FirePro W9100 vs GeForce GTX 965M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W9100 và GeForce GTX 965M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W9100
2014
16 GB GDDR5, 750 Watt
18.53
+101%

W9100 vượt qua 965M với mức trọn vẹn là 101% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất331517
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.1914.23
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiGM206S
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)2016 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28161024
Tần số nhân930 MHz944 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million2,940 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Wattunknown
Tốc độ xử lý texture163.773.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.238 TFLOPS2.355 TFLOPS
ROPs6432
TMUs17664
L1 Cache704 KB384 KB
L2 Cache1024 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W9100 và GeForce GTX 965M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W9100 và GeForce GTX 965M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x S-VideoPortable Device Dependent
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệu+
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+
StereoOutput3D+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W9100 và GeForce GTX 965M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream-+
GeForce ShadowPlay-+
GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
GameWorks-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
BatteryBoost-+
Ansel-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W9100 và GeForce GTX 965M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W9100 18.53
+101%
GTX 965M 9.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W9100 7747
+100%
Mẫu: 39
GTX 965M 3874
Mẫu: 1088

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro W9100 43046
+197%
GTX 965M 14475

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W9100 và GeForce GTX 965M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90−95
+95.7%
46
−95.7%
1440p50−55
+100%
25
−100%
4K40−45
+90.5%
21
−90.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+0%
18−20
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 38
+0%
38
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+0%
46
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 43
+0%
43
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Dota 2 84
+0%
84
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Fortnite 34
+0%
34
+0%
Forza Horizon 4 41
+0%
41
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 15
+0%
15
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
+0%
38
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+0%
31
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35
+0%
35
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Dota 2 77
+0%
77
+0%
Far Cry 5 32
+0%
32
+0%
Forza Horizon 4 28
+0%
28
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
+0%
26
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+0%
18
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 34
+0%
34
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 22
+0%
22
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 19
+0%
19
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+0%
13
+0%
Valorant 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 10
+0%
10
+0%
Forza Horizon 4 14
+0%
14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic

Fortnite 4
+0%
4
+0%

Vậy FirePro W9100 và GTX 965M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro W9100 nhanh hơn 96% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro W9100 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • FirePro W9100 nhanh hơn 90% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.53 9.24
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB

FirePro W9100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 101%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W9100 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 965M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W9100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 965M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 19 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W9100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 117 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W9100 hoặc GeForce GTX 965M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.