Arc Graphics 140T vs UHD Graphics 730

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 140T
2025
13.58
+252%

Graphics 140T vượt qua Graphics 730 với mức trọn vẹn là 252% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất420766
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.83
Kiến trúcXe+ (2025)Generation 12.2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRaptor Lake GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8192
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1550 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu18.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5952 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu6
TMUskhông có dữ liệu12
L2 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 140T 13.58
+252%
UHD Graphics 730 3.86

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 140T 5634
+251%
Mẫu: 7
UHD Graphics 730 1603

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45
+275%
12−14
−275%
1440p19
+280%
5−6
−280%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
+262%
21−24
−262%
Cyberpunk 2077 27−30
+263%
8−9
−263%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+300%
7−8
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+275%
16−18
−275%
Counter-Strike 2 75−80
+262%
21−24
−262%
Cyberpunk 2077 27−30
+263%
8−9
−263%
Far Cry 5 48
+300%
12−14
−300%
Fortnite 75−80
+271%
21−24
−271%
Forza Horizon 4 55−60
+263%
16−18
−263%
Forza Horizon 5 40−45
+258%
12−14
−258%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+257%
14−16
−257%
Valorant 110−120
+287%
30−33
−287%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+275%
16−18
−275%
Counter-Strike 2 75−80
+262%
21−24
−262%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+276%
50−55
−276%
Cyberpunk 2077 27−30
+263%
8−9
−263%
Far Cry 5 45
+275%
12−14
−275%
Fortnite 75−80
+271%
21−24
−271%
Forza Horizon 4 55−60
+263%
16−18
−263%
Forza Horizon 5 40−45
+258%
12−14
−258%
Grand Theft Auto V 29
+263%
8−9
−263%
Metro Exodus 27−30
+300%
7−8
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+257%
14−16
−257%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+263%
16−18
−263%
Valorant 110−120
+287%
30−33
−287%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+275%
16−18
−275%
Cyberpunk 2077 27−30
+263%
8−9
−263%
Far Cry 5 40
+300%
10−11
−300%
Forza Horizon 4 55−60
+263%
16−18
−263%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+257%
14−16
−257%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+288%
8−9
−288%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+271%
21−24
−271%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+271%
7−8
−271%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+278%
27−30
−278%
Grand Theft Auto V 12
+300%
3−4
−300%
Metro Exodus 16−18
+325%
4−5
−325%
Valorant 130−140
+274%
35−40
−274%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+280%
10−11
−280%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 30−33
+275%
8−9
−275%
Forza Horizon 4 30−35
+267%
9−10
−267%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+280%
5−6
−280%

1440p
Epic

Fortnite 30−33
+275%
8−9
−275%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
+400%
2−3
−400%
Grand Theft Auto V 24−27
+257%
7−8
−257%
Metro Exodus 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+260%
5−6
−260%
Valorant 65−70
+267%
18−20
−267%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+280%
5−6
−280%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Forza Horizon 4 24−27
+300%
6−7
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+333%
3−4
−333%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%

Vậy Arc Graphics 140T và UHD Graphics 730 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 140T nhanh hơn 275% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Graphics 140T nhanh hơn 280% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.58 3.86
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 3 Tháng 1 2023

Arc Graphics 140T có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 252%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 140T vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 140T được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi UHD Graphics 730 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 52 các phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 140T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 1637 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 140T hoặc UHD Graphics 730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.