Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3201
3dfx Voodoo4 4500 AGP
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2000 Voodoo Scalable 15 W
3202
3dfx Voodoo4 4500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2000 Voodoo Scalable 15 W
3203
ATI GameCube GPU
GameCube GPU
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 8 2000 Rage 5 45 W
3204
NVIDIA GeForce2 Ultra
GeForce2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2000 Celsius −
3205
ATI All-In-Wonder Radeon 7200
All-In-Wonder Radeon 7200
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 7 2000 Rage 6 −
3206
NVIDIA Quadro2 MXR
Quadro2 MXR
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 7 2000 Celsius −
3207
NVIDIA Quadro2 MXR Low Profile
Quadro2 MXR Low Profile
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 7 2000 Celsius −
3208
NVIDIA GeForce2 MX
GeForce2 MX
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3209
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV
GeForce2 MX DH Pro TV
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3210
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV PCI
GeForce2 MX DH Pro TV PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3211
NVIDIA GeForce2 MX PCI
GeForce2 MX PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3212
3dfx Voodoo5 5500 AGP
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3213
3dfx Voodoo5 5500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3214
ATI Fire GL2
Fire GL2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM −
3215
ATI Fire GL3
Fire GL3
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM −
3216
ATI Radeon DDR MAXX
Radeon DDR MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 −
3217
ATI Radeon SDR
Radeon SDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3218
ATI Radeon SDR PCI
Radeon SDR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3219
IBM Fire GL2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 SandStorm −
3220
IBM Fire GL3
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 SandStorm −
3221
NVIDIA GeForce2 GTS
GeForce2 GTS
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius −
3222
NVIDIA GeForce2 GTS PRO
GeForce2 GTS PRO
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius −
3223
ATI Radeon 7200
Radeon 7200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3224
ATI Radeon 7200 64 MB
Radeon 7200 64 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3225
ATI Radeon DDR
Radeon DDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3226
Matrox Millennium G450
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400 −
3227
Matrox Millennium G450 LP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400 −
3228
Sony Playstation 2 GPU 250nm
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2000 79 W
3229
NVIDIA Vanta LT
Vanta LT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2000 Fahrenheit −
3230
ATI Mobility 128 M3
Mobility 128 M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2000 −
3231
Intel i815 Graphics
i815 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2000 Generation 1.0 −
3232
SiS 305
SiS 305
Dành cho máy tính để bàn 2000 SiS 2nd Gen −
3233
NVIDIA GeForce 256 DDR
GeForce 256 DDR
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 12 1999 Celsius −
3234
NVIDIA Riva TNT2
Riva TNT2
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3235
NVIDIA Riva TNT2 M64
Riva TNT2 M64
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3236
NVIDIA Riva TNT2 PRO
Riva TNT2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3237
NVIDIA GeForce 256 SDR
GeForce 256 SDR
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 1999 Celsius −
3238
ATI Rage Fury MAXX
Rage Fury MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3239
ATI Rage Mobility 128
Rage Mobility 128
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3240
ATI Rage Mobility 128 AGP 2X
Rage Mobility 128 AGP 2X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3241
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3242
ATI Rage Mobility-M3
Rage Mobility-M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3243
ATI Rage Mobility-M4
Rage Mobility-M4
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3244
ATI Rage 128 PRO
Rage 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3245
ATI Rage 128 PRO Ultra
Rage 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3246
ATI Rage 128 Ultra
Rage 128 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3247
ATI Rage Fury
Rage Fury
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3248
ATI All-In-Wonder 128
All-In-Wonder 128
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3249
ATI All-In-Wonder 128 PCI
All-In-Wonder 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3250
ATI All-In-Wonder 128 PRO
All-In-Wonder 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3251
ATI All-In-Wonder 128 PRO Ultra
All-In-Wonder 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3252
Matrox Marvel G400-TV
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3253
Matrox Millennium G400
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3254
Matrox Millennium G400 MAX
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3255
Intel i752
i752
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 4 1999 Generation 1.0 −
3256
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta
Riva TNT2 M64 Vanta
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3257
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta-16
Riva TNT2 M64 Vanta-16
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3258
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3259
ATI Fire GL1
Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 Oasis −
3260
IBM Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 Oasis −
3261
3dfx Voodoo3 1000 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 3 1999 15 W
3262
ATI Rage Mobility-CL
Rage Mobility-CL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3263
ATI Rage Mobility-M
Rage Mobility-M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3264
ATI Rage Mobility-M1
Rage Mobility-M1
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3265
ATI Rage Mobility-P
Rage Mobility-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3266
SiS 300
SiS 300
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 1 1999 SiS 2nd Gen −
3267
Intel i810 Graphics
i810 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1999 Generation 1.0 −
3268
Matrox Millennium G200A
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200 −
3269
Matrox Millennium G250
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200 −
