Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
1
NVIDIA GeForce RTX 5070 GB203
GeForce RTX 5070 GB203
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 8 2026 Blackwell 2.0 250 W
2
AMD Radeon RX 9050
Radeon RX 9050
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 7 2026 RDNA 4.0 92 W
3
AMD Radeon RX 9050 4 GB
Radeon RX 9050 4 GB
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 7 2026 RDNA 4.0 92 W
4
AMD Radeon RX 9050 8 GB
Radeon RX 9050 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 7 2026 RDNA 4.0 92 W
5
AMD Radeon RX 9050 OEM
Radeon RX 9050 OEM
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 7 2026 RDNA 4.0 92 W
6
AMD Instinct MI455X
Instinct MI455X
Dành cho trạm làm việc 23 Tháng 7 2026 CDNA 5 2500 W
7
AMD Radeon Instinct MI455X
Radeon Instinct MI455X
Dành cho trạm làm việc 23 Tháng 7 2026 CDNA 5.0 2300 W
8
AMD Steam Machine GPU
Steam Machine GPU
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 6 2026 RDNA 3.0 110 W
9
Lisuan Tech LX 7G100
LX 7G100
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2026 TrueGPU 225 W
10
Intel Arc G3
Arc G3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Xe3-LPG 25 W
11
Intel Arc G3 Extreme
Arc G3 Extreme
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Xe3-LPG 80 W
12
NVIDIA GeForce RTX 5060 GB205
GeForce RTX 5060 GB205
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 145 W
13
NVIDIA N1 16SM
N1 16SM
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 −
14
NVIDIA N1 20SM
N1 20SM
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 −
15
NVIDIA N1X 40SM
N1X 40SM
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 −
16
NVIDIA N1X 48SM
N1X 48SM
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 −
17
NVIDIA GeForce RTX 5070 Mobile 12 GB
GeForce RTX 5070 Mobile 12 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 6 2026 Blackwell 2.0 50 W
18
AMD Radeon Instinct MI350P
Radeon Instinct MI350P
Dành cho trạm làm việc 7 Tháng 5 2026 CDNA 4.0 600 W
19
Intel Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2026 −
20
Intel Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2026 Xe3 −
21
Qualcomm Adreno 840 V Series
Qualcomm Adreno 840 V Series
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 4 2026 −
22
Intel Arc Pro B65
Arc Pro B65
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2026 Xe2-HPG 200 W
23
Intel Arc Pro B70
Arc Pro B70
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 3 2026 Xe2-HPG 230 W
24
Lisuan Tech LX MAX
LX MAX
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2026 TrueGPU 225 W
25
Lisuan Tech LX PRO
LX PRO
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2026 TrueGPU 225 W
26
Lisuan Tech LX ULTRA
LX ULTRA
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2026 TrueGPU 225 W
27
NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Server
RTX PRO 4500 Blackwell Server
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2026 Blackwell 2.0 165 W
28
AMD Xclipse 960 GPU
Xclipse 960 GPU
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 3 2026 MGFX4 15 W
29
Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 3 2026 75 W
30
Qualcomm Adreno 829
Qualcomm Adreno 829
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 2 2026 −
31
Intel Arc B370
Arc B370
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 25 W
32
Intel Arc B390
Arc B390
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 80 W
33
Intel Arc Graphics 2 Xe
Arc Graphics 2 Xe
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 25 W
34
Intel Arc Graphics 4 Xe Mobile
Arc Graphics 4 Xe Mobile
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 25 W
35
Intel Arc Pro B370
Arc Pro B370
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 25 W
36
Intel Arc Pro B390
Arc Pro B390
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 1 2026 Xe3-LPG 80 W
37
Intel Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 1 2026 −
38
AMD Radeon 880M
Radeon 880M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2026 RDNA 3.5 15 W
39
AMD Radeon 890M
Radeon 890M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2026 RDNA 3.5 15 W
40
Intel Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2026 Xe3 −
41
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2026 −
42
Qualcomm SD X2 Adreno X2-45
Qualcomm SD X2 Adreno X2-45
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2026 −
43
AMD Radeon 8065S
Radeon 8065S
Dành cho máy tính xách tay 2026 RDNA 3.5 55 W
44
NVIDIA Rubin GPU
Rubin GPU
Dành cho trạm làm việc 2026 Rubin 2300 W
45
AMD Radeon RX 9060 XT LP
Radeon RX 9060 XT LP
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 12 2025 RDNA 4.0 140 W
46
AMD Radeon PRO W7900D
