FirePro D300 vs GeForce GTX 760A
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro D300 và GeForce GTX 760A, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
D300 vượt qua 760A với mức trọn vẹn là 262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro D300 và GeForce GTX 760A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 511 | 868 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 4.75 | 3.58 |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | Kepler (2012−2018) |
| Bộ xử lý đồ họa | Pitcairn | GK106 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 18 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước) | 17 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro D300 và GeForce GTX 760A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro D300 và GeForce GTX 760A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1280 | 768 |
| Tần số nhân | 850 MHz | 628 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 657 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 2,800 million | 2,540 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 55 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 68.00 | 42.05 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.176 TFLOPS | 1.009 TFLOPS |
| ROPs | 32 | 16 |
| TMUs | 80 | 64 |
| L1 Cache | 320 KB | 64 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro D300 và GeForce GTX 760A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | 242 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro D300 và GeForce GTX 760A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 2 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1270 MHz | 1002 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 162.6 GB/s | 64.13 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro D300 và GeForce GTX 760A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro D300 và GeForce GTX 760A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 1.2 |
| Vulkan | 1.2.131 | 1.1.126 |
| CUDA | - | 3.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro D300 và GeForce GTX 760A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.27 | 2.56 |
| Mức độ mới | 18 Tháng 1 2014 | 17 Tháng 3 2014 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 55 Watt |
FirePro D300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 262.1%.
Mặt khác, các ưu điểm của GTX 760A: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 172.7%.
Chúng tôi khuyên dùng FirePro D300 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 760A trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là FirePro D300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 760A dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
