Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
1001
AMD Radeon Pro 450
Radeon Pro 450
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
1002
AMD Radeon Pro 455
Radeon Pro 455
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
1003
AMD Radeon Pro 460
Radeon Pro 460
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
1004
NVIDIA GeForce GTX 1050
GeForce GTX 1050
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 10 2016 Pascal 60 W
1005
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
GeForce GTX 1050 Ti
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 10 2016 Pascal 70 W
1006
AMD Radeon RX 470D
Radeon RX 470D
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 10 2016 GCN 4.0 120 W
1007
NVIDIA Quadro M3000 SE
Quadro M3000 SE
Dành cho trạm làm việc 2 Tháng 10 2016 Maxwell 2.0 75 W
1008
NVIDIA Quadro GP100
Quadro GP100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 235 W
1009
NVIDIA Quadro P5000
Quadro P5000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 180 W
1010
NVIDIA Quadro P6000
Quadro P6000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 250 W
1011
AMD Radeon E9260 MXM
Radeon E9260 MXM
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 50 W
1012
AMD Radeon E9260 PCIe
Radeon E9260 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 80 W
1013
AMD Radeon E9550 MXM
Radeon E9550 MXM
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 95 W
1014
NVIDIA Tesla P10
Tesla P10
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 150 W
1015
NVIDIA Tesla P4
Tesla P4
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 75 W
1016
NVIDIA Tesla P40
Tesla P40
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 250 W
1017
AMD Playstation 4 Slim GPU
Playstation 4 Slim GPU
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 9 2016 GCN 2.0 75 W
1018
Intel HD Graphics 505
HD Graphics 505
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2016 Generation 9.0 6 W
1019
Intel HD Graphics 610
HD Graphics 610
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 8 2016 Generation 9.5 5 W
1020
Intel HD Graphics 615
HD Graphics 615
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 8 2016 Generation 9.5 5 W
1021
Intel HD Graphics 620
HD Graphics 620
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 8 2016 Generation 9.5 15 W
1022
Intel HD Graphics 630
HD Graphics 630
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 1 2017 Generation 9.5 15 W
1023
NVIDIA GeForce GTX 1060 3 GB
GeForce GTX 1060 3 GB
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 8 2016 Pascal 120 W
1024
NVIDIA GeForce GTX 1070 SLI
GeForce GTX 1070 SLI
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 8 2016 Pascal 300 W
1025
NVIDIA GeForce GTX 1070 SLI (di động)
GeForce GTX 1070 SLI (di động)
Dành cho máy tính xách tay 16 Tháng 8 2016 Pascal −
1026
NVIDIA GeForce GTX 1080 SLI (di động)
GeForce GTX 1080 SLI (di động)
Dành cho máy tính xách tay 16 Tháng 8 2016 Pascal −
1027
NVIDIA GeForce GTX 1060 (di động)
GeForce GTX 1060 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 8 2016 Pascal 80 W
1028
NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 8 2016 Pascal 120 W
1029
NVIDIA GeForce GTX 1080 (di động)
GeForce GTX 1080 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 8 2016 Pascal 150 W
1030
AMD Radeon RX 460
Radeon RX 460
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2016 GCN 4.0 75 W
1031
AMD Radeon RX 460 (di động)
Radeon RX 460 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 8 2016 GCN 4.0 55 W
1032
Intel HD Graphics P630
HD Graphics P630
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 8 2016 Generation 9.5 15 W
1033
Intel HD Graphics P630 Mobile
HD Graphics P630 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 8 2016 Generation 9.5 15 W
1034
AMD Radeon RX 470
Radeon RX 470
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 8 2016 GCN 4.0 120 W
1035
AMD Radeon RX 470 (di động)
Radeon RX 470 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 8 2016 GCN 4.0 85 W
1036
AMD Radeon RX 480 (di động)
Radeon RX 480 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 8 2016 GCN 4.0 100 W
1037
AMD Xbox One S GPU
Xbox One S GPU
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 8 2016 GCN 1.0 95 W
1038
NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 8 2016 Pascal 250 W
1039
AMD Radeon RX 490M
