NVIDIA Rubin GPU: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán Rubin GPU vào vào 2026. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc Rubin và quy trình công nghệ 3 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 288 GB bộ nhớ HBM4 với tốc độ 2.7 GHz, và kết hợp với giao diện 16384 Bit, điều này tạo ra băng thông 22.1 TB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card sxm module, kết nối qua giao diện PCIe 6.0 x16. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 2300 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Kiến trúcRubin (2026−2027)
Bộ xử lý đồ họaGR100
LoạiDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rubin GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28672từ 57344 (Rubin Ultra GPU)
Tần số nhân700 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost2267 MHztừ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB)
Số lượng bóng bán dẫn336,000 milliontừ 670,000 million (Rubin Ultra GPU)
Quy trình công nghệ3 nmtừ 2 nm (Radeon Instinct MI455X)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2300 Watttừ 3600 Watt (Rubin Ultra GPU)
Tốc độ xử lý texture2,031.2từ 4,062.5 (Rubin Ultra GPU)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động130 TFLOPStừ 260 (Rubin Ultra GPU)
ROPs24từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs896từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
Tensor Cores896từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
L1 Cache56 MBtừ 112 MB (Rubin Ultra GPU)
L2 Cache128 MBtừ 408 MB (Data Center GPU Max 1350)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 6.0 x16
Độ dàySXM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM4
Dung lượng bộ nhớ tối đa288 GBtừ 432 GB (Radeon Instinct MI455X)
Độ rộng bus bộ nhớ16384 Bittừ 32768 Bit (Rubin Ultra GPU)
Tần số bộ nhớ2695 MHztừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Băng thông bộ nhớ22.1 TB/stừ 3,277 GB/s (Radeon Instinct MI250X)
Resizable BAR+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rubin GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/A
Shader ModelN/A
OpenGLN/Atừ 4.6 (GeForce RTX 5090 D)
OpenCL3.0
VulkanN/A
CUDA10.7
DLSS+

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Rubin GPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Rubin GPU.


Tương đương với AMD

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Rubin GPU từ AMD là Radeon PRO W7900.

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Tất cả các so sánh với Rubin GPU

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rubin GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.