GeForce GT 730 vs Arc A550M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 730 và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Arc A550M vượt qua GT 730 với mức trọn vẹn là 1047% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 730 và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 886 | 241 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 32 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.19 | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 2.99 | 28.00 |
Kiến trúc | Fermi (2010−2014) | Generation 12.7 (2022−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | GF108 | DG2-512 |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 18 Tháng 6 2014 (10 năm năm trước) | 2022 (3 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $59.99 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GT 730 và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 730 và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 96 | 2048 |
Tần số nhân | 700 MHz | 900 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 2050 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 585 million | 21,700 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 6 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 49 Watt | 60 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 11.2 GT/s | 262.4 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.2688 TFLOPS | 8.397 TFLOPS |
ROPs | 4 | 64 |
TMUs | 16 | 128 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 256 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 16 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 730 và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x16 |
Chiều dài | 145 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 730 và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR3 | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 8 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 1750 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 25.6 GB/s | 224.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | - |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 730 và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA | Portable Device Dependent |
HDMI | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GT 730 và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 5.1 | 6.6 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.1 | 3.0 |
Vulkan | N/A | 1.3 |
CUDA | 2.1 | - |
DLSS | - | + |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 730 và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
- 3DMark Fire Strike Graphics
3DMark Fire Strike Graphics
Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GT 730 và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Hogwarts Legacy | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
Forza Horizon 4 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Forza Horizon 5 | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
Hogwarts Legacy | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Valorant | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 250−260
+0%
|
250−260
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Dota 2 | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
Forza Horizon 4 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Forza Horizon 5 | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
Grand Theft Auto V | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Hogwarts Legacy | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Metro Exodus | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
Valorant | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Dota 2 | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Forza Horizon 4 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Hogwarts Legacy | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
Valorant | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
Counter-Strike 2 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
Grand Theft Auto V | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Metro Exodus | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180
+0%
|
170−180
+0%
|
Valorant | 200−210
+0%
|
200−210
+0%
|
Battlefield 5 | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Far Cry 5 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Forza Horizon 4 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Hogwarts Legacy | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Counter-Strike 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Grand Theft Auto V | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Hogwarts Legacy | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Metro Exodus | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Valorant | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
Battlefield 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Counter-Strike 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Dota 2 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Far Cry 5 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Hogwarts Legacy | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Fortnite | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 2.00 | 22.93 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 8 GB |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 6 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 49 Watt | 60 Watt |
GT 730 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22.4%.
Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: hiệu năng cao hơn 1046.5%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce GT 730 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.