Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3001
NVIDIA Quadro FX Go700
Quadro FX Go700
Dành cho trạm làm việc di động 25 Tháng 6 2003 Rankine −
3002
ATI Mobility Radeon 9100 IGP
Mobility Radeon 9100 IGP
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 6 2003 Rage 7 −
3003
ATI Mobility Radeon 9100 PRO IGP
Mobility Radeon 9100 PRO IGP
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 6 2003 Rage 7 −
3004
ATI All-In-Wonder 9800 PRO
All-In-Wonder 9800 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 2003 Rage 8 −
3005
NVIDIA Quadro4 700 Go GL
Quadro4 700 Go GL
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2003 Kelvin −
3006
NVIDIA Quadro FX 500
Quadro FX 500
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 5 2003 Rankine −
3007
NVIDIA GeForce FX 5900
GeForce FX 5900
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine −
3008
NVIDIA GeForce FX 5900 XT
GeForce FX 5900 XT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine 35 W
3009
NVIDIA GeForce FX 5900 ZT
GeForce FX 5900 ZT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine −
3010
Matrox Millenium P650 LP MDD PCIe
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2003 Parhelia −
3011
Matrox Millenium P650 PCIe
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2003 Parhelia −
3012
ATI Mobility Radeon 9000 IGP
Mobility Radeon 9000 IGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2003 Rage 7 −
3013
ATI Radeon 9200
Radeon 9200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
3014
ATI Radeon 9200 LE
Radeon 9200 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
3015
ATI Radeon 9200 PCI
Radeon 9200 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
3016
ATI Radeon 9200 PRO
Radeon 9200 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
3017
ATI All-In-Wonder 9600 PRO
All-In-Wonder 9600 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 8 −
3018
ATI Radeon 9100
Radeon 9100
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 7 28 W
3019
ATI Radeon 9100 PCI
Radeon 9100 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 7 −
3020
ATI All-In-Wonder 9000 PRO
All-In-Wonder 9000 PRO
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 3 2003 Rage 7 −
3021
NVIDIA GeForce FX 5200 LE
GeForce FX 5200 LE
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine −
3022
NVIDIA GeForce FX 5600 Ultra
GeForce FX 5600 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine −
3023
NVIDIA GeForce FX 5600 XT
GeForce FX 5600 XT
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine −
3024
NVIDIA GeForce FX 5600 XT PCI
GeForce FX 5600 XT PCI
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine −
3025
NVIDIA GeForce PCX 5900
GeForce PCX 5900
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine −
3026
NVIDIA GeForce4 Ti 4800
GeForce4 Ti 4800
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 3 2003 Kelvin −
3027
NVIDIA GeForce FX 5100
GeForce FX 5100
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3028
NVIDIA GeForce FX 5200
GeForce FX 5200
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Celsius −
3029
NVIDIA GeForce FX 5200 PCI
GeForce FX 5200 PCI
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3030
NVIDIA GeForce FX 5200 Rev. 2
GeForce FX 5200 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3031
NVIDIA GeForce FX 5200 Ultra
GeForce FX 5200 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3032
NVIDIA GeForce FX 5200 Ultra Mac Edition
GeForce FX 5200 Ultra Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3033
NVIDIA GeForce FX 5600
GeForce FX 5600
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine 37 W
3034
NVIDIA GeForce FX 5800
GeForce FX 5800
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine 44 W
3035
NVIDIA GeForce FX 5800 Ultra
GeForce FX 5800 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 3 2003 Rankine −
3036
ATI FireGL 9800 X2-256
FireGL 9800 X2-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 2003 Rage 9 −
3037
ATI FireGL X2-256
FireGL X2-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 2003 Rage 9 −
3038
ATI Mobility Radeon 7000 IGP
Mobility Radeon 7000 IGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rage 6 −
3039
ATI Mobility Radeon 9200
Mobility Radeon 9200
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rage 7 −
3040
ATI Radeon 9200 SE
Radeon 9200 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 7 28 W
3041
ATI Radeon 9200 SE PCI
Radeon 9200 SE PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 7 28 W
3042
ATI Radeon 9500
Radeon 9500
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 8 12 W
3043
ATI Radeon 9550 SE
Radeon 9550 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 8 −
3044
ATI Radeon 9800
Radeon 9800
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 R300 37 W
3045
ATI Radeon 9800 PRO
Radeon 9800 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 8 47 W
3046
ATI Radeon 9800 PRO 128-bit
Radeon 9800 PRO 128-bit
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 R300 47 W
3047
ATI Radeon 9800 PRO 256-bit
Radeon 9800 PRO 256-bit
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 R300 47 W
3048
ATI Radeon 9800 SE
Radeon 9800 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2003 Rage 8 −
3049
NVIDIA GeForce FX Go 5200
GeForce FX Go 5200
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 −
3050
NVIDIA GeForce FX Go 5600 / 5650
GeForce FX Go 5600 / 5650
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 −
3051
NVIDIA GeForce FX Go5100
GeForce FX Go5100
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3052
NVIDIA GeForce FX Go5200
GeForce FX Go5200
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3053
NVIDIA GeForce FX Go5200 32M
