Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
601
NVIDIA Quadro RTX 5000 Mobile Refresh
Quadro RTX 5000 Mobile Refresh
Dành cho trạm làm việc di động 8 Tháng 6 2020 Turing 110 W
602
NVIDIA Quadro RTX 5000 X2 Mobile
Quadro RTX 5000 X2 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 8 Tháng 6 2020 Turing 110 W
603
NVIDIA Quadro T1000 Mobile GDDR6
Quadro T1000 Mobile GDDR6
Dành cho trạm làm việc di động 8 Tháng 6 2020 Turing 50 W
604
AMD Radeon RX 5300
Radeon RX 5300
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 5 2020 RDNA 1.0 100 W
605
AMD Radeon RX 5300 OEM
Radeon RX 5300 OEM
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 5 2020 RDNA 1.0 135 W
606
Intel UHD Graphics G4
UHD Graphics G4
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
607
Intel UHD Graphics G4 (Lakefield GT1 48 EU)
UHD Graphics G4 (Lakefield GT1 48 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Gen. 11 Ice Lake 7 W
608
Intel UHD Graphics G4 48EU Mobile
UHD Graphics G4 48EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
609
Intel UHD Graphics G7
UHD Graphics G7
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
610
Intel UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU)
UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Gen. 11 Ice Lake 7 W
611
Intel UHD Graphics G7 64EU Mobile
UHD Graphics G7 64EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
612
NVIDIA A100 SXM4
A100 SXM4
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2020 Ampere 400 W
613
NVIDIA A100 SXM4 40 GB
A100 SXM4 40 GB
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2020 Ampere 400 W
614
NVIDIA DRIVE A100 PROD
DRIVE A100 PROD
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2020 Ampere 400 W
615
NVIDIA GRID A100A
GRID A100A
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2020 Ampere 400 W
616
NVIDIA GRID A100B
GRID A100B
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2020 Ampere 400 W
617
NVIDIA Jetson Xavier NX 16 GB
Jetson Xavier NX 16 GB
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 5 2020 Volta 20 W
618
NVIDIA Jetson Xavier NX 8 GB
Jetson Xavier NX 8 GB
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 5 2020 Volta 15 W
619
NVIDIA Jetson Xavier NX GPU
Jetson Xavier NX GPU
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 5 2020 Volta 15 W
620
AMD Radeon Pro VII
Radeon Pro VII
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 5 2020 GCN 5.1 250 W
621
Intel Iris Plus Graphics G7
Iris Plus Graphics G7
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
622
Intel Iris Plus Graphics G7 64EU Mobile
Iris Plus Graphics G7 64EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 4 Tháng 5 2020 Generation 11.0 15 W
623
Intel UHD Graphics 630
UHD Graphics 630
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2017 Generation 9.5 15 W
624
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile
GeForce GTX 1650 Ti Mobile
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2020 Turing 50 W
625
NVIDIA GeForce GTX 1650 (di động)
GeForce GTX 1650 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 4 2020 Turing 50 W
626
NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile Refresh
GeForce GTX 1650 Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 4 2020 Turing 50 W
627
AMD Radeon RX 640 OEM
Radeon RX 640 OEM
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 4 2020 GCN 4.0 50 W
628
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2020 Turing 50 W
629
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super Max-Q
GeForce RTX 2070 Super Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2020 Turing 80 W
630
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super Mobile
GeForce RTX 2070 Super Mobile
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2020 Turing 115 W
631
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Max-Q
GeForce RTX 2080 Super Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2020 Turing 80 W
632
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super Mobile
GeForce RTX 2080 Super Mobile
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 4 2020 Turing 150 W
633
NVIDIA GeForce GTX 1650 GDDR6
GeForce GTX 1650 GDDR6
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2020 Turing 75 W
634
AMD AeroBox GPU
AeroBox GPU
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 3 2020 GCN 1.0 100 W
635
AMD Radeon RX 590 GME
Radeon RX 590 GME
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 3 2020 GCN 4.0 175 W
636
AMD Radeon Graphics 512SP
Radeon Graphics 512SP
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 3 2020 GCN 5.1 15 W
637
AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2020 RDNA 1.0 180 W
638
Intel Iris Xe Max (DG1 LP / iDG1LP) Mobile
Iris Xe Max (DG1 LP / iDG1LP) Mobile
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2020 Gen. 12 Xe −
639
Intel Xe DG1 (iDG1LP) Mobile
Xe DG1 (iDG1LP) Mobile
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2020 Gen. 12 Xe −
640
Intel Xe DG1 LP (iDG1LP) Mobile
Xe DG1 LP (iDG1LP) Mobile
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2020 Gen. 12 Xe −
641
AMD Radeon Pro W5500
Radeon Pro W5500
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 2 2020 RDNA 1.0 125 W
642
AMD Radeon Pro W5500M
Radeon Pro W5500M
Dành cho trạm làm việc di động 10 Tháng 2 2020 RDNA 1.0 85 W
643
NVIDIA GeForce MX330
GeForce MX330
Dành cho máy tính xách tay 10 Tháng 2 2020 Pascal 10 W
644
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350
Dành cho máy tính xách tay 10 Tháng 2 2020 Pascal 20 W
645
NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q
GeForce RTX 2060 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2020 Turing 65 W
646
AMD Radeon RX 5600 OEM
Radeon RX 5600 OEM
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 1 2020 RDNA 1.0 150 W
647
AMD Radeon RX 5600 XT
Radeon RX 5600 XT
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 1 2020 RDNA 1.0 150 W
648
NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh
GeForce RTX 2070 Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 19 Tháng 1 2020 Turing 115 W
649
NVIDIA GeForce RTX 2060 TU104
GeForce RTX 2060 TU104
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 1 2020 Turing 160 W
650
AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2020 Vega 15 W
651
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2020 Vega 15 W
652
AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2020 Vega 15 W
653
AMD Radeon Graphics 320SP
Radeon Graphics 320SP
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2020 GCN 5.1 15 W
654
AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Radeon Graphics 384SP Mobile
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2020 GCN 5.1 15 W
655
AMD Radeon Graphics 448SP
Radeon Graphics 448SP
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 1 2020 GCN 5.1 15 W
656
Intel Xe DG1
Xe DG1
Dành cho máy tính để bàn 2020 Generation 12.1 30 W
657
NVIDIA CMP 100HX-210
CMP 100HX-210
Dành cho trạm làm việc 2020 Volta 250 W
658
NVIDIA GRID RTX T10-2
GRID RTX T10-2
Dành cho trạm làm việc 2020 Turing 150 W
659
NVIDIA GRID RTX T10-4
GRID RTX T10-4
Dành cho trạm làm việc 2020 Turing 150 W
660
NVIDIA Tesla T10 16 GB
Tesla T10 16 GB
Dành cho trạm làm việc 2020 Turing 150 W
661
AMD Radeon RX 5500 XT
Radeon RX 5500 XT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 12 2019 RDNA 1 130 W
662
AMD Radeon Pro W5500X
Radeon Pro W5500X
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 12 2019 RDNA 1 125 W
663
AMD Radeon Pro W5700X
Radeon Pro W5700X
Dành cho trạm làm việc 11 Tháng 12 2019 RDNA 1.0 205 W
664
NVIDIA Tesla PG500-216
Tesla PG500-216
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
665
NVIDIA Tesla PG503-216
Tesla PG503-216
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
666
NVIDIA Tesla V100S PCIe 32 GB
Tesla V100S PCIe 32 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 11 2019 Volta 250 W
667
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 11 2019 Turing 100 W
668
AMD Radeon RX Vega 3
Radeon RX Vega 3
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 11 2019 GCN 5.0 15 W
669
AMD Radeon Pro W5700
Radeon Pro W5700
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 205 W
670
AMD Radeon Pro 5300M
Radeon Pro 5300M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
671
AMD Radeon Pro 5500M
Radeon Pro 5500M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
672
AMD Radeon Pro W5300M
Radeon Pro W5300M
Dành cho trạm làm việc di động 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
673
AMD Radeon RX 5300M
Radeon RX 5300M
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 11 2019 RDNA 1.0 85 W
674
AMD Radeon RX 5500 OEM
Radeon RX 5500 OEM
Dành cho máy tính để bàn Tháng 11 2019 RDNA 1 110 W
675
NVIDIA GeForce GTX 1660 Super
GeForce GTX 1660 Super
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 10 2019 Turing 125 W
676
AMD Radeon E9390 PCIe
Radeon E9390 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 10 2019 GCN 4.0 75 W
677
AMD Radeon E9560 PCIe
Radeon E9560 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 10 2019 GCN 4.0 130 W
678
AMD Radeon RX 5300 XT
Radeon RX 5300 XT
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 150 W
679
AMD Radeon RX 5300 XT OEM
Radeon RX 5300 XT OEM
