Apple M1 8-Core GPU vs ATI Mobility FireGL V5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Apple M1 8-Core GPU
2020
12.73
+3644%

M1 8-Core GPU vượt qua Mobility V5700 với mức trọn vẹn là 3644% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4321360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuTeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuM86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành10 Tháng 11 2020 (5 năm năm trước)7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8120
Tần số nhân1278 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu378 million
Quy trình công nghệ5 nm55 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu4.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.144 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu700 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu10.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M1 8-Core GPU và Mobility FireGL V5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD280−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+7100%
1−2
−7100%
Cyberpunk 2077 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Resident Evil 4 Remake 24−27 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+7100%
1−2
−7100%
Cyberpunk 2077 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Far Cry 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Fortnite 75−80
+3650%
2−3
−3650%
Forza Horizon 4 55−60
+1275%
4−5
−1275%
Forza Horizon 5 40−45
+3900%
1−2
−3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+571%
7−8
−571%
Valorant 110−120
+331%
24−27
−331%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+7100%
1−2
−7100%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+1186%
14−16
−1186%
Cyberpunk 2077 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Dota 2 85−90
+750%
10−11
−750%
Far Cry 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Fortnite 75−80
+3650%
2−3
−3650%
Forza Horizon 4 55−60
+1275%
4−5
−1275%
Forza Horizon 5 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Grand Theft Auto V 45−50
+4800%
1−2
−4800%
Metro Exodus 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+571%
7−8
−571%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+580%
5−6
−580%
Valorant 110−120
+331%
24−27
−331%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Cyberpunk 2077 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Dota 2 85−90
+750%
10−11
−750%
Far Cry 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Forza Horizon 4 55−60
+1275%
4−5
−1275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+571%
7−8
−571%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+580%
5−6
−580%
Valorant 110−120
+331%
24−27
−331%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+3650%
2−3
−3650%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+733%
3−4
−733%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+9600%
1−2
−9600%
Grand Theft Auto V 20−22 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+2625%
4−5
−2625%
Valorant 130−140
+4433%
3−4
−4433%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 0−1
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 30−35
+3000%
1−2
−3000%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+1800%
1−2
−1800%

1440p
Epic

Fortnite 27−30 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Grand Theft Auto V 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
Metro Exodus 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 70−75
+3400%
2−3
−3400%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 0−1
Counter-Strike 2 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Far Cry 5 14−16 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Apple M1 8-Core GPU nhanh hơn 9600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M1 8-Core GPU đã vượt qua ATI Mobility FireGL V5700 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.73 0.34
Mức độ mới 10 Tháng 11 2020 7 Tháng 1 2008
Quy trình công nghệ 5 nm 55 nm

Apple M1 8-Core GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3644%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng M1 8-Core GPU vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Apple M1 8-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Mobility FireGL V5700 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 960 số phiếu

Hãy đánh giá M1 8-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility FireGL V5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M1 8-Core GPU hoặc Mobility FireGL V5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.