RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
2025
12 GB GDDR7, 60 Watt
45.92

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile mang lại hiệu suất tốt trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 45.92% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vào 19 Tháng 3 2025. Đây là card đồ họa dành cho laptop với kiến trúc Blackwell 2.0 và quy trình công nghệ 5 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 12 GB bộ nhớ GDDR7 với tốc độ 1.75 GHz, và kết hợp với giao diện 192 Bit, điều này tạo ra băng thông 672.0 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card , kết nối qua giao diện PCIe 5.0 x16. Mức tiêu thụ điện năng – 60 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất87
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Hiệu quả năng lượng59.22từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB205
LoạiDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5888từ 57344 (Rubin Ultra GPU)
Tần số nhân848 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1605 MHztừ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB)
Số lượng bóng bán dẫn31,100 milliontừ 670,000 million (Rubin Ultra GPU)
Quy trình công nghệ5 nmtừ 2 nm (Radeon Instinct MI455X)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watttừ 3600 Watt (Rubin Ultra GPU)
Tốc độ xử lý texture295.3từ 4,062.5 (Rubin Ultra GPU)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.9 TFLOPStừ 260 (Rubin Ultra GPU)
ROPs80từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs184từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
Tensor Cores184từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
Ray Tracing Cores46từ 188 (RTX PRO 6000 Blackwell Server)
L1 Cache5.8 MBtừ 112 MB (Rubin Ultra GPU)
L2 Cache48 MBtừ 408 MB (Data Center GPU Max 1350)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBtừ 432 GB (Radeon Instinct MI455X)
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bittừ 32768 Bit (Rubin Ultra GPU)
Tần số bộ nhớ1750 MHztừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/stừ 3,277 GB/s (Radeon Instinct MI250X)
Bộ nhớ chia sẻ-
Resizable BAR+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 3000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 3000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.8
OpenGL4.6
OpenCL3.0
Vulkan1.4
CUDA12.0
DLSS+

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
45.92

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile 49410

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile 116321

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile 36897

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile 121098

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD123
1440p69
4K44

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
Cyberpunk 2077 110−120
Resident Evil 4 Remake 130−140

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
Counter-Strike 2 240−250
Cyberpunk 2077 110−120
Far Cry 5 140−150
Fortnite 190−200
Forza Horizon 4 170−180
Forza Horizon 5 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
Valorant 260−270

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
Counter-Strike 2 240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
Cyberpunk 2077 110−120
Far Cry 5 140−150
Fortnite 190−200
Forza Horizon 4 170−180
Forza Horizon 5 140−150
Grand Theft Auto V 154
Metro Exodus 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
Valorant 260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
Cyberpunk 2077 110−120
Far Cry 5 140−150
Forza Horizon 4 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180

Full HD
Epic

Fortnite 190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
Grand Theft Auto V 117
Metro Exodus 70−75
Valorant 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
Cyberpunk 2077 55−60
Far Cry 5 110−120
Forza Horizon 4 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100

1440p
Epic

Fortnite 120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
Grand Theft Auto V 100−110
Metro Exodus 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
Valorant 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
Cyberpunk 2077 27−30
Far Cry 5 65−70
Forza Horizon 4 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm di động.

Tương đương với AMD

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile từ AMD là Radeon Pro Vega 64X, trung bình chậm hơn 30% và thấp hơn 108 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile từ AMD:

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile 100

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với RTX PRO 3000 Blackwell Mobile.

Tất cả các so sánh với RTX PRO 3000 Blackwell Mobile

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 3000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.