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 100 W
680
AMD Radeon RX 5500
Radeon RX 5500
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 110 W
681
AMD Radeon RX 5500M
Radeon RX 5500M
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 10 2019 RDNA 1.0 85 W
682
Intel Iris Plus Graphics 645
Iris Plus Graphics 645
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 10 2019 Generation 9.5 15 W
683
NVIDIA Quadro RTX 6000 (di động)
Quadro RTX 6000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 4 Tháng 9 2019 Turing 200 W
684
NVIDIA Switch GPU 16nm
Switch GPU 16nm
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 8 2019 Maxwell 2.0 15 W
685
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
GeForce RTX 2080 Super
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 7 2019 Turing 250 W
686
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
GeForce RTX 2060 Super
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 7 2019 Turing 175 W
687
NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Mobile
GeForce RTX 2060 SUPER Mobile
Dành cho máy tính xách tay 9 Tháng 7 2019 Turing 175 W
688
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super
GeForce RTX 2070 Super
Dành cho máy tính để bàn 9 Tháng 7 2019 Turing 215 W
689
AMD Radeon RX 5700
Radeon RX 5700
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 180 W
690
AMD Radeon RX 5700 XT
Radeon RX 5700 XT
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 225 W
691
AMD Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary
Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 7 2019 RDNA 1.0 225 W
692
AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
Dành cho trạm làm việc 2 Tháng 7 2019 GCN 4.0 65 W
693
NVIDIA Quadro P2200
Quadro P2200
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 6 2019 Pascal 75 W
694
AMD Radeon Pro Vega II
Radeon Pro Vega II
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 6 2019 GCN 5.1 475 W
695
AMD Radeon Pro Vega II Duo
Radeon Pro Vega II Duo
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 6 2019 GCN 5.1 475 W
696
Intel Iris Plus Graphics G4
Iris Plus Graphics G4
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
697
Intel Iris Plus Graphics G4 48EU Mobile
Iris Plus Graphics G4 48EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
698
Intel UHD Graphics G1
UHD Graphics G1
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
699
Intel UHD Graphics G1 32EU Mobile
UHD Graphics G1 32EU Mobile
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 5 2019 Generation 11.0 15 W
700
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
701
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
702
Intel UHD Graphics G1 (Ice Lake 32 EU)
UHD Graphics G1 (Ice Lake 32 EU)
Dành cho máy tính xách tay 28 Tháng 5 2019 Gen. 11 Ice Lake 12 W
703
NVIDIA Quadro RTX 3000 (di động)
Quadro RTX 3000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
704
NVIDIA Quadro RTX 3000 Max-Q
Quadro RTX 3000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 60 W
705
NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile Refresh
Quadro RTX 3000 Mobile Refresh
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
706
NVIDIA Quadro RTX 3000 X2 Mobile
Quadro RTX 3000 X2 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 160 W
707
NVIDIA Quadro RTX 4000 (di động)
Quadro RTX 4000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 110 W
708
NVIDIA Quadro RTX 4000 Max-Q
Quadro RTX 4000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
709
NVIDIA Quadro RTX 5000 (di động)
Quadro RTX 5000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 110 W
710
NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q
Quadro RTX 5000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 80 W
711
NVIDIA Quadro T1000
Quadro T1000
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
712
NVIDIA Quadro T1000 (di động)
Quadro T1000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
713
NVIDIA Quadro T1000 Max-Q
Quadro T1000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 50 W
714
NVIDIA Quadro T2000 (di động)
Quadro T2000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 60 W
715
NVIDIA Quadro T2000 Max-Q
Quadro T2000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 27 Tháng 5 2019 Turing 40 W
716
AMD Radeon 610
Radeon 610
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 5 2019 GCN 1.0 50 W
717
NVIDIA Quadro P520
Quadro P520
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 5 2019 Pascal 18 W
718
NVIDIA Quadro P520 Max-Q
Quadro P520 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 5 2019 Pascal 18 W
719
NVIDIA GeForce GTX 1660 Mobile