Radeon RX 490M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 8 2016 Polaris −
1040
AMD Radeon Pro SSG
Radeon Pro SSG
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 7 2016 GCN 3.0 260 W
1041
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB
GeForce GTX 1060 6 GB
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 7 2016 Pascal 120 W
1042
AMD Radeon R7 350
Radeon R7 350
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 7 2016 GCN 1.0 55 W
1043
AMD Radeon R5 430 OEM
Radeon R5 430 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 1.0 50 W
1044
AMD Radeon R5 435 OEM
Radeon R5 435 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 1.0 50 W
1045
AMD Radeon R7 430 OEM
Radeon R7 430 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 1.0 50 W
1046
AMD Radeon R7 435 OEM
Radeon R7 435 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 1.0 50 W
1047
AMD Radeon R7 450 OEM
Radeon R7 450 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 1.0 65 W
1048
AMD Radeon RX 455 OEM
Radeon RX 455 OEM
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 6 2016 GCN 2.0 100 W
1049
AMD Radeon RX 480
Radeon RX 480
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 6 2016 GCN 4.0 150 W
1050
AMD Radeon RX 580 OEM
Radeon RX 580 OEM
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 6 2016 GCN 4.0 150 W
1051
NVIDIA GeForce 940MX
GeForce 940MX
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 6 2016 Maxwell 23 W
1052
NVIDIA Tesla P100 PCIe 12 GB
Tesla P100 PCIe 12 GB
Dành cho trạm làm việc 20 Tháng 6 2016 Pascal 250 W
1053
NVIDIA Tesla P100 PCIe 16 GB
Tesla P100 PCIe 16 GB
Dành cho trạm làm việc 20 Tháng 6 2016 Pascal 250 W
1054
NVIDIA GeForce GTX 1070
GeForce GTX 1070
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 6 2016 Pascal 150 W
1055
AMD Radeon R2 (Stoney Ridge)
Radeon R2 (Stoney Ridge)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 GCN 1.2/2.0 15 W
1056
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge)
Radeon R4 (Stoney Ridge)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 GCN 1.2/2.0 15 W
1057
AMD Radeon R5 (Bristol Ridge)
Radeon R5 (Bristol Ridge)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 GCN 1.2/2.0 12 W
1058
AMD Radeon R5 (Stoney Ridge)
Radeon R5 (Stoney Ridge)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 GCN 1.2/2.0 12 W
1059
AMD Radeon R7 (Bristol Ridge)
Radeon R7 (Bristol Ridge)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 GCN 1.2 12 W
1060
NVIDIA GeForce GTX 980MX
GeForce GTX 980MX
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2016 Maxwell 2.0 148 W
1061
NVIDIA GeForce GTX 1080
GeForce GTX 1080
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 5 2016 Pascal 180 W
1062
AMD FirePro S7100X
FirePro S7100X
Dành cho trạm làm việc di động 25 Tháng 5 2016 GCN 3.0 100 W
1063
NVIDIA GRID M10-8Q
GRID M10-8Q
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 5 2016 Maxwell 225 W
1064
NVIDIA GRID M3-3020
GRID M3-3020
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 5 2016 Maxwell −
1065
NVIDIA GRID M40
GRID M40
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 5 2016 Maxwell 50 W
1066
NVIDIA Tesla M10
Tesla M10
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 5 2016 Maxwell 225 W
1067
AMD Radeon R5 M420
Radeon R5 M420
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 1.0 −
1068
AMD Radeon R5 M430
Radeon R5 M430
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 1.0 −
1069
AMD Radeon R5 M435
Radeon R5 M435
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 1.0 −
1070
AMD Radeon R7 M440
Radeon R7 M440
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 −
1071
AMD Radeon R7 M445
Radeon R7 M445
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 15 W
1072
AMD Radeon R7 M460
Radeon R7 M460
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 −
1073
AMD Radeon R7 M465
Radeon R7 M465
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 −
1074
AMD Radeon R7 M465X
Radeon R7 M465X
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 1.0 −
1075
AMD Radeon R8 M445DX
Radeon R8 M445DX
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 −
1076
AMD Radeon R9 M470
Radeon R9 M470
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 2.0 −
1077
AMD Radeon R9 M470X
Radeon R9 M470X
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 2.0 −
1078
AMD Radeon R9 M485X
