GeForce GT 755M SLI vs GT 755M Mac Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 755M SLI
2013
2x 2 GB GDDR5, 2 Watt
7.94
+301%

GT 755M SLI vượt qua GT 755M Mac Edition với mức trọn vẹn là 301% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất511884
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.892.94
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaN14P-?GK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)8 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân980 MHz1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 1300 Million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2x ~50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu34.72
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.8333 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5400 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA+3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 755M SLI và GeForce GT 755M Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
+350%
8−9
−350%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Forza Horizon 5 24−27
+380%
5−6
−380%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+327%
30−33
−327%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Dota 2 60−65
+336%
14−16
−336%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Forza Horizon 5 24−27
+380%
5−6
−380%
Grand Theft Auto V 30−33
+329%
7−8
−329%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
Metro Exodus 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Dota 2 60−65
+336%
14−16
−336%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+367%
3−4
−367%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+343%
14−16
−343%
Grand Theft Auto V 10−12
+450%
2−3
−450%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+340%
10−11
−340%
Valorant 90−95
+338%
21−24
−338%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 16−18
+325%
4−5
−325%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Hogwarts Legacy 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+450%
2−3
−450%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+325%
4−5
−325%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+375%
4−5
−375%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%
Valorant 40−45
+320%
10−11
−320%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−33
+329%
7−8
−329%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 12−14
+333%
3−4
−333%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%

Vậy GT 755M SLI và GT 755M Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 755M SLI nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.94 1.98
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 50 Watt

GT 755M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 301%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 755M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GT 755M Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 755M SLI
GeForce GT 755M SLI
NVIDIA GeForce GT 755M Mac Edition
GeForce GT 755M Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 10 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 755M SLI hoặc GeForce GT 755M Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.