Radeon PRO W7900D
Dành cho trạm làm việc 28 Tháng 11 2025 RDNA 3 295 W
47
NVIDIA RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 10 2025 Blackwell 2.0 300 W
48
NVIDIA RTX PRO 5000 72 GB Blackwell Workstation
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell Workstation
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 10 2025 Blackwell 2.0 300 W
49
NVIDIA GB10
GB10
Dành cho trạm làm việc 15 Tháng 10 2025 Blackwell 2.0 140 W
50
Qualcomm Adreno X2-85
Qualcomm Adreno X2-85
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2025 −
51
Qualcomm Adreno X2-90
Qualcomm Adreno X2-90
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2025 −
52
Qualcomm Adreno 840
Qualcomm Adreno 840
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 9 2025 −
53
NVIDIA B300 SXM6 AC
B300 SXM6 AC
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 9 2025 Blackwell Ultra 1100 W
54
Intel Arc Pro B50
Arc Pro B50
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 9 2025 Xe2-HPG 70 W
55
Intel Arc Pro B60
Arc Pro B60
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 9 2025 Xe2-HPG 200 W
56
Intel Arc Pro B60 Dual
Arc Pro B60 Dual
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 9 2025 Xe2-HPG 400 W
57
NVIDIA Jetson T4000
Jetson T4000
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 8 2025 Blackwell 40 W
58
NVIDIA Jetson T5000
Jetson T5000
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 8 2025 Blackwell 40 W
59
NVIDIA GeForce RTX 5090 D V2
GeForce RTX 5090 D V2
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 8 2025 Blackwell 2.0 575 W
60
NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
RTX PRO 2000 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 8 2025 Blackwell 2.0 70 W
61
NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Workstation
RTX PRO 2000 Blackwell Workstation
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 8 2025 Blackwell 2.0 70 W
62
NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF
RTX PRO 4000 Blackwell SFF
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 8 2025 Blackwell 2.0 70 W
63
AMD Radeon RX 7400
Radeon RX 7400
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2025 RDNA 3.0 43 W
64
AMD Radeon RX 7400 OEM
Radeon RX 7400 OEM
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2025 RDNA 3 55 W
65
AMD Radeon RX 9060
Radeon RX 9060
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 8 2025 RDNA 4.0 132 W
66
AMD Radeon PRO W7400
Radeon PRO W7400
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 8 2025 RDNA 3 55 W
67
Intel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake)
Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake)
Dành cho máy tính xách tay 31 Tháng 7 2025 −
68
AMD Xclipse 950 GPU
Xclipse 950 GPU
Dành cho máy tính xách tay 25 Tháng 7 2025 RDNA 3.0 15 W
69
AMD Radeon AI PRO R9700
Radeon AI PRO R9700
Dành cho trạm làm việc 23 Tháng 7 2025 RDNA 4.0 300 W
70
NVIDIA GeForce RTX 5050
GeForce RTX 5050
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2025 Blackwell 2.0 130 W
71
NVIDIA GeForce RTX 5050 Mobile
GeForce RTX 5050 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 6 2025 Blackwell 2.0 50 W
72
AMD Radeon Instinct MI350X
Radeon Instinct MI350X
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 6 2025 CDNA 4.0 1000 W
73
AMD Radeon Instinct MI355X
Radeon Instinct MI355X
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 6 2025 CDNA 4.0 1400 W
74
NVIDIA Switch 2 GPU
Switch 2 GPU
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 6 2025 Ampere 40 W
75
AMD Radeon RX 9060 XT 16 GB
Radeon RX 9060 XT 16 GB
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2025 RDNA 4.0 160 W
76
AMD Radeon RX 9060 XT 8 GB
Radeon RX 9060 XT 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2025 RDNA 4.0 150 W
77
NVIDIA GeForce RTX 5060 Mobile
GeForce RTX 5060 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 20 Tháng 5 2025 Blackwell 2.0 45 W
78
NVIDIA GeForce RTX 5060
GeForce RTX 5060
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 5 2025 Blackwell 2.0 145 W
79
AMD Radeon RX 9070 GRE
Radeon RX 9070 GRE
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 5 2025 RDNA 4.0 220 W
80
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 16 GB
GeForce RTX 5060 Ti 16 GB
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2025 Blackwell 2.0 180 W
81
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 8 GB
GeForce RTX 5060 Ti 8 GB
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2025 Blackwell 2.0 180 W
82
NVIDIA GeForce RTX 5070 Mobile
GeForce RTX 5070 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 4 2025 Blackwell 2.0 50 W
83
