FirePro W8100 vs Arc A350M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W8100 và Arc A350M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W8100
2014
8 GB GDDR5, 220 Watt
16.29
+24.4%

W8100 vượt qua A350M với mức đáng chú ý là 24% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W8100 và Arc A350M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất364422
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.7040.32
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiDG2-128
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W8100 và Arc A350M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W8100 và Arc A350M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560768
Tần số nhân824 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million7,200 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture131.855.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.219 TFLOPS1.766 TFLOPS
ROPs6424
TMUs16048
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu6
L1 Cache640 KB1.1 MB
L2 Cache1024 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W8100 và Arc A350M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W8100 và Arc A350M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W8100 và Arc A350M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort, 1x SDINo outputs
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W8100 và Arc A350M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W8100 và Arc A350M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40−45
+11.1%
36
−11.1%
1440p21−24
+23.5%
17
−23.5%
4K10−12
+11.1%
9
−11.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 27
+0%
27
+0%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 19
+0%
19
+0%
Far Cry 5 42
+0%
42
+0%
Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 5 50
+0%
50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 16
+0%
16
+0%
Dota 2 62
+0%
62
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 5 47
+0%
47
+0%
Grand Theft Auto V 26
+0%
26
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+0%
43
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 12
+0%
12
+0%
Dota 2 59
+0%
59
+0%
Far Cry 5 37
+0%
37
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+0%
19
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 10
+0%
10
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 25
+0%
25
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Grand Theft Auto V 11
+0%
11
+0%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+0%
15
+0%
Valorant 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy FirePro W8100 và Arc A350M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro W8100 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro W8100 nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1440p
  • FirePro W8100 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.29 13.09
Mức độ mới 23 Tháng 6 2014 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 25 Watt

FirePro W8100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A350M: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 780%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W8100 vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W8100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc A350M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 22 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 78 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W8100 hoặc Arc A350M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.