GeForce GTX 1660 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2019 Turing −
720
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile Refresh
GeForce GTX 1660 Ti Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 5 2019 Turing −
721
AMD Radeon 620
Radeon 620
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 50 W
722
AMD Radeon 625
Radeon 625
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 50 W
723
AMD Radeon 625 OEM
Radeon 625 OEM
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 5 2019 GCN 3.0 35 W
724
AMD Radeon 630
Radeon 630
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 4.0 50 W
725
AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 5 2019 GCN 4.0 50 W
726
NVIDIA GeForce GTX 1650
GeForce GTX 1650
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 4 2019 Turing 75 W
727
NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
GeForce GTX 1650 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 30 W
728
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 80 W
729
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 4 2019 Turing 60 W
730
AMD Radeon 550X
Radeon 550X
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 3 2019 GCN 4.0 50 W
731
AMD Radeon 540 Mobile
Radeon 540 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 3 2019 GCN 4.0 50 W
732
AMD Radeon Pro Vega 48
Radeon Pro Vega 48
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2019 GCN 5.0 −
733
AMD Radeon Pro Vega 64X
Radeon Pro Vega 64X
Dành cho trạm làm việc di động 19 Tháng 3 2019 GCN 5.0 250 W
734
AMD Radeon Pro 570X
Radeon Pro 570X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 120 W
735
AMD Radeon Pro 575X
Radeon Pro 575X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 120 W
736
AMD Radeon Pro 580X
Radeon Pro 580X
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 3 2019 GCN 4.0 150 W
737
NVIDIA GeForce GTX 1660
GeForce GTX 1660
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2019 Turing 120 W
738
AMD Radeon RX 560 XT
Radeon RX 560 XT
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 3 2019 GCN 4.0 150 W
739
NVIDIA Jetson Nano
Jetson Nano
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2019 Maxwell 2.0 10 W
740
NVIDIA Jetson Nano GPU
Jetson Nano GPU
Dành cho máy tính xách tay Tháng 3 2019 Maxwell 2.0 10 W
741
NVIDIA GeForce MX150 GP107
GeForce MX150 GP107
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 2 2019 Pascal 25 W
742
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
GeForce GTX 1660 Ti
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 2 2019 Turing 120 W
743
NVIDIA GeForce MX230
GeForce MX230
Dành cho máy tính xách tay 21 Tháng 2 2019 Pascal 10 W
744
NVIDIA GeForce MX250
GeForce MX250
Dành cho máy tính xách tay 20 Tháng 2 2019 Pascal 10 W
745
NVIDIA Quadro P2000 (di động)
Quadro P2000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 15 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
746
AMD Radeon VII
Radeon VII
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 2 2019 GCN 5.1 295 W
747
NVIDIA GeForce GTX 1050 3 GB Max-Q
GeForce GTX 1050 3 GB Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
748
NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB
GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2019 Pascal 75 W
749
NVIDIA GeForce RTX 2060 (di động)
GeForce RTX 2060 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
750
NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh
GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
751
NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh
GeForce RTX 2060 Mobile Refresh
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 65 W
752
NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 115 W
753
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
GeForce RTX 2070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 80 W
754
NVIDIA GeForce RTX 2080 (di động)
GeForce RTX 2080 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 150 W
755
NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q
GeForce RTX 2080 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 29 Tháng 1 2019 Turing 80 W
756
NVIDIA P106M
P106M
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 1 2019 Pascal 75 W
757
AMD Radeon RX 570X (di động)
Radeon RX 570X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 10 Tháng 1 2019 Polaris 65 W
758
AMD Radeon RX Vega 10
Radeon RX Vega 10
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 1 2019 GCN 5.0 10 W
759
AMD Radeon R7 350 640SP
Radeon R7 350 640SP
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 1 2019 GCN 1.0 55 W
760
NVIDIA GeForce RTX 2060
