GeForce 9400M (G) / ION (LE) vs ION

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9400M (G) / ION (LE)
2008
12 Watt
0.29
+11.5%

9400M (G) / ION (LE) vượt qua ION với mức vừa phải là 12% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13371366
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.770.95
Kiến trúckhông có dữ liệuTesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaMCP79MXC7A-ION
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1616
Tần số nhân450 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn282 Million282 million
Quy trình công nghệ65 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0352 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.011.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và ION trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+30%
10−11
−30%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+25%
12−14
−25%
Valorant 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 0.26
Mức độ mới 14 Tháng 10 2008 3 Tháng 6 2008
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 20 Watt

9400M (G) / ION (LE) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11.5%, mới hơn 4 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 9400M (G) / ION (LE) vì nó vượt trội hơn ION trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9400M (G) / ION (LE)
GeForce 9400M (G) / ION (LE)
NVIDIA ION
ION

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400M (G) / ION (LE) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 23 các phiếu

Hãy đánh giá ION theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9400M (G) / ION (LE) hoặc ION, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.