GeForce 315M vs RTX A4000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 315M và RTX A4000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 315M
2011
Up to 512 MB GDDR3, 14 Watt
0.29

RTX A4000 vượt qua 315M với mức trọn vẹn là 15955% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 315M và RTX A4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất140386
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.6025.61
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGT218GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 315M và RTX A4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 315M và RTX A4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng166144
Tần số nhân606 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848299.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03878 TFLOPS19.17 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs496
TMUs8192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cache32 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 315M và RTX A4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 315M và RTX A4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 315M và RTX A4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI4x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 315M và RTX A4000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 315M và RTX A4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL4.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 315M và RTX A4000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 315M 0.29
RTX A4000 46.56
+15955%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 315M 120
Mẫu: 354
RTX A4000 19373
+16044%
Mẫu: 2369

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 315M và RTX A4000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−15900%
160−170
+15900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−15900%
160−170
+15900%
Forza Horizon 4 3−4
−14900%
450−500
+14900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−15614%
1100−1150
+15614%
Valorant 24−27
−15862%
4150−4200
+15862%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−15669%
2050−2100
+15669%
Cyberpunk 2077 1−2
−15900%
160−170
+15900%
Dota 2 9−10
−15456%
1400−1450
+15456%
Forza Horizon 4 3−4
−14900%
450−500
+14900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−15614%
1100−1150
+15614%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−15900%
800−850
+15900%
Valorant 24−27
−15862%
4150−4200
+15862%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−15900%
160−170
+15900%
Dota 2 9−10
−15456%
1400−1450
+15456%
Forza Horizon 4 3−4
−14900%
450−500
+14900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−15614%
1100−1150
+15614%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−15900%
800−850
+15900%
Valorant 24−27
−15862%
4150−4200
+15862%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−14900%
450−500
+14900%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−14900%
450−500
+14900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−15900%
160−170
+15900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−15900%
160−170
+15900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−15614%
2200−2250
+15614%
Valorant 1−2
−15900%
160−170
+15900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−15900%
160−170
+15900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−14900%
300−310
+14900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 46.56
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 140 Watt

GeForce 315M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4000: hiệu năng cao hơn 15955%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 vì nó vượt trội hơn GeForce 315M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 315M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 175 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 315M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 719 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 315M hoặc RTX A4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.