GeForce 9800M GTX vs UHD Graphics 630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX
2008
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.09

UHD Graphics 630 vượt qua 9800M GTX với mức trọn vẹn là 163% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1085782
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10038
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.06không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.0614.00
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG92Comet Lake GT2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (16 năm năm trước)1 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$328.50 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112184
Số pipeline CUDA trên mỗi card đồ họa112không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million189 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture28.0026.45
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.28 TFLOPS0.4232 TFLOPS
Gigaflops420không có dữ liệu
ROPs163
TMUs5623

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x1
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.1.103
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GTX 1.09
UHD Graphics 630 2.87
+163%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9800M GTX 454
UHD Graphics 630 1192
+163%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GTX 4825
UHD Graphics 630 7704
+59.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX và UHD Graphics 630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6−7
−183%
17
+183%
1440p3−4
−233%
10
+233%
4K2−3
−250%
7
+250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p54.75không có dữ liệu
1440p109.50không có dữ liệu
4K164.25không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5
+150%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5
+25%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 0−1 10−11
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 0−1 6
Fortnite 2−3
−650%
14−16
+650%
Forza Horizon 4 6−7
−133%
14−16
+133%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
Valorant 30−35
−43.8%
45−50
+43.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 0−1 10−11
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−11.5%
29
+11.5%
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 14−16
−40%
21
+40%
Far Cry 5 0−1 7−8
Fortnite 2−3
−650%
14−16
+650%
Forza Horizon 4 6−7
−133%
14−16
+133%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 2−3
−50%
3
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 30−35
−43.8%
45−50
+43.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 10−11
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 14−16
−26.7%
19
+26.7%
Far Cry 5 0−1 7−8
Forza Horizon 4 6−7
−133%
14−16
+133%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 30−35
−43.8%
45−50
+43.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 2−3
−650%
14−16
+650%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−250%
21−24
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−136%
24−27
+136%
Valorant 2−3
−1300%
27−30
+1300%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Far Cry 5 4−5
−75%
7−8
+75%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−100%
4−5
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−150%
5−6
+150%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 6−7
−133%
14−16
+133%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 0−1 7
Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Forza Horizon 5 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 4
+0%
4
+0%
Forza Horizon 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Grand Theft Auto V 7
+0%
7
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra Preset

Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy 9800M GTX và UHD Graphics 630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 183% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics 630 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 630 nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 630 tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (80%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (20%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 2.87
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 1 Tháng 10 2017
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 15 Watt

UHD Graphics 630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 163.3%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 630 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi UHD Graphics 630 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GTX
GeForce 9800M GTX
Intel UHD Graphics 630
UHD Graphics 630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4222 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX hoặc UHD Graphics 630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.