NVIDIA GeForce RTX 5080 Mobile
GeForce RTX 5080 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2025 Blackwell 2.0 80 W
84
NVIDIA GeForce RTX 5090 Mobile
GeForce RTX 5090 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 95 W
85
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Mobile
RTX PRO 1000 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 35 W
86
NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Mobile
RTX PRO 2000 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 45 W
87
NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 60 W
88
NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Mobile
RTX PRO 4000 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 80 W
89
NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Mobile
RTX PRO 500 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 35 W
90
NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 95 W
91
NVIDIA RTX 6000D
RTX 6000D
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 600 W
92
NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
RTX PRO 4000 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 140 W
93
NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell
RTX PRO 4500 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 200 W
94
NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Workstation
RTX PRO 4500 Blackwell Workstation
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 200 W
95
NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell
RTX PRO 5000 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 300 W
96
NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Workstation
RTX PRO 5000 Blackwell Workstation
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 300 W
97
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell
RTX PRO 6000 Blackwell
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 600 W
98
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q
RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 300 W
99
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation
RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 300 W
100
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Server
RTX PRO 6000 Blackwell Server
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 600 W
101
NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation
RTX PRO 6000 Blackwell Workstation
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 600 W
102
NVIDIA RTX PRO 6000D Blackwell
RTX PRO 6000D Blackwell
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 600 W
103
NVIDIA RTX PRO 6000D Blackwell Max-Q
RTX PRO 6000D Blackwell Max-Q
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 300 W
104
AMD Radeon RX 9070
Radeon RX 9070
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2025 RDNA 4.0 220 W
105
AMD Radeon RX 9070 XT
Radeon RX 9070 XT
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2025 RDNA 4.0 304 W
106
NVIDIA GeForce RTX 5070
GeForce RTX 5070
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 250 W
107
AMD Radeon 820M
Radeon 820M
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2025 RDNA 3.5 15 W
108
AMD Radeon 840M
Radeon 840M
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2025 RDNA 3.5 15 W
109
AMD Radeon 860M
Radeon 860M
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2025 RDNA 3.5 15 W
110
NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Mobile
GeForce RTX 5070 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2025 Blackwell 2.0 60 W
111
NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti
GeForce RTX 5070 Ti
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 2 2025 Blackwell 2.0 300 W
112
AMD Radeon RX 7650 GRE
Radeon RX 7650 GRE
Dành cho máy tính để bàn Tháng 2 2025 RDNA 3.0 165 W
113
NVIDIA GeForce RTX 5080
GeForce RTX 5080
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 1 2025 Blackwell 2.0 360 W
114
NVIDIA GeForce RTX 5090
GeForce RTX 5090
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 1 2025 Blackwell 2.0 575 W
115
NVIDIA GeForce RTX 5090 D
GeForce RTX 5090 D
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 1 2025 Blackwell 2.0 575 W
116
Intel Arc B570
Arc B570
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 1 2025 Xe2-HPG 150 W
117
Intel Arc 130T Mobile
Arc 130T Mobile
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 1 2025 Xe+ 35 W
118
Intel Arc 140T Mobile
Arc 140T Mobile
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 1 2025 Xe+ 35 W
119
AMD Radeon 8040S
Radeon 8040S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 RDNA 3.5 55 W
120
AMD Radeon 8050S
Radeon 8050S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 RDNA 3.5 55 W
121