Radeon R9 M485X
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2016 GCN 3.0 250 W
1079
NVIDIA Quadro M500M
Quadro M500M
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 4 2016 Maxwell 30 W
1080
AMD Radeon Pro Duo
Radeon Pro Duo
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 4 2016 GCN 3.0 350 W
1081
NVIDIA Quadro M2000
Quadro M2000
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 4 2016 Maxwell 2.0 75 W
1082
NVIDIA Quadro M5500
Quadro M5500
Dành cho trạm làm việc di động 8 Tháng 4 2016 Maxwell 2.0 150 W
1083
NVIDIA Tesla P100 DGXS
Tesla P100 DGXS
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 4 2016 Pascal 300 W
1084
NVIDIA Tesla P100 SXM2
Tesla P100 SXM2
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 4 2016 Pascal 300 W
1085
Intel HD Graphics 400 (Braswell)
HD Graphics 400 (Braswell)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 4 2016 Gen. 8 −
1086
AMD FirePro S9300 X2
FirePro S9300 X2
Dành cho trạm làm việc 31 Tháng 3 2016 GCN 3.0 300 W
1087
NVIDIA GeForce 920MX
GeForce 920MX
Dành cho máy tính xách tay 25 Tháng 3 2016 Maxwell 16 W
1088
NVIDIA Quadro M6000 24 GB
Quadro M6000 24 GB
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 3 2016 Maxwell 2.0 250 W
1089
NVIDIA GeForce 930MX
GeForce 930MX
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2016 Maxwell 17 W
1090
NVIDIA GeForce GTX 950 Low Power
GeForce GTX 950 Low Power
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2016 Maxwell 2.0 75 W
1091
AMD Radeon R1E Mobile Graphics
Radeon R1E Mobile Graphics
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 2 2016 GCN 2.0 15 W
1092
AMD FirePro S7150
FirePro S7150
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 2 2016 GCN 3.0 150 W
1093
AMD FirePro S7150 x2
FirePro S7150 x2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 2 2016 GCN 3.0 265 W
1094
AMD Radeon R5 M445
Radeon R5 M445
Dành cho máy tính để bàn 2016 GCN 3.0 −
1095
AMD Radeon R5 M465
Radeon R5 M465
Dành cho máy tính để bàn 2016 GCN 3.0 −
1096
AMD Radeon R6E Mobile Graphics
Radeon R6E Mobile Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2016 GCN 3.0 15 W
1097
AMD Radeon R7E Mobile Graphics
Radeon R7E Mobile Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2016 GCN 3.0 15 W
1098
NVIDIA GeForce GTX 950 OEM
GeForce GTX 950 OEM
Dành cho máy tính để bàn 2016 Maxwell 2.0 −
1099
NVIDIA GeForce GTX 965M
GeForce GTX 965M
Dành cho máy tính xách tay 2016 Maxwell 2.0 50 W
1100
NVIDIA Jetson TX2
Jetson TX2
Dành cho máy tính để bàn 2016 Pascal 15 W
1101
NVIDIA Jetson TX2 GPU
Jetson TX2 GPU
Dành cho máy tính để bàn 2016 Pascal 15 W
1102
AMD Radeon R7 360E
Radeon R7 360E
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 12 2015 GCN 2.0 75 W
1103
AMD Radeon R6 M335DX
Radeon R6 M335DX
Dành cho máy tính xách tay 12 Tháng 12 2015 GCN 1.0 −
1104
AMD Radeon R6 M340DX
Radeon R6 M340DX
Dành cho máy tính xách tay 12 Tháng 12 2015 GCN 1.0 −
1105
AMD Radeon R8 M350DX
Radeon R8 M350DX
Dành cho máy tính xách tay 12 Tháng 12 2015 GCN 1.0 −
1106
AMD Radeon R7 M260X
Radeon R7 M260X
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2015 GCN 1.0 −
1107
NVIDIA Quadro M2000M
Quadro M2000M
Dành cho trạm làm việc di động 3 Tháng 12 2015 Maxwell 55 W
1108
AMD FirePro W4300
FirePro W4300
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 12 2015 GCN 2.0 50 W
1109
NVIDIA GeForce GTX 960 OEM
GeForce GTX 960 OEM
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 −
1110
AMD Radeon R9 380X
Radeon R9 380X
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 11 2015 GCN 3.0 250 W
1111
NVIDIA GeForce GTX 750 GM206
GeForce GTX 750 GM206
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 −
1112
NVIDIA GeForce GTX 750 v2
GeForce GTX 750 v2
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 −
1113
AMD FirePro W4190M
FirePro W4190M
Dành cho trạm làm việc di động 12 Tháng 11 2015 GCN 1.0 −
1114
AMD FirePro W6150M
FirePro W6150M
Dành cho trạm làm việc di động 12 Tháng 11 2015 GCN 2.0 −
1115
NVIDIA Tesla M4
Tesla M4
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 50 W
1116
NVIDIA Tesla M40
Tesla M40
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 250 W
1117
NVIDIA Tesla M40 24 GB
Tesla M40 24 GB
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2015 Maxwell 2.0 250 W
1118
NVIDIA NVS 810
NVS 810
Dành cho trạm làm việc 4 Tháng 11 2015 Maxwell 68 W
