GeForce 710M vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 710M và GRID K260Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 710M
2013
1 GB DDR3, 15 Watt
1.09

GRID K260Q vượt qua 710M với mức trọn vẹn là 551% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 710M và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1087545
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.98
Hiệu quả năng lượng5.322.31
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK208GK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 710M và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 710M và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1921536
Tần số nhân719 MHz745 MHz
Tần số Boost800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn915 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture11.5095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2761 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs832
TMUs16128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 710M và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 710M và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnDDR3không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 710M và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 2560x1600không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 2560x1600không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 710M và GRID K260Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 710M và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA+3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 710M và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 710M 1.09
GRID K260Q 7.10
+551%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 710M 454
GRID K260Q 2949
+550%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 710M và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−500%
24−27
+500%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Far Cry 5 0−1 0−1
Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−483%
35−40
+483%
Hogwarts Legacy 4−5
−500%
24−27
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−511%
55−60
+511%
Valorant 30−35
−525%
200−210
+525%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−515%
160−170
+515%
Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Dota 2 14−16
−533%
95−100
+533%
Far Cry 5 0−1 0−1
Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−483%
35−40
+483%
Hogwarts Legacy 4−5
−500%
24−27
+500%
Metro Exodus 2−3
−500%
12−14
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−511%
55−60
+511%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−543%
45−50
+543%
Valorant 30−35
−525%
200−210
+525%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Dota 2 14−16
−533%
95−100
+533%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 6−7
−483%
35−40
+483%
Hogwarts Legacy 4−5
−500%
24−27
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−511%
55−60
+511%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−543%
45−50
+543%
Valorant 30−35
−525%
200−210
+525%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−483%
35−40
+483%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−536%
70−75
+536%
Valorant 2−3
−500%
12−14
+500%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Far Cry 5 4−5
−500%
24−27
+500%
Forza Horizon 4 3−4
−500%
18−20
+500%
Hogwarts Legacy 1−2
−500%
6−7
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−500%
12−14
+500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−533%
95−100
+533%
Valorant 6−7
−483%
35−40
+483%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−500%
18−20
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−500%
12−14
+500%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−500%
12−14
+500%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 7.10
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 225 Watt

GeForce 710M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: hiệu năng cao hơn 551.4%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng GRID K260Q vì nó vượt trội hơn GeForce 710M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 710M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K260Q dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 710M
GeForce 710M
NVIDIA GRID K260Q
GRID K260Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 694 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 710M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 710M hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.