GeForce GT 630 OEM vs Radeon RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 630 OEM
2012
1 GB DDR3, 50 Watt
1.61
RX 9070 GRE
2025, $549
12 GB GDDR6, 220 Watt
56.95
+3437%

9070 GRE vượt qua 630 OEM với mức trọn vẹn là 3437% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất100748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu60.87
Hiệu quả năng lượng2.4719.88
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaGK107Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1923072
Tần số nhân875 MHz1420 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million53,900 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture14.00535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.336 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs1696
TMUs16192
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ891 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ28.51 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.1.1261.4
CUDA3.0-
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 630 OEM và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−3900%
160
+3900%
1440p2−3
−4150%
85
+4150%
4K1−2
−5600%
57
+5600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.43
1440pkhông có dữ liệu6.46
4Kkhông có dữ liệu9.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Resident Evil 4 Remake 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 4 220−230
+0%
220−230
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 4 220−230
+0%
220−230
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 140−150
+0%
140−150
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 364
+0%
364
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 4 220−230
+0%
220−230
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+0%
197
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450
+0%
400−450
+0%
Grand Theft Auto V 120−130
+0%
120−130
+0%
Metro Exodus 90−95
+0%
90−95
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+0%
142
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 113
+0%
113
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy GT 630 OEM và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE nhanh hơn 3900% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 4150% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.61 56.95
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 8 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 220 Watt

GT 630 OEM có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 340%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 GRE: hiệu năng cao hơn 3437%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce GT 630 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 30 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 630 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 113 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 630 OEM hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.