GeForce 8700M GT vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT và Arc A550M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8700M GT
2007
512 MB GDDR3, 29 Watt
0.30

Arc A550M vượt qua 8700M GT với mức trọn vẹn là 7543% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1332241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.7628.00
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaG84DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8700M GT và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng322048
Tần số nhân625 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million21,700 million
Quy trình công nghệ80 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)29 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture10.00262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs864
TMUs16128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-HEPCIe 4.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8700M GT và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8700M GT và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.1-
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8700M GT và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Forza Horizon 4 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
Valorant 24−27
−523%
160−170
+523%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1846%
250−260
+1846%
Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Dota 2 10−11
−1100%
120−130
+1100%
Forza Horizon 4 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1260%
65−70
+1260%
Valorant 24−27
−523%
160−170
+523%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Dota 2 10−11
−1100%
120−130
+1100%
Forza Horizon 4 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1260%
65−70
+1260%
Valorant 24−27
−523%
160−170
+523%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Far Cry 5 3−4
−1633%
50−55
+1633%
Forza Horizon 4 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Hogwarts Legacy 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3700%
35−40
+3700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 55−60

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−187%
40−45
+187%
Valorant 2−3
−6650%
130−140
+6650%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−767%
24−27
+767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1100%
24−27
+1100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1150%
24−27
+1150%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 85−90
+0%
85−90
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc A550M nhanh hơn 6650%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (51%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 22.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 29 Watt 60 Watt

8700M GT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 106.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: hiệu năng cao hơn 7543.3%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn GeForce 8700M GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8700M GT
GeForce 8700M GT
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 20 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8700M GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8700M GT hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.