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)9 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840512
Tần số nhân1506 MHz772 MHz
Tần số Boost1683 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million3,000 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt244 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu49.41
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.581 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu64

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0 x 16
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz2004 MHz (4008 data rate)
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuMini HDMITwo Dual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce GTX 580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.2
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan++
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 SLI và GeForce GTX 580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 SLI 35.24
+216%
GTX 580 11.14

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 SLI 42691
+604%
GTX 580 6065

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1070 SLI 34226
+589%
GTX 580 4970

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI và GeForce GTX 580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p160−170
+202%
53
−202%
Full HD118
+19.2%
99
−19.2%
1200p240−250
+208%
78
−208%
4K56
+250%
16−18
−250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.04
4Kkhông có dữ liệu31.19

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
+226%
60−65
−226%
Cyberpunk 2077 80−85
+252%
21−24
−252%
Hogwarts Legacy 80−85
+305%
20−22
−305%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+155%
45−50
−155%
Counter-Strike 2 200−210
+226%
60−65
−226%
Cyberpunk 2077 80−85
+252%
21−24
−252%
Far Cry 5 110−120
+208%
35−40
−208%
Fortnite 280
+324%
65−70
−324%
Forza Horizon 4 130−140
+185%
45−50
−185%
Forza Horizon 5 110−120
+217%
35−40
−217%
Hogwarts Legacy 80−85
+305%
20−22
−305%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+253%
40−45
−253%
Valorant 210−220
+108%
100−110
−108%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
+155%
45−50
−155%
Counter-Strike 2 200−210
+226%
60−65
−226%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+69.9%
160−170
−69.9%
Cyberpunk 2077 80−85
+252%
21−24
−252%
Dota 2 140−150
+83.1%
75−80
−83.1%
Far Cry 5 110−120
+208%
35−40
−208%
Fortnite 176
+167%
65−70
−167%
Forza Horizon 4 130−140
+185%
45−50
−185%
Forza Horizon 5 110−120
+217%
35−40
−217%
Grand Theft Auto V 87
+102%
40−45
−102%
Hogwarts Legacy 80−85
+305%
20−22
−305%
Metro Exodus 80−85
+261%
21−24
−261%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+253%
40−45
−253%
The Witcher 3: Wild Hunt 111
+283%
27−30
−283%
Valorant 210−220
+108%
100−110
−108%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
+155%
45−50
−155%
Cyberpunk 2077 80−85
+252%
21−24
−252%
Dota 2 140−150
+83.1%
75−80
−83.1%
Far Cry 5 110−120
+208%
35−40
−208%
Forza Horizon 4 130−140
+185%
45−50
−185%
Hogwarts Legacy 80−85
+305%
20−22
−305%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+253%
40−45
−253%
The Witcher 3: Wild Hunt 73
+152%
27−30
−152%
Valorant 210−220
+108%
100−110
−108%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 123
+86.4%
65−70
−86.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+324%
21−24
−324%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+187%
85−90
−187%
Grand Theft Auto V 70−75
+312%
16−18
−312%
Metro Exodus 50−55
+292%
12−14
−292%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+143%
70−75
−143%
Valorant 240−250
+100%
120−130
−100%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+207%
30−33
−207%
Cyberpunk 2077 40−45
+300%
10−11
−300%
Far Cry 5 85−90
+254%
24−27
−254%
Forza Horizon 4 95−100
+267%
27−30
−267%
Hogwarts Legacy 40−45
+242%
12−14
−242%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+313%
16−18
−313%

1440p
Epic Preset

Fortnite 90−95
+283%
24−27
−283%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+583%
6−7
−583%
Grand Theft Auto V 81
+268%
21−24
−268%
Hogwarts Legacy 21−24
+283%
6−7
−283%
Metro Exodus 30−35
+357%
7−8
−357%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+286%
14−16
−286%
Valorant 210−220
+258%
60−65
−258%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+273%
14−16
−273%
Counter-Strike 2 40−45
+583%
6−7
−583%
Cyberpunk 2077 18−20
+350%
4−5
−350%
Dota 2 100−110
+154%
40−45
−154%
Far Cry 5 45−50
+283%
12−14
−283%
Forza Horizon 4 65−70
+242%
18−20
−242%
Hogwarts Legacy 21−24
+283%
6−7
−283%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+309%
10−12
−309%

4K
Epic Preset

Fortnite 38
+245%
10−12
−245%

Vậy GTX 1070 SLI và GTX 580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI nhanh hơn 202% ở độ phân giải 900p
  • GTX 1070 SLI nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 SLI nhanh hơn 208% ở độ phân giải 1200p
  • GTX 1070 SLI nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 1070 SLI nhanh hơn 583%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI đã vượt qua GTX 580 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.24 11.14
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 9 Tháng 11 2010
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 244 Watt

GTX 1070 SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 216.3%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 580: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 23%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 SLI
GeForce GTX 1070 SLI
NVIDIA GeForce GTX 580
GeForce GTX 580

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 210 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 478 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI hoặc GeForce GTX 580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.