AMD Radeon 8060S
Radeon 8060S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 RDNA 3.5 55 W
122
AMD Radeon RX 8040S
Radeon RX 8040S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 RDNA 3.5 −
123
AMD Radeon RX 8050S
Radeon RX 8050S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 −
124
AMD Radeon RX 8060S
Radeon RX 8060S
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 RDNA 3.5 −
125
Intel Arc Graphics 130T
Arc Graphics 130T
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 Xe+ −
126
Intel Arc Graphics 140T
Arc Graphics 140T
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 Xe+ −
127
Intel Graphics 2-Core iGPU (Arrow Lake)
Graphics 2-Core iGPU (Arrow Lake)
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 −
128
Intel Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake)
Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake)
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2025 Xe LPG −
129
AMD Radeon RX 9070 GRE 16 GB
Radeon RX 9070 GRE 16 GB
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 4.0 220 W
130
AMD Ryzen AI Z2 Extreme GPU
Ryzen AI Z2 Extreme GPU
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 3.5 28 W
131
AMD Ryzen Z2 A GPU
Ryzen Z2 A GPU
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 2 15 W
132
AMD Ryzen Z2 Extreme GPU
Ryzen Z2 Extreme GPU
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 3.5 28 W
133
AMD Ryzen Z2 Go GPU
Ryzen Z2 Go GPU
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 2.0 28 W
134
AMD Ryzen Z2 GPU
Ryzen Z2 GPU
Dành cho máy tính để bàn 2025 RDNA 3.0 28 W
135
Intel Graphics 24EU Mobile
Graphics 24EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 2025 Xe-LP 6 W
136
NVIDIA RTX PRO 6000
RTX PRO 6000
Dành cho trạm làm việc 2025 Blackwell 2.0 600 W
137
Intel Arc B580
Arc B580
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 12 2024 Xe2 190 W
138
NVIDIA H200 NVL
H200 NVL
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2024 Hopper 600 W
139
NVIDIA H200 SXM 141 GB
H200 SXM 141 GB
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2024 Hopper 700 W
140
AMD Radeon PRO W7800 48 GB
Radeon PRO W7800 48 GB
Dành cho trạm làm việc 15 Tháng 11 2024 RDNA 3 281 W
141
AMD Playstation 5 Pro GPU
Playstation 5 Pro GPU
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 11 2024 RDNA 2.0 232 W
142
NVIDIA B200 SXM6
B200 SXM6
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 11 2024 Blackwell 1000 W
143
Apple M4 20-core GPU
M4 20-core GPU
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 10 2024 45 W
144
Apple M4 32-core GPU
M4 32-core GPU
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 10 2024 45 W
145
Apple M4 40-core GPU
M4 40-core GPU
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 10 2024 45 W
146
Apple M4 Max 32-Core GPU
M4 Max 32-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 10 2024 45 W
147
Apple M4 Max 40-Core GPU
M4 Max 40-Core GPU
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 10 2024 45 W
148
Apple M4 Pro 16-Core GPU
M4 Pro 16-Core GPU
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 10 2024 −
149
Apple M4 Pro 20-Core GPU
M4 Pro 20-Core GPU
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 10 2024 45 W
150
Apple M4 8-core GPU
M4 8-core GPU
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 10 2024 4 W
151
Intel Arc Graphics 24EU
Arc Graphics 24EU
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 10 2024 Xe2-LPG 65 W
152
Intel Arc Graphics 32EU
Arc Graphics 32EU
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 10 2024 Xe2-LPG 65 W
153
Intel Arc Graphics 64EU
Arc Graphics 64EU
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 10 2024 Xe2-LPG 65 W
154
Qualcomm Adreno 830
Qualcomm Adreno 830
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 10 2024 −
155
AMD Xbox Series X 6nm GPU
Xbox Series X 6nm GPU
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2024 RDNA 2.0 200 W
156
AMD Radeon Instinct MI325X
Radeon Instinct MI325X
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 10 2024 CDNA 3.0 1000 W
157
AMD Radeon PRO V710
Radeon PRO V710
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 10 2024 RDNA 3.0 158 W
158
Intel Arc 130V Mobile
Arc 130V Mobile
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 9 2024 Xe2-LPG 37 W
159
Intel Arc 140V Mobile
Arc 140V Mobile
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 9 2024 Xe2-LPG 37 W
160
Intel Arc Graphics 130V
Arc Graphics 130V
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 9 2024 Xe² −
161
Intel Arc Graphics 140V
Arc Graphics 140V
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 9 2024 Xe² −
162
AMD Radeon RX 7800M
Radeon RX 7800M
