GeForce GT 755M vs 920A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 755M và GeForce 920A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 755M
2013
2 GB GDDR5, 50 Watt
4.12
+105%

GT 755M vượt qua 920A với mức trọn vẹn là 105% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 755M và GeForce 920A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất683882
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.044.46
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaGK107GK208B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 755M và GeForce 920A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 755M và GeForce 920A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384384
Tần số nhân980 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million915 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt33 Watt
Tốc độ xử lý texture31.3630.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7526 TFLOPS0.7327 TFLOPS
ROPs168
TMUs3232

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 755M và GeForce 920A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0, PCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 755M và GeForce 920A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1350 MHz1001 MHz
Băng thông bộ nhớ86.4 GB/s16.02 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 755M và GeForce 920A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 755M và GeForce 920A hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
3D Vision / 3DTV Play+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 755M và GeForce 920A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA+3.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 755M và GeForce 920A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 755M 4.12
+105%
GeForce 920A 2.01

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 755M 1710
+105%
GeForce 920A 836

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 755M và GeForce 920A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p56
+107%
27−30
−107%
Full HD22
+120%
10−12
−120%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 12−14
+140%
5−6
−140%
Fortnite 24−27
+140%
10−11
−140%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
Forza Horizon 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%
Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+111%
35−40
−111%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Far Cry 5 12−14
+140%
5−6
−140%
Fortnite 24−27
+140%
10−11
−140%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
Forza Horizon 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Grand Theft Auto V 14−16
+133%
6−7
−133%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
Metro Exodus 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%
Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Far Cry 5 12−14
+140%
5−6
−140%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%
Fortnite 24−27
+140%
10−11
−140%
Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+121%
14−16
−121%
Grand Theft Auto V 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+106%
16−18
−106%
Valorant 45−50
+114%
21−24
−114%
Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%
Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%
Grand Theft Auto V 16−18
+129%
7−8
−129%
Valorant 21−24
+110%
10−11
−110%
Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 14−16
+133%
6−7
−133%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%
Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Vậy GT 755M và GeForce 920A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 755M nhanh hơn 107% ở độ phân giải 900p
  • GT 755M nhanh hơn 120% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.12 2.01
Mức độ mới 25 Tháng 6 2013 13 Tháng 3 2015
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 33 Watt

GT 755M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 105%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 920A: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 51.5%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 755M vì nó vượt trội hơn GeForce 920A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 755M
GeForce GT 755M
NVIDIA GeForce 920A
GeForce 920A

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3
83 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4
16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 920A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 755M hoặc GeForce 920A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.