GeForce GT 435M vs Quadro T500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 435M
2010
2 GB DDR3, 35 Watt
1.29

T500 Mobile vượt qua GT 435M với mức trọn vẹn là 548% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1024500
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.7033.98
Kiến trúcFermi (2010−2014)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF108TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 9 2010 (14 năm năm trước)2 Tháng 12 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96896
Tần số nhân650 MHz1365 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million4,700 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture10.4094.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2496 TFLOPS3.037 TFLOPS
ROPs432
TMUs1656

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API with Feature Level 12.112 (12_1)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 435M 1.29
T500 Mobile 8.36
+548%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 435M 799
T500 Mobile 7996
+901%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 435M và Quadro T500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19
−532%
120−130
+532%
Full HD24
−50%
36
+50%
1440p2−3
−650%
15
+650%
4K2−3
−750%
17
+750%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−500%
18−20
+500%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−1750%
35−40
+1750%
Cyberpunk 2077 3−4
−500%
18−20
+500%
Far Cry 5 1−2
−2900%
30
+2900%
Fortnite 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Forza Horizon 4 7−8
−429%
35−40
+429%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30−33
+233%
Valorant 30−35
−147%
80−85
+147%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−1750%
35−40
+1750%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−337%
130−140
+337%
Cyberpunk 2077 3−4
−500%
18−20
+500%
Dota 2 16−18
−429%
90
+429%
Far Cry 5 1−2
−2700%
28
+2700%
Fortnite 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Forza Horizon 4 7−8
−429%
35−40
+429%
Grand Theft Auto V 1−2
−3000%
31
+3000%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
Metro Exodus 2−3
−750%
16−18
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30−33
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−300%
28
+300%
Valorant 30−35
−147%
80−85
+147%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1750%
35−40
+1750%
Cyberpunk 2077 3−4
−500%
18−20
+500%
Dota 2 16−18
−341%
75
+341%
Far Cry 5 1−2
−2600%
27
+2600%
Forza Horizon 4 7−8
−429%
35−40
+429%
Hogwarts Legacy 5−6
−200%
14−16
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30−33
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−171%
19
+171%
Valorant 30−35
−547%
220−230
+547%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 4−5
−1175%
50−55
+1175%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−700%
60−65
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−515%
80−85
+515%
Valorant 5−6
−1800%
95−100
+1800%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Far Cry 5 5−6
−260%
18−20
+260%
Forza Horizon 4 3−4
−567%
20−22
+567%
Hogwarts Legacy 1−2
−800%
9−10
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−500%
12−14
+500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−750%
16−18
+750%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14
−7.1%
Valorant 7−8
−529%
40−45
+529%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2
−2700%
28
+2700%
Far Cry 5 4−5
−125%
9−10
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

Full HD
Medium Preset

Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
High Preset

Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 13
+0%
13
+0%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High Preset

Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy GT 435M và T500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T500 Mobile nhanh hơn 532% ở độ phân giải 900p
  • T500 Mobile nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1080p
  • T500 Mobile nhanh hơn 650% ở độ phân giải 1440p
  • T500 Mobile nhanh hơn 750% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GT 435M nhanh hơn 7%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, T500 Mobile nhanh hơn 3000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 435M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • T500 Mobile tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (76%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.29 8.36
Mức độ mới 3 Tháng 9 2010 2 Tháng 12 2020
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 18 Watt

T500 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 548.1%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T500 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GT 435M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 435M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 435M
GeForce GT 435M
NVIDIA Quadro T500 Mobile
Quadro T500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 435M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 111 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 435M hoặc Quadro T500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.