GeForce GT 220 vs Radeon RX 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 220 và Radeon RX 5300, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 220
2009
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.53

RX 5300 vượt qua GT 220 với mức trọn vẹn là 3347% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1233300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.6713.39
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGT216Navi 14
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2009 (15 năm năm trước)28 Tháng 5 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng481408
Tần số nhân625 MHz1327 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn486 million6,400 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Watt100 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture9.840144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1277 TFLOPS4.632 TFLOPS
ROPs832
TMUs1688

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài168 mm180 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 220 và Radeon RX 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ790 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.3 GB/s168.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 220 và Radeon RX 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoVGADVIHDMI1x HDMI, 3x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIF + HDAkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 220 và Radeon RX 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.14.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 220 0.53
RX 5300 18.27
+3347%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 220 219
RX 5300 7587
+3364%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 220 và Radeon RX 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
−3233%
700−750
+3233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.81không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Hogwarts Legacy 4−5
−3150%
130−140
+3150%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Forza Horizon 4 4−5
−3150%
130−140
+3150%
Hogwarts Legacy 4−5
−3150%
130−140
+3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3275%
270−280
+3275%
Valorant 27−30
−3293%
950−1000
+3293%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−3135%
550−600
+3135%
Cyberpunk 2077 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Dota 2 10−12
−3082%
350−400
+3082%
Forza Horizon 4 4−5
−3150%
130−140
+3150%
Hogwarts Legacy 4−5
−3150%
130−140
+3150%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3275%
270−280
+3275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3233%
200−210
+3233%
Valorant 27−30
−3293%
950−1000
+3293%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Dota 2 10−12
−3082%
350−400
+3082%
Forza Horizon 4 4−5
−3150%
130−140
+3150%
Hogwarts Legacy 4−5
−3150%
130−140
+3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3275%
270−280
+3275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3233%
200−210
+3233%
Valorant 27−30
−3293%
950−1000
+3293%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−3150%
65−70
+3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−3233%
200−210
+3233%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−3233%
100−105
+3233%
Forza Horizon 4 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Hogwarts Legacy 1−2
−2900%
30−33
+2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3150%
65−70
+3150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−2900%
30−33
+2900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−3233%
500−550
+3233%
Valorant 3−4
−3233%
100−105
+3233%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3233%
100−105
+3233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3150%
65−70
+3150%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3150%
65−70
+3150%

Vậy GT 220 và RX 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300 nhanh hơn 3233% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.53 18.27
Mức độ mới 12 Tháng 10 2009 28 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 58 Watt 100 Watt

GT 220 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5300: hiệu năng cao hơn 3347.2%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5300 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 220 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 220
GeForce GT 220
AMD Radeon RX 5300
Radeon RX 5300

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 820 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 220 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 220 hoặc Radeon RX 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.