Arc 8-Core iGPU vs Radeon R9 M360

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc 8-Core iGPU
2023
15.92
+267%

8-Core iGPU vượt qua R9 M360 với mức trọn vẹn là 267% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất370716
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUTropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8512
Số pipeline Computekhông có dữ liệu8
Tần số nhânkhông có dữ liệu900 MHz
Tần số Boost2300 MHz925 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,500 million
Quy trình công nghệ5 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu29.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.9472 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cache1.5 MB128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_2DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc 8-Core iGPU và Radeon R9 M360 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
+289%
9−10
−289%
1440p17
+325%
4−5
−325%
4K14
+367%
3−4
−367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 111
+270%
30−33
−270%
Cyberpunk 2077 30−35
+278%
9−10
−278%
Resident Evil 4 Remake 40
+300%
10−11
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Counter-Strike 2 85
+305%
21−24
−305%
Cyberpunk 2077 30−35
+278%
9−10
−278%
Far Cry 5 39
+290%
10−11
−290%
Fortnite 85−90
+271%
24−27
−271%
Forza Horizon 4 65−70
+272%
18−20
−272%
Forza Horizon 5 50−55
+325%
12−14
−325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+275%
16−18
−275%
Valorant 130−140
+271%
35−40
−271%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Counter-Strike 2 42
+320%
10−11
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+282%
55−60
−282%
Cyberpunk 2077 30−35
+278%
9−10
−278%
Far Cry 5 36
+300%
9−10
−300%
Fortnite 85−90
+271%
24−27
−271%
Forza Horizon 4 65−70
+272%
18−20
−272%
Forza Horizon 5 50−55
+325%
12−14
−325%
Grand Theft Auto V 25
+317%
6−7
−317%
Metro Exodus 28
+300%
7−8
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+275%
16−18
−275%
The Witcher 3: Wild Hunt 49
+308%
12−14
−308%
Valorant 130−140
+271%
35−40
−271%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Cyberpunk 2077 30−35
+278%
9−10
−278%
Far Cry 5 34
+278%
9−10
−278%
Forza Horizon 4 65−70
+272%
18−20
−272%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+275%
16−18
−275%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+300%
6−7
−300%
Valorant 130−140
+271%
35−40
−271%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+271%
24−27
−271%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+300%
8−9
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+297%
30−33
−297%
Grand Theft Auto V 11
+450%
2−3
−450%
Metro Exodus 20−22
+300%
5−6
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+293%
40−45
−293%
Valorant 160−170
+303%
40−45
−303%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+283%
12−14
−283%
Cyberpunk 2077 14−16
+275%
4−5
−275%
Far Cry 5 32
+300%
8−9
−300%
Forza Horizon 4 40−45
+300%
10−11
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+300%
6−7
−300%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+270%
10−11
−270%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Grand Theft Auto V 9
+350%
2−3
−350%
Metro Exodus 12−14
+333%
3−4
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+283%
6−7
−283%
Valorant 90−95
+275%
24−27
−275%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+300%
6−7
−300%
Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Forza Horizon 4 27−30
+300%
7−8
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+300%
4−5
−300%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+300%
4−5
−300%

Vậy Arc 8-Core iGPU và R9 M360 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc 8-Core iGPU nhanh hơn 289% ở độ phân giải 1080p
  • Arc 8-Core iGPU nhanh hơn 325% ở độ phân giải 1440p
  • Arc 8-Core iGPU nhanh hơn 367% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.92 4.34
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 5 Tháng 5 2015
Quy trình công nghệ 5 nm 28 nm

Arc 8-Core iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 267%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc 8-Core iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M360 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 108 số phiếu

Hãy đánh giá Arc 8-Core iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 182 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M360 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc 8-Core iGPU hoặc Radeon R9 M360, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.