GRID M40 vs Radeon RX 590

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GRID M40 và Radeon RX 590, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GRID M40
2016
8 GB GDDR5, 50 Watt
3.96

RX 590 vượt qua M40 với mức trọn vẹn là 462% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID M40 và Radeon RX 590, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất748287
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu16.77
Hiệu quả năng lượng6.109.79
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM107Polaris 30
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)15 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID M40 và Radeon RX 590: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID M40 và Radeon RX 590, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842304
Tần số nhân1033 MHz1469 MHz
Tần số Boost1000 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million5,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture33.06222.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7933 TFLOPS7.119 TFLOPS
ROPs1632
TMUs32144
L1 Cache192 KB576 KB
L2 Cache2 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID M40 và Radeon RX 590 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID M40 và Radeon RX 590: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID M40 và Radeon RX 590. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GRID M40 và Radeon RX 590 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID M40 và Radeon RX 590 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA5.0-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GRID M40 và Radeon RX 590 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−20
−467%
102
+467%
1440p10−12
−500%
60
+500%
4K6−7
−533%
38
+533%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.74
1440pkhông có dữ liệu4.65
4Kkhông có dữ liệu7.34

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 133
+0%
133
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%
Fortnite 139
+0%
139
+0%
Forza Horizon 4 120
+0%
120
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120
+0%
120
+0%
Valorant 301
+0%
301
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 111
+0%
111
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Fortnite 138
+0%
138
+0%
Forza Horizon 4 113
+0%
113
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 79
+0%
79
+0%
Metro Exodus 52
+0%
52
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 108
+0%
108
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 88
+0%
88
+0%
Valorant 287
+0%
287
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100
+0%
100
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 74
+0%
74
+0%
Forza Horizon 4 91
+0%
91
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 83
+0%
83
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+0%
51
+0%
Valorant 110
+0%
110
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 96
+0%
96
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 232
+0%
232
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Grand Theft Auto V 41
+0%
41
+0%
Metro Exodus 19
+0%
19
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+0%
32
+0%
Valorant 113
+0%
113
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 40
+0%
40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 46
+0%
46
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35
+0%
35
+0%

4K
Epic

Fortnite 29
+0%
29
+0%

Vậy GRID M40 và RX 590 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 590 nhanh hơn 467% ở độ phân giải 1080p
  • RX 590 nhanh hơn 500% ở độ phân giải 1440p
  • RX 590 nhanh hơn 533% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.96 22.25
Mức độ mới 18 Tháng 5 2016 15 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 175 Watt

GRID M40 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 590: hiệu năng cao hơn 462%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 590 vì nó vượt trội hơn GRID M40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GRID M40 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 590 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GRID M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3065 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID M40 hoặc Radeon RX 590, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.