GeForce GTX 1050 Ti (di động) vs GT 240

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1050 Ti (di động) và GeForce GT 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1050 Ti (di động)
2017
4 GB GDDR5, 75 Watt
13.90
+1068%

GTX 1050 Ti (di động) vượt qua GT 240 với mức trọn vẹn là 1068% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3661052
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượng13.761.28
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP107GT215
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)17 Tháng 11 2009 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$80

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76896
Tần số nhân1493 MHz550 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million727 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt69 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °C105C C
Tốc độ xử lý texture77.7617.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.488 TFLOPS0.2573 TFLOPS
ROPs328
TMUs4832

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB or 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ7 GB/s1700 MHz GDDR5, 1000 MHz GDDR3, 900 MHz DDR3 MHz
Băng thông bộ nhớ112 GB/s54.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDVIVGAHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và GeForce GT 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.63.2
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1050 Ti (di động) và GeForce GT 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1050 Ti (di động) 13.90
+1068%
GT 240 1.19

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1050 Ti (di động) 30690
+488%
GT 240 5221

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1050 Ti (di động) và GeForce GT 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD56
+124%
25
−124%
1440p25
+1150%
2−3
−1150%
4K17
+1600%
1−2
−1600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.20
1440pkhông có dữ liệu40.00
4Kkhông có dữ liệu80.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 59
+5800%
1−2
−5800%
Far Cry 5 47
+4600%
1−2
−4600%
Fortnite 80−85
+2600%
3−4
−2600%
Forza Horizon 4 62
+786%
7−8
−786%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56
+522%
9−10
−522%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 49
+4800%
1−2
−4800%
Counter-Strike: Global Offensive 124
+343%
27−30
−343%
Dota 2 92
+475%
16−18
−475%
Far Cry 5 44
+4300%
1−2
−4300%
Fortnite 76
+2433%
3−4
−2433%
Forza Horizon 4 57
+714%
7−8
−714%
Grand Theft Auto V 55
+5400%
1−2
−5400%
Metro Exodus 19
+850%
2−3
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52
+478%
9−10
−478%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+571%
7−8
−571%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+4100%
1−2
−4100%
Dota 2 86
+438%
16−18
−438%
Far Cry 5 40
+3900%
1−2
−3900%
Forza Horizon 4 43
+514%
7−8
−514%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 39
+333%
9−10
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+271%
7−8
−271%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 54
+1700%
3−4
−1700%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+1414%
7−8
−1414%
Grand Theft Auto V 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Metro Exodus 12
+1100%
1−2
−1100%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 29
+1350%
2−3
−1350%
Far Cry 5 26
+420%
5−6
−420%
Forza Horizon 4 35−40
+1067%
3−4
−1067%

1440p
Epic Preset

Fortnite 32
+1500%
2−3
−1500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Metro Exodus 7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+1600%
1−2
−1600%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Dota 2 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Far Cry 5 12
+300%
3−4
−300%
Forza Horizon 4 24−27
+1150%
2−3
−1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+600%
2−3
−600%

4K
Epic Preset

Fortnite 9
+350%
2−3
−350%

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
High Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
High Preset

Valorant 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Vậy GTX 1050 Ti (di động) và GT 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 124% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 5800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1050 Ti (di động) tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (65%)
  • Hòa trong 17 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.90 1.19
Mức độ mới 3 Tháng 1 2017 17 Tháng 11 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB or 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 69 Watt

GTX 1050 Ti (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1068.1%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 240: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 Ti (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1050 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 240 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (di động)
GeForce GTX 1050 Ti (di động)
NVIDIA GeForce GT 240
GeForce GT 240

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 898 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 946 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1050 Ti (di động) hoặc GeForce GT 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.