GeForce 9800M GTX SLI vs FirePro W6150M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX SLI
2008
1 GB GDDR3, 150 Watt
2.84

W6150M vượt qua 9800M SLI với mức ấn tượng là 98% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất825646
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.46không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GTXSaturn
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)12 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng224768
Tần số nhân500 MHz1075 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3016 Million2,080 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu51.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.651 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu88 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX SLI và FirePro W6150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
−80%
18−20
+80%
Counter-Strike 2 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Escape from Tarkov 10−11
−80%
18−20
+80%
Far Cry 5 8−9
−75%
14−16
+75%
Fortnite 14−16
−80%
27−30
+80%
Forza Horizon 4 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
Forza Horizon 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Valorant 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
−80%
18−20
+80%
Counter-Strike 2 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−81.8%
100−105
+81.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Dota 2 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
Escape from Tarkov 10−11
−80%
18−20
+80%
Far Cry 5 8−9
−75%
14−16
+75%
Fortnite 14−16
−80%
27−30
+80%
Forza Horizon 4 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
Forza Horizon 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Grand Theft Auto V 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Metro Exodus 5−6
−80%
9−10
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−80%
18−20
+80%
Valorant 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
−80%
18−20
+80%
Cyberpunk 2077 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Dota 2 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
Escape from Tarkov 10−11
−80%
18−20
+80%
Far Cry 5 8−9
−75%
14−16
+75%
Forza Horizon 4 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−80%
18−20
+80%
Valorant 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−80%
27−30
+80%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−90.5%
40−45
+90.5%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Valorant 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Escape from Tarkov 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Far Cry 5 5−6
−80%
9−10
+80%
Forza Horizon 4 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−75%
7−8
+75%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−80%
9−10
+80%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−80%
27−30
+80%
Valorant 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−75%
14−16
+75%
Escape from Tarkov 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.84 5.61
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 12 Tháng 11 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm

W6150M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 97.5%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W6150M vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W6150M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GTX SLI
GeForce 9800M GTX SLI
AMD FirePro W6150M
FirePro W6150M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FirePro W6150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX SLI hoặc FirePro W6150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.