3270
NVIDIA Quadro
Quadro
Dành cho trạm làm việc 1999 Celsius −
3271
ATI Rage 128 GL
Rage 128 GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3272
ATI Rage 128 GL PCI
Rage 128 GL PCI
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3273
ATI Rage 128 PRO Ultra GL
Rage 128 PRO Ultra GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3274
ATI Rage 128 VR
Rage 128 VR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 −
3275
ATI Rage 128 VR AGP
Rage 128 VR AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3276
ATI Rage 128 VR PCI
Rage 128 VR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3277
ATI Rage XL
Rage XL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 3 −
3278
ATI Rage XL PCI
Rage XL PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 3 −
3279
3dfx Voodoo Banshee AGP 16 MB
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 1998 15 W
3280
NVIDIA Riva TNT
Riva TNT
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 3 1998 Fahrenheit −
3281
NVIDIA Riva 128ZX
Riva 128ZX
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 2 1998 −
3282
Intel i740
i740
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740 −
3283
Intel i740 8 MB
i740 8 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740 −
3284
Intel i740 Graphics
i740 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 i740 −
3285
Intel i752 Graphics
i752 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 Generation 1.0 −
3286
Matrox Marvel G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3287
Matrox Millennium G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3288
Matrox Millennium G200 SD
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3289
Matrox Mystique G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3290
Matrox Productiva G100
Dành cho máy tính để bàn 1998 G100 −
3291
Sony Playstation GPU 350nm
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 11 1997 10 W
3292
ATI 3D Rage LT PRO AGP
3D Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1997 −
3293
ATI Rage LT PRO AGP
Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 11 1997 Mach −
3294
SiS 6326
SiS 6326
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen −
3295
SiS 6326 AGP
SiS 6326 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen −
3296
ATI 3D Rage IIC AGP
3D Rage IIC AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2 −
3297
ATI 3D Rage IIC PCI
3D Rage IIC PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2 −
3298
NVIDIA Riva 128
Riva 128
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3299
NVIDIA Riva 128 PCI
Riva 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3300
ATI 3D Rage PRO AGP
3D Rage PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3301
ATI 3D Rage PRO AGP 2X
3D Rage PRO AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3302
ATI 3D Rage PRO PCI
3D Rage PRO PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3303
ATI 3D Rage PRO Turbo
3D Rage PRO Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 −
3304
ATI 3D Rage PRO Turbo PCI
3D Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 −
3305
ATI Rage PRO Turbo AGP
Rage PRO Turbo AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3306
ATI Rage PRO Turbo PCI
Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3307
ATI XPert XL AGP 2X
XPert XL AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3308
ATI 3D Rage II
3D Rage II
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 9 1996 Mach −
3309
ATI 3D Rage II+ DVD
3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach −
3310
ATI All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Rage 2 −
3311
ATI Video Xpression+
Video Xpression+
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 1996 Mach −
3312
ATI 3D Rage
3D Rage
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1996 Mach −
3313
ATI Graphics Xpression
Graphics Xpression
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3314
ATI WinBoost
WinBoost
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3315
ATI WinCharger
WinCharger
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3316
ATI Video Xpression
Video Xpression
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 1995 Mach −
3317
NVIDIA Edge 3D 2120XL
Edge 3D 2120XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3318
NVIDIA Edge 3D 2200XL
Edge 3D 2200XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3319
NVIDIA Edge 3D 3240XL
Edge 3D 3240XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3320
NVIDIA Edge 3D 3400XL
Edge 3D 3400XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3321
NVIDIA STG
STG
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3322
NVIDIA STG-2000
STG-2000
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3323
NVIDIA STG-2000X
STG-2000X
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3324
ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1995 −
3325
ATI Graphics Pro Turbo
Graphics Pro Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3326
ATI Graphics Xpression ISA
Graphics Xpression ISA
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3327
ATI WinTurbo
WinTurbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3328
Sony Playstation GPU 600nm
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 12 1994 11 W
3329
ATI Graphics Ultra Pro
Graphics Ultra Pro
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1993 −
3330
ATI Graphics Ultra Pro PCI
Graphics Ultra Pro PCI
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3331
ATI Graphics Ultra Pro VLB
Graphics Ultra Pro VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3332
ATI Graphics Ultra XLR VLB
Graphics Ultra XLR VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3333
ATI VGA Wonder XL24
VGA Wonder XL24
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 3 1992 Wonder −
3334
ATI Graphics Ultra +
Graphics Ultra +
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1992 −
3335
ATI 8514-Ultra
8514-Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3336
ATI Graphics Ultra
Graphics Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3337
ATI Graphics Ultra Pro ISA
Graphics Ultra Pro ISA
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3338
ATI Graphics Vantage
Graphics Vantage
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3339
ATI Graphics Wonder PCI
Graphics Wonder PCI
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3340
ATI Graphics Wonder VLB
Graphics Wonder VLB
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3341
ATI VGA Wonder
VGA Wonder
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 2 1990 Wonder −