GeForce RTX 2060
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 1 2019 Turing 160 W
761
AMD Radeon Vega 9 Mobile
Radeon Vega 9 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 1 2019 GCN 5.0 15 W
762
AMD Radeon Vega 3 Embedded
Radeon Vega 3 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 2019 GCN 5.0 10 W
763
NVIDIA TITAN RTX
TITAN RTX
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 12 2018 Turing 280 W
764
AMD Radeon RX 550X
Radeon RX 550X
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 12 2018 GCN 4.0 50 W
765
Qualcomm Adreno 680
Qualcomm Adreno 680
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
766
Qualcomm Adreno 685
Qualcomm Adreno 685
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
767
Qualcomm Adreno 690
Qualcomm Adreno 690
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 12 2018 7 W
768
NVIDIA GeForce GTX 1070 GDDR5X
GeForce GTX 1070 GDDR5X
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 12 2018 Pascal 150 W
769
AMD Radeon Instinct MI50
Radeon Instinct MI50
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2018 GCN 5.1 300 W
770
AMD Radeon Instinct MI60
Radeon Instinct MI60
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2018 GCN 5.1 300 W
771
AMD Radeon RX 590
Radeon RX 590
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 11 2018 GCN 4.0 175 W
772
AMD Radeon Pro Vega 16
Radeon Pro Vega 16
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 11 2018 GCN 5.0 75 W
773
AMD Radeon Pro Vega 20
Radeon Pro Vega 20
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 11 2018 GCN 5.0 100 W
774
NVIDIA Quadro RTX 4000
Quadro RTX 4000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 11 2018 Turing 160 W
775
Intel UHD Graphics 615
UHD Graphics 615
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 11 2018 Generation 9.5 15 W
776
Intel UHD Graphics 617
UHD Graphics 617
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 11 2018 Generation 9.5 15 W
777
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5X
GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5X
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 10 2018 Pascal 120 W
778
NVIDIA GeForce RTX 2070
GeForce RTX 2070
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 10 2018 Turing 175 W
779
AMD Radeon RX 570G
Radeon RX 570G
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 120 W
780
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 150 W
781
AMD Radeon RX 580G
Radeon RX 580G
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 10 2018 GCN 4.0 185 W
782
NVIDIA Jetson AGX Xavier
Jetson AGX Xavier
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
783
NVIDIA Jetson AGX Xavier 16 GB
Jetson AGX Xavier 16 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
784
NVIDIA Jetson AGX Xavier 32 GB
Jetson AGX Xavier 32 GB
Dành cho máy tính xách tay Tháng 10 2018 Volta 30 W
785
NVIDIA GeForce GT 1030 GK107
GeForce GT 1030 GK107
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 2018 Kepler 65 W
786
NVIDIA GeForce RTX 2080
GeForce RTX 2080
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2018 Turing 215 W
787
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
GeForce RTX 2080 Ti
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 9 2018 Turing 250 W
788
NVIDIA Tesla T4
Tesla T4
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2018 Turing 70 W
789
NVIDIA Tesla T4G
Tesla T4G
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2018 Turing 70 W
790
AMD Radeon 540X
Radeon 540X
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 9 2018 GCN 4.0 50 W
791
AMD Radeon Pro V340
Radeon Pro V340
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
792
AMD Radeon Pro V340 16 GB
Radeon Pro V340 16 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
793
AMD Radeon Pro V340 8 GB
Radeon Pro V340 8 GB
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
794
AMD Radeon Pro V340 MxGPU
Radeon Pro V340 MxGPU
Dành cho trạm làm việc 26 Tháng 8 2018 GCN 5.0 300 W
795
AMD Radeon Pro WX 8200
Radeon Pro WX 8200
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 GCN 5.0 230 W
796
NVIDIA Quadro RTX 5000
Quadro RTX 5000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 230 W
797
NVIDIA Quadro RTX 6000
Quadro RTX 6000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
798
NVIDIA Quadro RTX 6000 Passive
Quadro RTX 6000 Passive
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
799
NVIDIA Quadro RTX 8000
Quadro RTX 8000
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W
800
NVIDIA Quadro RTX 8000 Passive
Quadro RTX 8000 Passive
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 8 2018 Turing 260 W