1119
NVIDIA GeForce 945M
GeForce 945M
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 10 2015 Maxwell 75 W
1120
AMD Radeon R5 A330
Radeon R5 A330
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 10 2015 GCN 1.0 −
1121
AMD Radeon R5 A335
Radeon R5 A335
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 10 2015 GCN 1.0 −
1122
AMD Radeon R5 M335
Radeon R5 M335
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 10 2015 GCN 1.0 −
1123
AMD FirePro W5130M
FirePro W5130M
Dành cho trạm làm việc di động 2 Tháng 10 2015 GCN 1.0 −
1124
AMD FirePro W7170M
FirePro W7170M
Dành cho trạm làm việc di động 2 Tháng 10 2015 GCN 3.0 100 W
1125
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book
Maxwell GPU Surface Book
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 2015 Maxwell −
1126
NVIDIA Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 2015 Maxwell −
1127
AMD Radeon E6465
Radeon E6465
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2015 TeraScale 2 25 W
1128
AMD Radeon E8870
Radeon E8870
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2015 GCN 2.0 75 W
1129
AMD Radeon E8870 MXM
Radeon E8870 MXM
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2015 GCN 2.0 75 W
1130
AMD Radeon E8870 PCIe
Radeon E8870 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2015 GCN 2.0 75 W
1131
AMD Radeon E8950
Radeon E8950
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 9 2015 GCN 3.0 95 W
1132
NVIDIA GeForce GTX 980 SLI (di động)
GeForce GTX 980 SLI (di động)
Dành cho máy tính xách tay 22 Tháng 9 2015 Maxwell 330 W
1133
NVIDIA GeForce GTX 980 (di động)
GeForce GTX 980 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 9 2015 Maxwell 2.0 100 W
1134
AMD Radeon R9 390 X2
Radeon R9 390 X2
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 9 2015 GCN 2.0 580 W
1135
Intel HD Graphics (Skylake)
HD Graphics (Skylake)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Gen. 9 Skylake −
1136
Intel HD Graphics 500
HD Graphics 500
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 6 W
1137
Intel HD Graphics 510
HD Graphics 510
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1138
Intel HD Graphics 515
HD Graphics 515
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1139
Intel HD Graphics 520
HD Graphics 520
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1140
Intel HD Graphics 530
HD Graphics 530
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1141
Intel HD Graphics P530
HD Graphics P530
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1142
Intel Iris Graphics 540
Iris Graphics 540
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1143
Intel Iris Graphics 550
Iris Graphics 550
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1144
Intel Iris Pro Graphics 580
Iris Pro Graphics 580
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1145
Intel Iris Pro Graphics P555
Iris Pro Graphics P555
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1146
Intel Iris Pro Graphics P580
Iris Pro Graphics P580
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2015 Generation 9.0 15 W
1147
NVIDIA GRID M6-8Q
GRID M6-8Q
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1148
NVIDIA GRID M60-1Q
GRID M60-1Q
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 225 W
1149
NVIDIA GRID M60-2Q
GRID M60-2Q
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 225 W
1150
NVIDIA GRID M60-4A
GRID M60-4A
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 225 W
1151
NVIDIA GRID M60-8Q
GRID M60-8Q
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 225 W
1152
NVIDIA Tesla M6
Tesla M6
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1153
NVIDIA Tesla M6 Mobile
Tesla M6 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1154
NVIDIA Tesla M6 X2 Mobile
Tesla M6 X2 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1155
NVIDIA Tesla M60
Tesla M60
Dành cho trạm làm việc 30 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 300 W
1156
AMD Radeon R9 370X
Radeon R9 370X
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 8 2015 GCN 1.0 180 W
1157
AMD Radeon R9 Nano
Radeon R9 Nano
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 8 2015 GCN 3.0 175 W
1158
NVIDIA GeForce 845M
GeForce 845M
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 8 2015 Maxwell 33 W
1159
NVIDIA GeForce GTX 950
GeForce GTX 950
