Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3201
NVIDIA Quadro2 MXR Low Profile
Quadro2 MXR Low Profile
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 7 2000 Celsius −
3202
NVIDIA GeForce2 MX
GeForce2 MX
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3203
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV
GeForce2 MX DH Pro TV
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3204
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV PCI
GeForce2 MX DH Pro TV PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3205
NVIDIA GeForce2 MX PCI
GeForce2 MX PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius −
3206
3dfx Voodoo5 5500 AGP
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3207
3dfx Voodoo5 5500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3208
ATI Fire GL2
Fire GL2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM −
3209
ATI Fire GL3
Fire GL3
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM −
3210
ATI Radeon DDR MAXX
Radeon DDR MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 −
3211
ATI Radeon SDR
Radeon SDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3212
ATI Radeon SDR PCI
Radeon SDR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3213
IBM Fire GL2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 SandStorm −
3214
IBM Fire GL3
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 SandStorm −
3215
NVIDIA GeForce2 GTS
GeForce2 GTS
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius −
3216
NVIDIA GeForce2 GTS PRO
GeForce2 GTS PRO
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius −
3217
ATI Radeon 7200
Radeon 7200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3218
ATI Radeon 7200 64 MB
Radeon 7200 64 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3219
ATI Radeon DDR
Radeon DDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3220
Matrox Millennium G450
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400 −
3221
Matrox Millennium G450 LP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400 −
3222
Sony Playstation 2 GPU 250nm
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2000 79 W
3223
NVIDIA Vanta LT
Vanta LT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2000 Fahrenheit −
3224
ATI Mobility 128 M3
Mobility 128 M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2000 −
3225
Intel i815 Graphics
i815 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2000 Generation 1.0 −
3226
SiS 305
SiS 305
Dành cho máy tính để bàn 2000 SiS 2nd Gen −
3227
NVIDIA GeForce 256 DDR
GeForce 256 DDR
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 12 1999 Celsius −
3228
NVIDIA Riva TNT2
Riva TNT2
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3229
NVIDIA Riva TNT2 M64
Riva TNT2 M64
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3230
NVIDIA Riva TNT2 PRO
Riva TNT2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit −
3231
NVIDIA GeForce 256 SDR
GeForce 256 SDR
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 1999 Celsius −
3232
ATI Rage Fury MAXX
Rage Fury MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3233
ATI Rage Mobility 128
Rage Mobility 128
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3234
ATI Rage Mobility 128 AGP 2X
Rage Mobility 128 AGP 2X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3235
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3236
ATI Rage Mobility-M3
Rage Mobility-M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3237
ATI Rage Mobility-M4
Rage Mobility-M4
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4 −
3238
ATI Rage 128 PRO
Rage 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3239
ATI Rage 128 PRO Ultra
Rage 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3240
ATI Rage 128 Ultra
Rage 128 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3241
ATI Rage Fury
Rage Fury
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4 −
3242
ATI All-In-Wonder 128
All-In-Wonder 128
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3243
ATI All-In-Wonder 128 PCI
All-In-Wonder 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3244
ATI All-In-Wonder 128 PRO
All-In-Wonder 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3245
ATI All-In-Wonder 128 PRO Ultra
All-In-Wonder 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4 −
3246
Matrox Marvel G400-TV
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3247
Matrox Millennium G400
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3248
Matrox Millennium G400 MAX
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400 −
3249
Intel i752
i752
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 4 1999 Generation 1.0 −
3250
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta
Riva TNT2 M64 Vanta
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3251
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta-16
Riva TNT2 M64 Vanta-16
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3252
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 3 1999 Fahrenheit −
3253
ATI Fire GL1
Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 Oasis −
3254
IBM Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 Oasis −
3255
3dfx Voodoo3 1000 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 3 1999 15 W
3256
ATI Rage Mobility-CL
Rage Mobility-CL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3257
ATI Rage Mobility-M
Rage Mobility-M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3258
ATI Rage Mobility-M1
Rage Mobility-M1
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3259
ATI Rage Mobility-P
Rage Mobility-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4 −
3260
SiS 300
SiS 300
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 1 1999 SiS 2nd Gen −
3261
Intel i810 Graphics
i810 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1999 Generation 1.0 −
3262
Matrox Millennium G200A
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200 −
3263
Matrox Millennium G250
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200 −
3264
NVIDIA Quadro
Quadro
Dành cho trạm làm việc 1999 Celsius −
3265
ATI Rage 128 GL
Rage 128 GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3266
ATI Rage 128 GL PCI
Rage 128 GL PCI
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3267
ATI Rage 128 PRO Ultra GL
