GeForce 940M vs RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 940M
2015
2 GB DDR3, 75 Watt
2.67

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua 940M với mức trọn vẹn là 761% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất805234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượng6.0128.43
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM108GN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842560
Tần số nhân1072 MHz1237 MHz
Tần số Boost1176 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture28.22không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9032 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost2.0không có dữ liệu
Optimus+-
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12_2
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 940M 2.67
RTX 3050 6GB Mobile 22.98
+761%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GeForce 940M 2406
RTX 3050 6GB Mobile 17421
+624%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GeForce 940M 1622
RTX 3050 6GB Mobile 11960
+637%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GeForce 940M 8819
RTX 3050 6GB Mobile 72486
+722%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GeForce 940M 123311
RTX 3050 6GB Mobile 500518
+306%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 940M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19
−268%
70
+268%
1440p96
+182%
34
−182%
4K20
−750%
170−180
+750%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 7−8
−1843%
130−140
+1843%
Cyberpunk 2077 6−7
−1250%
81
+1250%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 17
−453%
90−95
+453%
Counter-Strike 2 7−8
−1843%
130−140
+1843%
Cyberpunk 2077 6−7
−967%
64
+967%
Far Cry 5 11
−673%
85
+673%
Fortnite 36
−225%
110−120
+225%
Forza Horizon 4 12−14
−623%
90−95
+623%
Forza Horizon 5 5−6
−1400%
75−80
+1400%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−557%
90−95
+557%
Valorant 45−50
−262%
160−170
+262%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 13
−623%
90−95
+623%
Counter-Strike 2 7−8
−1843%
130−140
+1843%
Counter-Strike: Global Offensive 68
−275%
250−260
+275%
Cyberpunk 2077 6−7
−667%
46
+667%
Dota 2 49
−147%
120−130
+147%
Far Cry 5 10
−680%
78
+680%
Fortnite 12
−875%
110−120
+875%
Forza Horizon 4 12−14
−623%
90−95
+623%
Forza Horizon 5 5−6
−1400%
75−80
+1400%
Grand Theft Auto V 7
−1214%
92
+1214%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
Metro Exodus 2
−2500%
50−55
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
90−95
+608%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−810%
91
+810%
Valorant 45−50
−262%
160−170
+262%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 11
−755%
90−95
+755%
Cyberpunk 2077 6−7
−550%
39
+550%
Dota 2 45
−169%
120−130
+169%
Far Cry 5 10
−640%
74
+640%
Forza Horizon 4 12−14
−623%
90−95
+623%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
90−95
+608%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−733%
50
+733%
Valorant 45−50
−262%
160−170
+262%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−736%
110−120
+736%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−1633%
50−55
+1633%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−735%
160−170
+735%
Grand Theft Auto V 1−2
−3900%
40
+3900%
Metro Exodus 1−2
−3000%
30−35
+3000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−600%
170−180
+600%
Valorant 24−27
−681%
200−210
+681%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1050%
21−24
+1050%
Far Cry 5 7−8
−643%
52
+643%
Forza Horizon 4 6−7
−917%
60−65
+917%
Hogwarts Legacy 3−4
−767%
24−27
+767%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−825%
37
+825%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−1020%
55−60
+1020%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−175%
40−45
+175%
Valorant 14−16
−879%
130−140
+879%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 7−8
−1014%
75−80
+1014%
Far Cry 5 2
−1250%
27−30
+1250%
Forza Horizon 4 2−3
−2000%
40−45
+2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−733%
24−27
+733%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−767%
24−27
+767%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy GeForce 940M và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 268% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce 940M nhanh hơn 182% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 750% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.67 22.98
Mức độ mới 13 Tháng 3 2015 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 60 Watt

RTX 3050 6GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 760.7%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 940M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 940M
GeForce 940M
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 725 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 940M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 784 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 940M hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.