GeForce 7650 GS vs RTX A5500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7650 GS và RTX A5500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

7650 GS
2006
256 MB DDR2
0.32

RTX A5500 vượt qua 7650 GS với mức trọn vẹn là 15753% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7650 GS và RTX A5500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất137768
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.98
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG73GA102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 3 2006 (20 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7650 GS và RTX A5500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7650 GS và RTX A5500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu10240
Tần số nhân450 MHz1080 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 million28,300 million
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Tốc độ xử lý texture5.400532.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu34.1 TFLOPS
ROPs896
TMUs12320
Tensor Coreskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L1 Cachekhông có dữ liệu10 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7650 GS và RTX A5500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7650 GS và RTX A5500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s768.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7650 GS và RTX A5500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7650 GS và RTX A5500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.7
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7650 GS và RTX A5500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

7650 GS 0.32
RTX A5500 50.73
+15753%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

7650 GS 134
Mẫu: 30
RTX A5500 21192
+15715%
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7650 GS và RTX A5500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 50.73
Mức độ mới 22 Tháng 3 2006 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm

RTX A5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15753%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 vì nó vượt trội hơn GeForce 7650 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 7650 GS được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A5500 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 33 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7650 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 62 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7650 GS hoặc RTX A5500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.