GeForce FX Go5200 32M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3054
NVIDIA GeForce FX Go5200 64M
GeForce FX Go5200 64M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3055
NVIDIA GeForce FX Go5200 NPB 32M
GeForce FX Go5200 NPB 32M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3056
NVIDIA GeForce FX Go5200 NPB 64M
GeForce FX Go5200 NPB 64M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3057
NVIDIA GeForce FX Go5250
GeForce FX Go5250
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3058
NVIDIA GeForce FX Go5300
GeForce FX Go5300
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3059
NVIDIA GeForce FX Go5350
GeForce FX Go5350
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3060
NVIDIA GeForce FX Go5600
GeForce FX Go5600
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3061
NVIDIA GeForce FX Go5650
GeForce FX Go5650
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2003 Rankine −
3062
NVIDIA GeForce4 Ti 4800 SE
GeForce4 Ti 4800 SE
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 2 2003 Kelvin −
3063
ATI All-In-Wonder 9700 PRO
All-In-Wonder 9700 PRO
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 1 2003 Rage 8 −
3064
NVIDIA Quadro FX 1000
Quadro FX 1000
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 1 2003 Rankine −
3065
NVIDIA Quadro FX 2000
Quadro FX 2000
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 1 2003 Rankine −
3066
VIA Castle Rock
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 1 2003 −
3067
Matrox Parhelia DL256
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia −
3068
Matrox Parhelia PCI
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia −
3069
Matrox Parhelia Precision SDT
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia −
3070
Matrox Parhelia Precision SGT
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia −
3071
ATI All-In-Wonder VE
All-In-Wonder VE
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 12 2002 Rage 7 −
3072
SiS Xabre 600
SiS Xabre 600
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2002 SiS 3rd Gen −
3073
NVIDIA GeForce4 4200 Go
GeForce4 4200 Go
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2002 −
3074
NVIDIA GeForce4 Go 4200
GeForce4 Go 4200
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 11 2002 Kelvin −
3075
NVIDIA Quadro4 380 XGL
Quadro4 380 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Celsius −
3076
NVIDIA Quadro4 580 XGL
Quadro4 580 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Celsius −
3077
NVIDIA Quadro4 980 XGL
Quadro4 980 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Kelvin −
3078
NVIDIA GeForce4 460 Go
GeForce4 460 Go
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 10 2002 Celsius −
3079
ATI Radeon IGP 320
Radeon IGP 320
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 10 2002 Rage 7 −
3080
ATI Radeon IGP 320M
Radeon IGP 320M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 7 −
3081
ATI Radeon IGP 340
Radeon IGP 340
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 10 2002 Rage 6 −
3082
ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6 −
3083
ATI Radeon IGP 345M
Radeon IGP 345M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6 −
3084
ATI Radeon IGP 350M
Radeon IGP 350M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6 −
3085
ATI FireGL 9500 Z1-128
FireGL 9500 Z1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2002 Rage 8 −
3086
ATI FireGL Z1-128
FireGL Z1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2002 Rage 8 −
3087
ATI Radeon 9500 PRO
Radeon 9500 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2002 Rage 8 −
3088
NVIDIA GeForce4 MX + nForce2
GeForce4 MX + nForce2
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2002 Celsius −
3089
NVIDIA GeForce4 MX 440-8x
GeForce4 MX 440-8x
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 9 2002 Celsius −
3090
ATI Mobility Radeon 9000
Mobility Radeon 9000
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2002 Rage 7 −
3091
ATI All-In-Wonder 9500
All-In-Wonder 9500
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8 −
3092
ATI FireGL 9700 X1-128
FireGL 9700 X1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 −
3093
ATI FireGL 9700 X1-256
FireGL 9700 X1-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3094
ATI FireGL 9700 X1-256p
FireGL 9700 X1-256p
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3095
ATI FireGL X1-128
FireGL X1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 −
3096
ATI FireGL X1-256
FireGL X1-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3097
ATI Radeon 9000
Radeon 9000
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3098
ATI Radeon 9000 LE
Radeon 9000 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3099
ATI Radeon 9000 PRO
Radeon 9000 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3100
ATI Radeon 9700
Radeon 9700
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3101
ATI Radeon 9700 PRO
Radeon 9700 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8 −
3102
ATI Radeon 9700 PRO X4
Radeon 9700 PRO X4
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8 −
3103
Matrox Parhelia 128 MB
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 6 2002 Parhelia −
3104
Matrox Parhelia 256 MB
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 6 2002 Parhelia −
3105
Matrox Millennium G450 x2 MMS
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 6 2002 G400 −
3106
Matrox Millennium G450 x4 MMS
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 6 2002 G400 −
3107
ATI Radeon IGP 330M
Radeon IGP 330M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2002 Rage 6 −
3108
SiS Xabre 200
SiS Xabre 200
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen −
3109
SiS Xabre 400
SiS Xabre 400
