FirePro W5130M vs FirePro S9000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W5130M và FirePro S9000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W5130M
2015
2 GB GDDR5
3.48

S9000 vượt qua W5130M với mức trọn vẹn là 248% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W5130M và FirePro S9000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất781447
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.44
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.14
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaTropoTahiti
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)24 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W5130M và FirePro S9000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W5130M và FirePro S9000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121792
Tần số nhân900 MHz900 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million4,313 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu350 Watt
Tốc độ xử lý texture29.60100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9472 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs1632
TMUs32112
L1 Cache128 KB448 KB
L2 Cache256 KB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W5130M và FirePro S9000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W5130M và FirePro S9000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s264 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W5130M và FirePro S9000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DisplayPort
Eyefinity+-
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu1
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W5130M và FirePro S9000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W5130M và FirePro S9000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W5130M và FirePro S9000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W5130M 3.48
FirePro S9000 12.10
+248%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W5130M 1454
Mẫu: 56
FirePro S9000 5059
+248%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W5130M và FirePro S9000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−240%
85−90
+240%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu29.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
−246%
45−50
+246%
Cyberpunk 2077 7−8
−243%
24−27
+243%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−220%
16−18
+220%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Counter-Strike 2 12−14
−246%
45−50
+246%
Cyberpunk 2077 7−8
−243%
24−27
+243%
Far Cry 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Fortnite 20−22
−225%
65−70
+225%
Forza Horizon 4 16−18
−224%
55−60
+224%
Forza Horizon 5 9−10
−233%
30−33
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−233%
50−55
+233%
Valorant 50−55
−233%
170−180
+233%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Counter-Strike 2 12−14
−246%
45−50
+246%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−244%
220−230
+244%
Cyberpunk 2077 7−8
−243%
24−27
+243%
Dota 2 30−35
−233%
110−120
+233%
Far Cry 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Fortnite 20−22
−225%
65−70
+225%
Forza Horizon 4 16−18
−224%
55−60
+224%
Forza Horizon 5 9−10
−233%
30−33
+233%
Grand Theft Auto V 10−11
−200%
30−33
+200%
Metro Exodus 6−7
−200%
18−20
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−233%
50−55
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−200%
30−33
+200%
Valorant 50−55
−233%
170−180
+233%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Cyberpunk 2077 7−8
−243%
24−27
+243%
Dota 2 30−35
−233%
110−120
+233%
Far Cry 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 16−18
−224%
55−60
+224%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−233%
50−55
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−218%
35−40
+218%
Valorant 50−55
−233%
170−180
+233%

Full HD
Epic

Fortnite 20−22
−225%
65−70
+225%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−243%
24−27
+243%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−233%
90−95
+233%
Grand Theft Auto V 1−2
−200%
3−4
+200%
Metro Exodus 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−233%
100−105
+233%
Valorant 35−40
−243%
120−130
+243%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 6−7
−200%
18−20
+200%
Forza Horizon 4 8−9
−238%
27−30
+238%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−220%
16−18
+220%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−243%
24−27
+243%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−233%
50−55
+233%
Valorant 16−18
−224%
55−60
+224%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 10−12
−218%
35−40
+218%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 4−5
−200%
12−14
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−200%
12−14
+200%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−200%
12−14
+200%

Vậy W5130M và FirePro S9000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro S9000 nhanh hơn 240% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.48 12.10
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 24 Tháng 8 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB

W5130M có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro S9000: hiệu năng cao hơn 248%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro S9000 vì nó vượt trội hơn FirePro W5130M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W5130M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro S9000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 73 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W5130M hoặc FirePro S9000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.