FirePro M5100 vs ATI Mobility FireGL V5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro M5100
2013
2 GB GDDR5
4.48
+1218%

M5100 vượt qua Mobility V5700 với mức trọn vẹn là 1218% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7051360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaVenusM86
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640120
Tần số nhân725 MHz600 MHz
Tần số Boost775 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million378 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Tốc độ xử lý texture31.004.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS0.144 TFLOPS
ROPs164
TMUs408
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)10.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5100 4.48
+1218%
ATI Mobility FireGL V5700 0.34

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5100 12308
+1110%
ATI Mobility FireGL V5700 1017

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5100 và Mobility FireGL V5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD31
+1450%
2−3
−1450%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Resident Evil 4 Remake 7−8 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Counter-Strike 2 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Forza Horizon 4 21−24
+425%
4−5
−425%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+157%
7−8
−157%
Valorant 55−60
+123%
24−27
−123%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Counter-Strike 2 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+464%
14−16
−464%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Dota 2 35−40
+290%
10−11
−290%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Forza Horizon 4 21−24
+425%
4−5
−425%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+157%
7−8
−157%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%
Valorant 55−60
+123%
24−27
−123%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Dota 2 35−40
+290%
10−11
−290%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 21−24
+425%
4−5
−425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+157%
7−8
−157%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%
Valorant 55−60
+123%
24−27
−123%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+750%
4−5
−750%
Valorant 45−50
+1500%
3−4
−1500%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%

1440p
Epic

Fortnite 9−10 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
+1000%
2−3
−1000%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy FirePro M5100 và ATI Mobility FireGL V5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M5100 nhanh hơn 1450% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, FirePro M5100 nhanh hơn 3400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M5100 đã vượt qua ATI Mobility FireGL V5700 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.48 0.34
Mức độ mới 16 Tháng 10 2013 7 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm

FirePro M5100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1218%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M5100 vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 138 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility FireGL V5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5100 hoặc Mobility FireGL V5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.