GeForce GT 415M vs Radeon RX 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 415M và Radeon RX 5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 415M
2010
512 MB DDR3, 12 Watt
0.68

RX 5700 vượt qua 415M với mức trọn vẹn là 4913% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1236168
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10058
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu32.97
Hiệu quả năng lượng4.3614.58
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF108Navi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng482304
Tần số nhân500 MHz1465 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million10,300 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000248.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.096 TFLOPS7.949 TFLOPS
ROPs464
TMUs8144
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu268 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 415M 0.68
RX 5700 34.09
+4913%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 415M 286
Mẫu: 22
RX 5700 14236
+4878%
Mẫu: 3251

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 415M 379
RX 5700 31470
+8203%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GT 415M 751
RX 5700 69603
+9168%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 415M và Radeon RX 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−5600%
114
+5600%
1440p1−2
−6800%
69
+6800%
4K0−143

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.06
4Kkhông có dữ liệu8.12

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−4100%
84
+4100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75
+3650%
Far Cry 5 0−1 156
Forza Horizon 4 5−6
−2540%
132
+2540%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1788%
151
+1788%
Valorant 27−30
−914%
294
+914%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1290%
270−280
+1290%
Cyberpunk 2077 2−3
−3250%
67
+3250%
Dota 2 12−14
−1200%
156
+1200%
Far Cry 5 0−1 144
Forza Horizon 4 5−6
−2500%
130
+2500%
Metro Exodus 1−2
−8600%
87
+8600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1700%
144
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2350%
147
+2350%
Valorant 27−30
−903%
291
+903%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
58
+2800%
Dota 2 12−14
−1117%
146
+1117%
Far Cry 5 0−1 135
Forza Horizon 4 5−6
−2260%
118
+2260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1638%
139
+1638%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1417%
91
+1417%
Valorant 27−30
−452%
160
+452%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−2800%
87
+2800%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−7967%
240−250
+7967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5050%
103
+5050%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3000%
60−65
+3000%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−7600%
77
+7600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−414%
72
+414%
Valorant 3−4
−7600%
231
+7600%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2850%
59
+2850%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1850%
39
+1850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 344
+0%
344
+0%
Resident Evil 4 Remake 131
+0%
131
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 115
+0%
115
+0%
Counter-Strike 2 307
+0%
307
+0%
Fortnite 166
+0%
166
+0%
Forza Horizon 5 150
+0%
150
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 105
+0%
105
+0%
Counter-Strike 2 154
+0%
154
+0%
Fortnite 140
+0%
140
+0%
Forza Horizon 5 132
+0%
132
+0%
Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 97
+0%
97
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 118
+0%
118
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
Valorant 277
+0%
277
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 81
+0%
81
+0%
Cyberpunk 2077 36
+0%
36
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 25
+0%
25
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+0%
48
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 54
+0%
54
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 15
+0%
15
+0%
Dota 2 100
+0%
100
+0%
Far Cry 5 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 4 70
+0%
70
+0%

Vậy GT 415M và RX 5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 nhanh hơn 6800% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 5700 nhanh hơn 8600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (51%)
  • Hòa trong 28 các bài kiểm tra (49%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.68 34.09
Mức độ mới 3 Tháng 9 2010 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 180 Watt

GT 415M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700: hiệu năng cao hơn 4913%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 415M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 415M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 415M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2400 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 415M hoặc Radeon RX 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.