GeForce 9800M GTS vs Radeon RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTS
2008
512 MB GDDR3, 75 Watt
0.85

7900 XTX vượt qua 9800M GTS với mức trọn vẹn là 8722% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất119714
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10059
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu42.81
Hiệu quả năng lượng0.8716.27
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaG94Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng646144
Tần số nhân600 MHz1929 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn505 million57,700 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture19.20959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.192 TFLOPS61.39 TFLOPS
Gigaflops240không có dữ liệu
ROPs16192
TMUs32384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96
L0 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cache64 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GTS 0.85
RX 7900 XTX 74.99
+8722%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9800M GTS 349
Mẫu: 124
RX 7900 XTX 31417
+8902%
Mẫu: 10705

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GTS 4060
RX 7900 XTX 150207
+3600%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTS và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−11650%
235
+11650%
1440p1−2
−15300%
154
+15300%
4K1−2
−9600%
97
+9600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.25
1440pkhông có dữ liệu6.49
4Kkhông có dữ liệu10.30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−12400%
250
+12400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−11900%
240
+11900%
Far Cry 5 1−2
−21100%
212
+21100%
Fortnite 0−1 300−350
Forza Horizon 4 6−7
−5533%
338
+5533%
Forza Horizon 5 0−1 269
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
Valorant 30−33
−1450%
450−500
+1450%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1113%
270−280
+1113%
Cyberpunk 2077 2−3
−10750%
217
+10750%
Dota 2 14−16
−1307%
197
+1307%
Far Cry 5 1−2
−20400%
205
+20400%
Fortnite 0−1 300−350
Forza Horizon 4 6−7
−5400%
330
+5400%
Forza Horizon 5 0−1 254
Metro Exodus 1−2
−23800%
239
+23800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−8983%
545
+8983%
Valorant 30−33
−1450%
450−500
+1450%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−10250%
207
+10250%
Dota 2 14−16
−1171%
178
+1171%
Far Cry 5 1−2
−18800%
189
+18800%
Forza Horizon 4 6−7
−4817%
295
+4817%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4867%
298
+4867%
Valorant 30−33
−1450%
450−500
+1450%

Full HD
Epic

Fortnite 0−1 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−6575%
267
+6575%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−10220%
500−550
+10220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1844%
170−180
+1844%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 146
Far Cry 5 0−1 187
Forza Horizon 4 2−3
−14400%
290
+14400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−11800%
238
+11800%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1229%
186
+1229%
Valorant 4−5
−8125%
300−350
+8125%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Resident Evil 4 Remake 334
+0%
334
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 348
+0%
348
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 339
+0%
339
+0%
Grand Theft Auto V 175
+0%
175
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 165
+0%
165
+0%
Metro Exodus 161
+0%
161
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Metro Exodus 108
+0%
108
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+0%
197
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Dota 2 159
+0%
159
+0%
Far Cry 5 159
+0%
159
+0%
Forza Horizon 4 227
+0%
227
+0%

Vậy 9800M GTS và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 11650% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 15300% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 9600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 23800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (60%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (40%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.85 74.99
Mức độ mới 29 Tháng 7 2008 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 355 Watt

9800M GTS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 373%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 8722%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 42 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5234 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTS hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.