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 9 2024 RDNA 3.0 180 W
163
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Qualcomm SD X Adreno X1-45 1.7 TFLOPS
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 9 2024 20 W
164
Qualcomm SD X Adreno X1-45 2.1 TFLOPS
Qualcomm SD X Adreno X1-45 2.1 TFLOPS
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 9 2024 20 W
165
NVIDIA GeForce RTX 4070 GDDR6
GeForce RTX 4070 GDDR6
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 8 2024 Ada Lovelace 200 W
166
AMD Radeon PRO W7900 Dual Slot
Radeon PRO W7900 Dual Slot
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 6 2024 RDNA 3 295 W
167
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti SUPER AD102
GeForce RTX 4070 Ti SUPER AD102
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 6 2024 Ada Lovelace 285 W
168
NVIDIA GeForce RTX 4010
GeForce RTX 4010
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2024 Ampere 50 W
169
NVIDIA RTX A1000
RTX A1000
Dành cho trạm làm việc 16 Tháng 4 2024 Ampere 50 W
170
NVIDIA RTX A400
RTX A400
Dành cho trạm làm việc 16 Tháng 4 2024 Ampere 50 W
171
Intel Arc A310E
Arc A310E
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2024 Xe-HPG 75 W
172
Intel Arc A380E
Arc A380E
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2024 Xe-HPG 75 W
173
Intel Arc A380E x2
Arc A380E x2
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2024 Xe-HPG 130 W
174
NVIDIA GeForce RTX 4060 AD106
GeForce RTX 4060 AD106
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2024 Ada Lovelace 115 W
175
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti AD104
GeForce RTX 4060 Ti AD104
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2024 Ada Lovelace 160 W
176
NVIDIA GeForce RTX 4070 AD103
GeForce RTX 4070 AD103
Dành cho máy tính để bàn Tháng 3 2024 Ada Lovelace 200 W
177
Nvidia RTX 1000 Ada Generation Mobile
RTX 1000 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 26 Tháng 2 2024 Ada Lovelace 35 W
178
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 26 Tháng 2 2024 Ada Lovelace 35 W
179
Moore Threads MTT S30
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 2 2024 MUSA 1st Gen 40 W
180
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 2 2024 Ada Lovelace 70 W
181
NVIDIA GeForce RTX 3050 6 GB
GeForce RTX 3050 6 GB
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 2 2024 Ampere 70 W
182
AMD Radeon 740M
Radeon 740M
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 1 2024 RDNA 3.0 45 W
183
AMD Radeon 760M
Radeon 760M
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 1 2024 RDNA 3.0 15 W
184
AMD Radeon 780M
Radeon 780M
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 1 2024 RDNA 3.0 15 W
185
AMD Xclipse 940 GPU
Xclipse 940 GPU
Dành cho máy tính xách tay 31 Tháng 1 2024 RDNA 3.0 15 W
186
AMD Radeon RX 7600 XT
Radeon RX 7600 XT
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 1 2024 RDNA 3.0 190 W
187
NVIDIA GeForce RTX 4070 SUPER
GeForce RTX 4070 SUPER
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 1 2024 Ada Lovelace 220 W
188
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti SUPER
GeForce RTX 4070 Ti SUPER
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 1 2024 Ada Lovelace 285 W
189
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
GeForce RTX 4080 SUPER
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 1 2024 Ada Lovelace 320 W
190
NVIDIA RTX 5880 Ada Generation
RTX 5880 Ada Generation
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 1 2024 Ada Lovelace 285 W
191
NVIDIA B200
B200
Dành cho trạm làm việc 2024 Blackwell 1000 W
192
NVIDIA B200 SXM 192 GB
B200 SXM 192 GB
Dành cho trạm làm việc 2024 Blackwell 1000 W
193
NVIDIA GeForce RTX 3050 A Mobile
GeForce RTX 3050 A Mobile
Dành cho máy tính xách tay 2024 Ampere 45 W
194
NVIDIA GeForce RTX 4090 D
GeForce RTX 4090 D
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 12 2023 Ada Lovelace 425 W
195
Moore Threads MTT S4000
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 12 2023 MUSA 3rd Gen 450 W
196
Intel Arc 7-Core iGPU
Arc 7-Core iGPU
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 12 2023 Xe LPG −
197
Intel Arc 7-Cores iGPU
Arc 7-Cores iGPU
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 12 2023 Xe LPG −
198
Intel Arc 8-Core iGPU
Arc 8-Core iGPU
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 12 2023 Xe LPG −
199
Intel Arc Graphics 112EU Mobile
Arc Graphics 112EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 12 2023 Xe-LPG 65 W
200
Intel Arc Graphics 128EU Mobile
Arc Graphics 128EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 12 2023 Xe-LPG 28 W