Rage 128 PRO Ultra GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3268
ATI Rage 128 VR
Rage 128 VR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 −
3269
ATI Rage 128 VR AGP
Rage 128 VR AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3270
ATI Rage 128 VR PCI
Rage 128 VR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4 −
3271
ATI Rage XL
Rage XL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 3 −
3272
ATI Rage XL PCI
Rage XL PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 3 −
3273
3dfx Voodoo Banshee AGP 16 MB
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 1998 15 W
3274
NVIDIA Riva TNT
Riva TNT
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 3 1998 Fahrenheit −
3275
NVIDIA Riva 128ZX
Riva 128ZX
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 2 1998 −
3276
Intel i740
i740
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740 −
3277
Intel i740 8 MB
i740 8 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740 −
3278
Intel i740 Graphics
i740 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 i740 −
3279
Intel i752 Graphics
i752 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 Generation 1.0 −
3280
Matrox Marvel G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3281
Matrox Millennium G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3282
Matrox Millennium G200 SD
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3283
Matrox Mystique G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200 −
3284
Matrox Productiva G100
Dành cho máy tính để bàn 1998 G100 −
3285
Sony Playstation GPU 350nm
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 11 1997 10 W
3286
ATI 3D Rage LT PRO AGP
3D Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1997 −
3287
ATI Rage LT PRO AGP
Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 11 1997 Mach −
3288
SiS 6326
SiS 6326
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen −
3289
SiS 6326 AGP
SiS 6326 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen −
3290
ATI 3D Rage IIC AGP
3D Rage IIC AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2 −
3291
ATI 3D Rage IIC PCI
3D Rage IIC PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2 −
3292
NVIDIA Riva 128
Riva 128
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3293
NVIDIA Riva 128 PCI
Riva 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3294
ATI 3D Rage PRO AGP
3D Rage PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3295
ATI 3D Rage PRO AGP 2X
3D Rage PRO AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3296
ATI 3D Rage PRO PCI
3D Rage PRO PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3297
ATI 3D Rage PRO Turbo
3D Rage PRO Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 −
3298
ATI 3D Rage PRO Turbo PCI
3D Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 −
3299
ATI Rage PRO Turbo AGP
Rage PRO Turbo AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3300
ATI Rage PRO Turbo PCI
Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3301
ATI XPert XL AGP 2X
XPert XL AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3 −
3302
ATI 3D Rage II
3D Rage II
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 9 1996 Mach −
3303
ATI 3D Rage II+ DVD
3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach −
3304
ATI All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Rage 2 −
3305
ATI Video Xpression+
Video Xpression+
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 1996 Mach −
3306
ATI 3D Rage
3D Rage
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1996 Mach −
3307
ATI Graphics Xpression
Graphics Xpression
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3308
ATI WinBoost
WinBoost
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3309
ATI WinCharger
WinCharger
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach −
3310
ATI Video Xpression
Video Xpression
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 1995 Mach −
3311
NVIDIA Edge 3D 2120XL
Edge 3D 2120XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3312
NVIDIA Edge 3D 2200XL
Edge 3D 2200XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3313
NVIDIA Edge 3D 3240XL
Edge 3D 3240XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3314
NVIDIA Edge 3D 3400XL
Edge 3D 3400XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3315
NVIDIA STG
STG
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3316
NVIDIA STG-2000
STG-2000
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3317
NVIDIA STG-2000X
STG-2000X
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 −
3318
ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1995 −
3319
ATI Graphics Pro Turbo
Graphics Pro Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3320
ATI Graphics Xpression ISA
Graphics Xpression ISA
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3321
ATI WinTurbo
WinTurbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach −
3322
Sony Playstation GPU 600nm
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 12 1994 11 W
3323
ATI Graphics Ultra Pro
Graphics Ultra Pro
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1993 −
3324
ATI Graphics Ultra Pro PCI
Graphics Ultra Pro PCI
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3325
ATI Graphics Ultra Pro VLB
Graphics Ultra Pro VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3326
ATI Graphics Ultra XLR VLB
Graphics Ultra XLR VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach −
3327
ATI VGA Wonder XL24
VGA Wonder XL24
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 3 1992 Wonder −
3328
ATI Graphics Ultra +
Graphics Ultra +
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1992 −
3329
ATI 8514-Ultra
8514-Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3330
ATI Graphics Ultra
Graphics Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3331
ATI Graphics Ultra Pro ISA
Graphics Ultra Pro ISA
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3332
ATI Graphics Vantage
Graphics Vantage
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3333
ATI Graphics Wonder PCI
Graphics Wonder PCI
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3334
ATI Graphics Wonder VLB
Graphics Wonder VLB
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach −
3335
ATI VGA Wonder
VGA Wonder
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 2 1990 Wonder −