FirePro M6100 vs GRID M40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M6100 và GRID M40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M6100
2014
2 GB GDDR5
6.06
+53%

M6100 vượt qua M40 với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M6100 và GRID M40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất638748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.10
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldGM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 5 2014 (11 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M6100 và GRID M40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M6100 và GRID M40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896384
Tần số nhân1100 MHz1033 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture61.6033.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS0.7933 TFLOPS
ROPs1616
TMUs5632
L1 Cache224 KB192 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M6100 và GRID M40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M6100 và GRID M40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M6100 và GRID M40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M6100 và GRID M40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.5 (6.0)5.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.2
Vulkan1.2.1701.1.126
CUDA-5.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M6100 và GRID M40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
+73.3%
30−35
−73.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
Cyberpunk 2077 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Counter-Strike 2 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
Cyberpunk 2077 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Far Cry 5 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Fortnite 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
Forza Horizon 4 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
Forza Horizon 5 18−20
+80%
10−11
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
Valorant 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Counter-Strike 2 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+55.4%
65−70
−55.4%
Cyberpunk 2077 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Dota 2 45−50
+63.3%
30−33
−63.3%
Far Cry 5 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Fortnite 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
Forza Horizon 4 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
Forza Horizon 5 18−20
+80%
10−11
−80%
Grand Theft Auto V 21−24
+75%
12−14
−75%
Metro Exodus 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+60%
10−11
−60%
Valorant 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Cyberpunk 2077 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Dota 2 45−50
+63.3%
30−33
−63.3%
Far Cry 5 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Forza Horizon 4 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+60%
10−11
−60%
Valorant 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+56.7%
30−33
−56.7%
Grand Theft Auto V 6−7
+100%
3−4
−100%
Metro Exodus 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+62.5%
24−27
−62.5%
Valorant 65−70
+70%
40−45
−70%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Forza Horizon 4 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+70%
10−11
−70%
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%
Valorant 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%
Far Cry 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Forza Horizon 4 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

Vậy FirePro M6100 và GRID M40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M6100 nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.06 3.96
Mức độ mới 27 Tháng 5 2014 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB

FirePro M6100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 53%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID M40: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M6100 vì nó vượt trội hơn GRID M40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M6100 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID M40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 154 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro M6100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GRID M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M6100 hoặc GRID M40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.