GeForce GTX 1070 SLI (di động) vs Radeon HD 7290

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 7290, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
40.14
+14767%

1070 SLI (di động) vượt qua HD 7290 với mức trọn vẹn là 14767% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1191419
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.16
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLILoveland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)6 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng409680
Tần số nhân1443 MHz400 MHz
Tần số Boost1645 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million450 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu18 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.064 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ8000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon HD 7290 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 7290 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 SLI (di động) 40.14
+14767%
HD 7290 0.27

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 SLI (di động) 42910
+20730%
HD 7290 206

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 SLI (di động) 56476
+10476%
HD 7290 534

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon HD 7290 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1380−1
4K780−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Cyberpunk 2077 95−100
+9400%
1−2
−9400%
Resident Evil 4 Remake 110−120 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Cyberpunk 2077 95−100
+9400%
1−2
−9400%
Far Cry 5 120−130 0−1
Fortnite 170−180
+17300%
1−2
−17300%
Forza Horizon 4 150−160
+5100%
3−4
−5100%
Forza Horizon 5 120−130 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2143%
7−8
−2143%
Valorant 230−240
+832%
24−27
−832%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 220−230
+22100%
1−2
−22100%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2046%
12−14
−2046%
Cyberpunk 2077 95−100
+9400%
1−2
−9400%
Dota 2 140−150
+1522%
9−10
−1522%
Far Cry 5 120−130 0−1
Fortnite 170−180
+17300%
1−2
−17300%
Forza Horizon 4 150−160
+5100%
3−4
−5100%
Forza Horizon 5 120−130 0−1
Grand Theft Auto V 130−140 0−1
Metro Exodus 95−100 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+1357%
7−8
−1357%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+3260%
5−6
−3260%
Valorant 230−240
+832%
24−27
−832%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 0−1
Cyberpunk 2077 95−100
+9400%
1−2
−9400%
Dota 2 140−150
+1522%
9−10
−1522%
Far Cry 5 120−130 0−1
Forza Horizon 4 150−160
+5100%
3−4
−5100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+1229%
7−8
−1229%
The Witcher 3: Wild Hunt 100
+1900%
5−6
−1900%
Valorant 230−240
+832%
24−27
−832%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+17300%
1−2
−17300%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+3367%
3−4
−3367%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+28300%
1−2
−28300%
Grand Theft Auto V 80−85 0−1
Metro Exodus 60−65 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5733%
3−4
−5733%
Valorant 260−270
+26300%
1−2
−26300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 95−100 0−1
Forza Horizon 4 110−120
+11600%
1−2
−11600%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+7700%
1−2
−7700%

1440p
Epic

Fortnite 100−110 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Grand Theft Auto V 85−90
+536%
14−16
−536%
Metro Exodus 35−40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 72 0−1
Valorant 240−250
+24500%
1−2
−24500%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 110−120 0−1
Far Cry 5 50−55 0−1
Forza Horizon 4 75−80 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 37
+3600%
1−2
−3600%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+2600%
2−3
−2600%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 24500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI (di động) đã vượt qua HD 7290 trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.14 0.27
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 6 Tháng 6 2012
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm

GTX 1070 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14767%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7290 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 108 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7290 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI (di động) hoặc Radeon HD 7290, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.