GeForce 610M vs 720A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 610M và GeForce 720A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 610M
2011
1 GB DDR3, 12 Watt
0.70

720A vượt qua 610M với mức ấn tượng là 97% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 610M và GeForce 720A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12311048
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.493.22
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGF119GF117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)1 Tháng 7 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 610M và GeForce 720A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 610M và GeForce 720A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4896
Tần số nhân738 MHz775 MHz
Tần số Boost900 MHz938 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million585 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt33 Watt
Tốc độ xử lý texture5.90415.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1417 TFLOPS0.1801 TFLOPS
Các bộ giải mã videoH.264, VC1, MPEG2 1080pkhông có dữ liệu
ROPs48
TMUs816
L1 Cache64 KB128 KB
L2 Cache128 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 610M và GeForce 720A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 610M và GeForce 720A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 14.4 GB/s16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 610M và GeForce 720A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 610M và GeForce 720A hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 610M và GeForce 720A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 610M và GeForce 720A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 610M 0.70
GeForce 720A 1.38
+97.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 610M 291
Mẫu: 1538
GeForce 720A 577
+98.3%
Mẫu: 7

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 610M và GeForce 720A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−80%
9−10
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
Valorant 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−75%
35−40
+75%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 12−14
−75%
21−24
+75%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−80%
9−10
+80%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 12−14
−75%
21−24
+75%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−80%
9−10
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−75%
14−16
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−50%
3−4
+50%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
Valorant 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.70 1.38
Mức độ mới 1 Tháng 12 2011 1 Tháng 7 2014
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 33 Watt

GeForce 610M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 175%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 720A: hiệu năng cao hơn 97.1%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 720A vì nó vượt trội hơn GeForce 610M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 610M
GeForce 610M
NVIDIA GeForce 720A
GeForce 720A

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 814 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 610M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 720A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 610M hoặc GeForce 720A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.