FirePro R5000 vs GeForce RTX 2080 Super Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro R5000
2013, $1,099
2 GB GDDR5, 350 Watt
6.33

RTX 2080 Super Max-Q vượt qua R5000 với mức trọn vẹn là 411% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất626185
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.27không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.2531.12
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnTU104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)2 Tháng 4 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,099 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7683072
Tần số nhân825 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1080 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture39.60207.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.267 TFLOPS6.636 TFLOPS
ROPs3264
TMUs48192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache192 KB3 MB
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s352.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x mini-DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.140
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro R5000 6.33
RTX 2080 Super Max-Q 32.33
+411%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro R5000 2646
Mẫu: 1
RTX 2080 Super Max-Q 13463
+409%
Mẫu: 526

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro R5000 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−424%
110
+424%
1440p14−16
−436%
75
+436%
4K9−10
−422%
47
+422%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p52.33không có dữ liệu
1440p78.50không có dữ liệu
4K122.11không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 139
+0%
139
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 115
+0%
115
+0%
Fortnite 121
+0%
121
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 127
+0%
127
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Dota 2 124
+0%
124
+0%
Far Cry 5 108
+0%
108
+0%
Fortnite 114
+0%
114
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 120
+0%
120
+0%
Metro Exodus 77
+0%
77
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 143
+0%
143
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119
+0%
119
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Dota 2 118
+0%
118
+0%
Far Cry 5 102
+0%
102
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 88
+0%
88
+0%
Valorant 154
+0%
154
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 100
+0%
100
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+0%
230−240
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 96
+0%
96
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 77
+0%
77
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic

Fortnite 80
+0%
80
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 32
+0%
32
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 56
+0%
56
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 102
+0%
102
+0%
Far Cry 5 42
+0%
42
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Fortnite 45
+0%
45
+0%

Vậy FirePro R5000 và RTX 2080 Super Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 424% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 436% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 422% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.33 32.33
Mức độ mới 25 Tháng 2 2013 2 Tháng 4 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 80 Watt

RTX 2080 Super Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 411%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 338%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Super Max-Q vì nó vượt trội hơn FirePro R5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro R5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2080 Super Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 3 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro R5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 173 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro R5000 hoặc GeForce RTX 2080 Super Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.