FirePro W4300 vs GeForce GTX 780M Mac Edition
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
W4300 vượt qua GTX 780M Mac Edition với mức vừa phải là 12% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 548 | 582 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 10.20 | 3.73 |
Kiến trúc | GCN 2.0 (2013−2017) | Kepler (2012−2018) |
Bộ xử lý đồ họa | Bonaire | GK104 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 1 Tháng 12 2015 (9 năm năm trước) | 8 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 768 | 1536 |
Tần số nhân | 930 MHz | 771 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 797 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 2,080 million | 3,540 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 50 Watt | 122 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 44.64 | 102.0 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.428 TFLOPS | 2.448 TFLOPS |
ROPs | 16 | 32 |
TMUs | 48 | 128 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | MXM-B (3.0) |
Chiều dài | 171 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1500 MHz | 1250 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 96 GB/s | 160.0 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 4x mini-DisplayPort | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_0) | 12 (11_0) |
Shader Model | 6.3 | 5.1 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 2.0 | 1.2 |
Vulkan | 1.2.131 | 1.1.126 |
CUDA | - | 3.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro W4300 và GeForce GTX 780M Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 6.87 | 6.13 |
Mức độ mới | 1 Tháng 12 2015 | 8 Tháng 11 2013 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 50 Watt | 122 Watt |
FirePro W4300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 12.1%, mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 144%.
Chúng tôi khuyên dùng FirePro W4300 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 780M Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là FirePro W4300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 780M Mac Edition dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.