GeForce 9800M GTX vs Radeon 550X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX và Radeon 550X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX
2008, $329
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.08

550X vượt qua 9800M với mức trọn vẹn là 225% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1125772
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.03không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.115.41
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG92Lexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)27 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$328.50 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112512
Số pipeline CUDA trên mỗi card đồ họa112không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz1082 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million2,200 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture28.0038.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.28 TFLOPS1.247 TFLOPS
Gigaflops420không có dữ liệu
ROPs1616
TMUs5632
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cache64 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX và Radeon 550X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX và Radeon 550X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX và Radeon 550X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_0)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GTX 1.08
Radeon 550X 3.51
+225%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9800M GTX 454
Mẫu: 47
Radeon 550X 1474
+225%
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX và Radeon 550X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Escape from Tarkov 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 7−8
−200%
21−24
+200%
Forza Horizon 5 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−200%
27−30
+200%
Valorant 30−35
−213%
100−105
+213%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−208%
80−85
+208%
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 14−16
−200%
45−50
+200%
Escape from Tarkov 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 7−8
−200%
21−24
+200%
Forza Horizon 5 1−2
−200%
3−4
+200%
Metro Exodus 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−200%
27−30
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 30−35
−213%
100−105
+213%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 14−16
−200%
45−50
+200%
Escape from Tarkov 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 7−8
−200%
21−24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−200%
27−30
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 30−35
−213%
100−105
+213%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−200%
12−14
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−200%
21−24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−218%
35−40
+218%
Valorant 1−2
−200%
3−4
+200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Escape from Tarkov 3−4
−200%
9−10
+200%
Far Cry 5 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−200%
6−7
+200%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−221%
45−50
+221%
Valorant 6−7
−200%
18−20
+200%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.08 3.51
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 27 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 50 Watt

Radeon 550X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 225%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 550X vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 550X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GTX
GeForce 9800M GTX
AMD Radeon 550X
Radeon 550X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 550X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX hoặc Radeon 550X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.