Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3201
Sony Playstation 2 GPU 250nm
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2000 79 W
3202
NVIDIA Vanta LT
Vanta LT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2000 Fahrenheit
3203
ATI Mobility 128 M3
Mobility 128 M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2000
3204
Intel i815 Graphics
i815 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2000 Generation 1.0
3205
SiS 305
SiS 305
Dành cho máy tính để bàn 2000 SiS 2nd Gen
3206
NVIDIA GeForce 256 DDR
GeForce 256 DDR
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 12 1999 Celsius
3207
NVIDIA Riva TNT2
Riva TNT2
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3208
NVIDIA Riva TNT2 M64
Riva TNT2 M64
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3209
NVIDIA Riva TNT2 PRO
Riva TNT2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3210
NVIDIA GeForce 256 SDR
GeForce 256 SDR
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 1999 Celsius
3211
ATI Rage Fury MAXX
Rage Fury MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3212
ATI Rage Mobility 128
Rage Mobility 128
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3213
ATI Rage Mobility 128 AGP 2X
Rage Mobility 128 AGP 2X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3214
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3215
ATI Rage Mobility-M3
Rage Mobility-M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3216
ATI Rage Mobility-M4
Rage Mobility-M4
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3217
ATI Rage 128 PRO
Rage 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3218
ATI Rage 128 PRO Ultra
Rage 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3219
ATI Rage 128 Ultra
Rage 128 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3220
ATI Rage Fury
Rage Fury
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3221
ATI All-In-Wonder 128
All-In-Wonder 128
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3222
ATI All-In-Wonder 128 PCI
All-In-Wonder 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3223
ATI All-In-Wonder 128 PRO
All-In-Wonder 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3224
ATI All-In-Wonder 128 PRO Ultra
All-In-Wonder 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3225
Matrox Marvel G400-TV
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3226
Matrox Millennium G400
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3227
Matrox Millennium G400 MAX
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3228
Intel i752
i752
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 4 1999 Generation 1.0
3229
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta
Riva TNT2 M64 Vanta
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3230
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta-16
Riva TNT2 M64 Vanta-16
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3231
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3232
ATI Fire GL1
Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 IBM
3233
3dfx Voodoo3 1000 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 3 1999 15 W
3234
ATI Rage Mobility-CL
Rage Mobility-CL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3235
ATI Rage Mobility-M
Rage Mobility-M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3236
ATI Rage Mobility-M1
Rage Mobility-M1
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3237
ATI Rage Mobility-P
Rage Mobility-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3238
SiS 300
SiS 300
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 1 1999 SiS 2nd Gen
3239
Intel i810 Graphics
i810 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1999 Generation 1.0
3240
Matrox Millennium G200A
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200
3241
Matrox Millennium G250
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200
3242
NVIDIA Quadro
Quadro
Dành cho trạm làm việc 1999 Celsius
3243
ATI Rage 128 GL
Rage 128 GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3244
ATI Rage 128 GL PCI
Rage 128 GL PCI
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3245
ATI Rage 128 PRO Ultra GL
Rage 128 PRO Ultra GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3246
ATI Rage 128 VR
Rage 128 VR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998
3247
ATI Rage 128 VR AGP
Rage 128 VR AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3248
ATI Rage 128 VR PCI
Rage 128 VR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3249
ATI Rage XL
Rage XL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 3
3250
ATI Rage XL PCI
Rage XL PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 3
3251
3dfx Voodoo Banshee AGP 16 MB
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 1998 15 W
3252
NVIDIA Riva TNT
Riva TNT
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 3 1998 Fahrenheit
3253
NVIDIA Riva 128ZX
Riva 128ZX
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 2 1998
3254
Intel i740
i740
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740
3255
Intel i740 8 MB
i740 8 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740
3256
Intel i740 Graphics
i740 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 i740
3257
Intel i752 Graphics
i752 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 Generation 1.0
3258
Matrox Marvel G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3259
Matrox Millennium G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3260
Matrox Millennium G200 SD
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3261
Matrox Mystique G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3262
Matrox Productiva G100
Dành cho máy tính để bàn 1998 G100
3263
Sony Playstation GPU 350nm
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 11 1997 10 W
3264
ATI 3D Rage LT PRO AGP
3D Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1997
3265
ATI Rage LT PRO AGP
Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 11 1997 Mach
3266
SiS 6326
SiS 6326
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen
3267
SiS 6326 AGP
SiS 6326 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen
3268
ATI 3D Rage IIC AGP
3D Rage IIC AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2
3269
ATI 3D Rage IIC PCI
3D Rage IIC PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2
3270
NVIDIA Riva 128
Riva 128
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3271
NVIDIA Riva 128 PCI
Riva 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3272
ATI 3D Rage PRO AGP
3D Rage PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3273
ATI 3D Rage PRO AGP 2X
3D Rage PRO AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3274
ATI 3D Rage PRO PCI
3D Rage PRO PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3275
ATI 3D Rage PRO Turbo
3D Rage PRO Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997
3276
ATI 3D Rage PRO Turbo PCI
3D Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997
3277
ATI Rage PRO Turbo AGP
Rage PRO Turbo AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3278
ATI Rage PRO Turbo PCI
Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3279
ATI XPert XL AGP 2X
XPert XL AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3280
ATI 3D Rage II
3D Rage II
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 9 1996 Mach
3281
ATI 3D Rage II+ DVD
3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach
3282
ATI All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach
3283
ATI Video Xpression+
Video Xpression+
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 1996 Mach
3284
ATI 3D Rage
3D Rage
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1996 Mach
3285
ATI Graphics Xpression
Graphics Xpression
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3286
ATI WinBoost
WinBoost
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3287
ATI WinCharger
WinCharger
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3288
ATI Video Xpression
Video Xpression
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 1995 Mach
3289
NVIDIA Edge 3D 2120XL
Edge 3D 2120XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3290
NVIDIA Edge 3D 2200XL
Edge 3D 2200XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3291
NVIDIA Edge 3D 3240XL
Edge 3D 3240XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3292
NVIDIA Edge 3D 3400XL
Edge 3D 3400XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3293
NVIDIA STG
STG
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3294
NVIDIA STG-2000
STG-2000
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3295
NVIDIA STG-2000X
STG-2000X
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3296
ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1995
3297
ATI Graphics Pro Turbo
Graphics Pro Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3298
ATI Graphics Xpression ISA
Graphics Xpression ISA
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3299
ATI WinTurbo
WinTurbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3300
Sony Playstation GPU 600nm
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 12 1994 11 W
3301
ATI Graphics Ultra Pro
Graphics Ultra Pro
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1993
3302
ATI Graphics Ultra Pro PCI
Graphics Ultra Pro PCI
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3303
ATI Graphics Ultra Pro VLB
Graphics Ultra Pro VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3304
ATI Graphics Ultra XLR VLB
Graphics Ultra XLR VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3305
ATI VGA Wonder XL24
VGA Wonder XL24
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 3 1992 Wonder
3306
ATI Graphics Ultra +
Graphics Ultra +
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1992
3307
ATI 8514-Ultra
8514-Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3308
ATI Graphics Ultra
Graphics Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3309
ATI Graphics Ultra Pro ISA
Graphics Ultra Pro ISA
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3310
ATI Graphics Vantage
Graphics Vantage
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3311
ATI Graphics Wonder PCI
Graphics Wonder PCI
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3312
ATI Graphics Wonder VLB
Graphics Wonder VLB
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3313
ATI VGA Wonder
VGA Wonder
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 2 1990 Wonder