FirePro R5000 vs Radeon PRO W7700
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro R5000 và Radeon PRO W7700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
PRO W7700 vượt qua R5000 với mức trọn vẹn là 764% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 626 | 52 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.27 | 31.22 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.25 | 22.16 |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | RDNA 3.0 (2022−2026) |
| Bộ xử lý đồ họa | Pitcairn | Navi 32 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước) | 13 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $1,099 | $999 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
PRO W7700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 11463% so với FirePro R5000.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 768 | 3072 |
| Tần số nhân | 825 MHz | 1900 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 2600 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 2,800 million | 28,100 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 350 Watt | 190 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 39.60 | 499.2 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.267 TFLOPS | 31.95 TFLOPS |
| ROPs | 32 | 96 |
| TMUs | 48 | 192 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 48 |
| L0 Cache | không có dữ liệu | 768 KB |
| L1 Cache | 192 KB | 768 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 2 MB |
| L3 Cache | không có dữ liệu | 64 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 4.0 x16 |
| Chiều dài | 279 mm | 241 mm |
| Độ dày | 1-slot | 2-slot |
| Form factor | Full Height/Full Length | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro R5000 và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 16 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 800 MHz | 2250 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 102.4 GB/s | 576.0 GB/s |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro R5000 và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x mini-DisplayPort | 4x DisplayPort 2.1 |
| Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link) | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro R5000 và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | 5.1 | 6.7 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 2.2 |
| Vulkan | 1.2.131 | 1.3 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro R5000 và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 6.33 | 54.68 |
| Mức độ mới | 25 Tháng 2 2013 | 13 Tháng 11 2023 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 16 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 350 Watt | 190 Watt |
PRO W7700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 764%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn FirePro R5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
