FirePro M6100 vs FirePro W5100

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M6100 và FirePro W5100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M6100
2014
2 GB GDDR5
5.57

W5100 vượt qua M6100 với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M6100 và FirePro W5100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất607540
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.64
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldBonaire
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 5 2014 (10 năm năm trước)31 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M6100 và FirePro W5100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M6100 và FirePro W5100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896768
Tần số nhân1100 MHz930 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million2,080 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture61.6044.64
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS1.428 TFLOPS
ROPs1616
TMUs5648

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M6100 và FirePro W5100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu171 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Half Length
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M6100 và FirePro W5100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M6100 và FirePro W5100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort
StereoOutput3D-+
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu4
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Cổng video thành phần HD-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M6100 và FirePro W5100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.5 (6.0)6.3
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.2.1701.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M6100 và FirePro W5100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M6100 5.57
FirePro W5100 7.26
+30.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M6100 2314
FirePro W5100 3014
+30.3%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro M6100 12953
+10.7%
FirePro W5100 11703

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

FirePro M6100 16951
+22.6%
FirePro W5100 13823

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M6100 và FirePro W5100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
−25%
65−70
+25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Cyberpunk 2077 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
−25%
30−33
+25%
Counter-Strike 2 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Cyberpunk 2077 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Far Cry 5 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Fortnite 30−35
−17.6%
40−45
+17.6%
Forza Horizon 4 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Forza Horizon 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Valorant 65−70
−28.8%
85−90
+28.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
−25%
30−33
+25%
Counter-Strike 2 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−27.7%
120−130
+27.7%
Cyberpunk 2077 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Dota 2 45−50
−19.6%
55−60
+19.6%
Far Cry 5 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Fortnite 30−35
−17.6%
40−45
+17.6%
Forza Horizon 4 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Forza Horizon 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Grand Theft Auto V 20−22
−20%
24−27
+20%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
Metro Exodus 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 65−70
−28.8%
85−90
+28.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−25%
30−33
+25%
Cyberpunk 2077 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Dota 2 45−50
−19.6%
55−60
+19.6%
Far Cry 5 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 65−70
−28.8%
85−90
+28.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−17.6%
40−45
+17.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−27.9%
55−60
+27.9%
Grand Theft Auto V 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Metro Exodus 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−18.4%
45−50
+18.4%
Valorant 60−65
−27%
80−85
+27%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Forza Horizon 4 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%
Valorant 27−30
−25%
35−40
+25%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 20−22
−20%
24−27
+20%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

Vậy FirePro M6100 và FirePro W5100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro W5100 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.57 7.26
Mức độ mới 27 Tháng 5 2014 31 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB

FirePro M6100 có các ưu điểm sau: mới hơn 1 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W5100: hiệu năng cao hơn 30.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W5100 vì nó vượt trội hơn FirePro M6100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M6100 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro W5100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro M6100
FirePro M6100
AMD FirePro W5100
FirePro W5100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 152 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro M6100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 120 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M6100 hoặc FirePro W5100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.