GeForce 8200M G vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8200M G và Radeon 625, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8200M G
2008
0.16

625 vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 1506% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8200M G và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1488868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.96
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MV MCP79MVLPolaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8200M G và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8200M G và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8384
Tần số nhân400 MHz730 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ80 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8200M G và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8200M G và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8200M G và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8200M G và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8200M G và Radeon 625 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8200M G 0.16
Radeon 625 2.57
+1506%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8200M G 65
Mẫu: 366
Radeon 625 1067
+1542%
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8200M G và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−85.7%
12−14
+85.7%
Valorant 24−27
−83.3%
40−45
+83.3%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−355%
50−55
+355%
Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 8−9
−225%
24−27
+225%
Forza Horizon 4 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−85.7%
12−14
+85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−80%
9−10
+80%
Valorant 24−27
−83.3%
40−45
+83.3%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 8−9
−225%
24−27
+225%
Forza Horizon 4 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−85.7%
12−14
+85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−80%
9−10
+80%
Valorant 24−27
−83.3%
40−45
+83.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−100%
6−7
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1100%
24−27
+1100%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−500%
6−7
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Valorant 1−2
−1200%
12−14
+1200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 5 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
Valorant 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 625 nhanh hơn 1200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 625 tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (51%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (49%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 2.57
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 13 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 80 nm 28 nm

Radeon 625 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1506%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 625 vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 40 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8200M G hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.