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 90 W
1160
NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 8 2015 Maxwell 40 W
1161
NVIDIA Quadro M3000M
Quadro M3000M
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 75 W
1162
NVIDIA Quadro M4000M
Quadro M4000M
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1163
NVIDIA Quadro M5000M
Quadro M5000M
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 8 2015 Maxwell 2.0 100 W
1164
NVIDIA Quadro M600M
Quadro M600M
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 8 2015 Maxwell 30 W
1165
AMD Radeon R9 Fury
Radeon R9 Fury
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 7 2015 GCN 3.0 275 W
1166
AMD FirePro S9170
FirePro S9170
Dành cho trạm làm việc 8 Tháng 7 2015 GCN 2.0 275 W
1167
NVIDIA Quadro M4000
Quadro M4000
Dành cho trạm làm việc 29 Tháng 6 2015 Maxwell 2.0 120 W
1168
NVIDIA Quadro M5000
Quadro M5000
Dành cho trạm làm việc 29 Tháng 6 2015 Maxwell 2.0 150 W
1169
AMD Radeon R9 FURY X
Radeon R9 FURY X
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 6 2015 GCN 3.0 275 W
1170
AMD Radeon R7 360
Radeon R7 360
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 2.0 80 W
1171
AMD Radeon R7 360 896SP
Radeon R7 360 896SP
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 2.0 85 W
1172
AMD Radeon R7 370
Radeon R7 370
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 1.0 100 W
1173
AMD Radeon R9 380
Radeon R9 380
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 3.0 220 W
1174
AMD Radeon R9 390
Radeon R9 390
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 2.0 300 W
1175
AMD Radeon R9 390X
Radeon R9 390X
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 6 2015 GCN 2.0 275 W
1176
AMD Radeon R9 370 1024SP
Radeon R9 370 1024SP
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 6 2015 GCN 1.0 150 W
1177
AMD Radeon R9 M390
Radeon R9 M390
Dành cho máy tính xách tay 9 Tháng 6 2015 GCN −
1178
AMD Radeon R9 M395
Radeon R9 M395
Dành cho máy tính xách tay 9 Tháng 6 2015 GCN −
1179
AMD Radeon R5 (Carrizo)
Radeon R5 (Carrizo)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 6 2015 GCN 1.2/2.0 12 W
1180
AMD Radeon R6 (Carrizo)
Radeon R6 (Carrizo)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 6 2015 GCN 1.2/2.0 12 W
1181
AMD Radeon R7 (Carrizo)
Radeon R7 (Carrizo)
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 6 2015 GCN 1.2/2.0 12 W
1182
AMD Radeon R8 M365DX
Radeon R8 M365DX
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 6 2015 GCN 3.0 −
1183
NVIDIA GeForce GTX 980 Ti
GeForce GTX 980 Ti
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 6 2015 Maxwell 2.0 250 W
1184
AMD Radeon R9 M370X
Radeon R9 M370X
Dành cho máy tính xách tay 19 Tháng 5 2015 GCN 1.0 −
1185
AMD Radeon R5 310 OEM
Radeon R5 310 OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 TeraScale 2 35 W
1186
AMD Radeon R5 330 OEM
Radeon R5 330 OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 50 W
1187
AMD Radeon R5 340 OEM
Radeon R5 340 OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 65 W
1188
AMD Radeon R5 340X OEM
Radeon R5 340X OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 65 W
1189
AMD Radeon R5 M315
Radeon R5 M315
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 3.0 −
1190
AMD Radeon R5 M320
Radeon R5 M320
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 −
1191
AMD Radeon R5 M330
Radeon R5 M330
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 18 W
1192
AMD Radeon R7 340 OEM
Radeon R7 340 OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 50 W
1193
AMD Radeon R7 350 OEM
Radeon R7 350 OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 65 W
1194
AMD Radeon R7 350X OEM
Radeon R7 350X OEM
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 65 W
1195
AMD Radeon R7 A360
Radeon R7 A360
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 3.0 −
1196
AMD Radeon R7 M340
Radeon R7 M340
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 3.0 −
1197
AMD Radeon R7 M350
Radeon R7 M350
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 3.0 35 W
1198
AMD Radeon R7 M350 2GB
Radeon R7 M350 2GB
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 −
1199
AMD Radeon R7 M360
Radeon R7 M360
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 5 2015 GCN 3.0 −
1200
AMD Radeon R7 M365
Radeon R7 M365
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 5 2015 GCN 1.0 −