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen −
3110
SiS Xabre 80
SiS Xabre 80
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen −
3111
NVIDIA Quadro4 500 Go GL
Quadro4 500 Go GL
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 4 2002 Celsius −
3112
ATI All-In-Wonder Radeon 7500
All-In-Wonder Radeon 7500
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7 −
3113
ATI All-In-Wonder Radeon 7500 VE
All-In-Wonder Radeon 7500 VE
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7 −
3114
ATI Radeon 7500 Mac Edition
Radeon 7500 Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7 23 W
3115
NVIDIA GeForce4 448 Go
GeForce4 448 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2002 Celsius −
3116
NVIDIA GeForce4 488 Go
GeForce4 488 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2002 Celsius −
3117
NVIDIA Quadro4 500 XGL
Quadro4 500 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Celsius −
3118
NVIDIA Quadro4 550 XGL
Quadro4 550 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Celsius −
3119
NVIDIA Quadro4 700 XGL
Quadro4 700 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin −
3120
NVIDIA Quadro4 750 XGL
Quadro4 750 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin −
3121
NVIDIA Quadro4 900 XGL
Quadro4 900 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin −
3122
NVIDIA GeForce4 410 Go
GeForce4 410 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3123
NVIDIA GeForce4 420 Go
GeForce4 420 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3124
NVIDIA GeForce4 440 Go
GeForce4 440 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3125
NVIDIA GeForce4 MX 420
GeForce4 MX 420
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3126
NVIDIA GeForce4 MX 420 PCI
GeForce4 MX 420 PCI
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3127
NVIDIA GeForce4 MX 440
GeForce4 MX 440
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3128
NVIDIA GeForce4 MX 440 Mac Edition
GeForce4 MX 440 Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3129
NVIDIA GeForce4 MX 440-SE
GeForce4 MX 440-SE
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3130
NVIDIA GeForce4 MX 460
GeForce4 MX 460
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius −
3131
NVIDIA GeForce4 Ti 4200
GeForce4 Ti 4200
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin −
3132
NVIDIA GeForce4 Ti 4200-8X
GeForce4 Ti 4200-8X
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin −
3133
NVIDIA GeForce4 Ti 4400
GeForce4 Ti 4400
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin −
3134
NVIDIA GeForce4 Ti 4600
GeForce4 Ti 4600
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin −
3135
ATI Radeon 8500 LE
Radeon 8500 LE
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 2 2002 Rage 7 23 W
3136
NVIDIA GeForce 3 Go
GeForce 3 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2002 2 W
3137
Matrox Millenium P650
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia −
3138
Matrox Millenium P750
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia −
3139
Matrox Parhelia-LX
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia −
3140
ATI Mobility FireGL 9000
Mobility FireGL 9000
Dành cho trạm làm việc di động 2002 Rage 7 −
3141
Intel Extreme Graphics
Extreme Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2002 Generation 2.0 −
3142
Intel i830MG Graphics
i830MG Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2002 Generation 1.0 −
3143
ATI Mobility Radeon
Mobility Radeon
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 6 −
3144
ATI Mobility Radeon 7500
Mobility Radeon 7500
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 7 27 W
3145
ATI Mobility Radeon 7500C
Mobility Radeon 7500C
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 7 27 W
3146
ATI Mobility Radeon M6
Mobility Radeon M6
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 −
3147
ATI Mobility Radeon M7
Mobility Radeon M7
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 −
3148
ATI Mobility Radeon-P
Mobility Radeon-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 6 −
3149
Matrox Millennium G550
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2001 G500 −
3150
Matrox Millennium G550 PCIe
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2001 G500 −
3151
NVIDIA Xbox GPU
Xbox GPU
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 11 2001 Kelvin −
3152
NVIDIA Xbox XGPU-B
Xbox XGPU-B
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2001 Kelvin −
3153
NVIDIA Xbox XGPU-S
Xbox XGPU-S
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2001 Kelvin −
3154
ATI All-In-Wonder Radeon 8500
All-In-Wonder Radeon 8500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 11 2001 Rage 7 −
3155
NVIDIA GeForce2 Ti
GeForce2 Ti
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Celsius −
3156
NVIDIA GeForce3 Ti200
GeForce3 Ti200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Kelvin −
3157
NVIDIA GeForce3 Ti500
GeForce3 Ti500
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Kelvin −
3158
ATI Mobility FireGL 7800
Mobility FireGL 7800
Dành cho trạm làm việc di động 29 Tháng 9 2001 Rage 7 27 W
3159
ATI All-In-Wonder Radeon 8500DV
All-In-Wonder Radeon 8500DV
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 8 2001 Rage 7 −
3160
ATI FireGL 8700
FireGL 8700
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 8 2001 Rage 7 −
3161
ATI FireGL 8800
FireGL 8800
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 8 2001 Rage 7 −
3162
ATI Radeon 7500
Radeon 7500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3163
ATI Radeon 7500 LE
Radeon 7500 LE
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3164
ATI Radeon 8500
Radeon 8500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3165
ATI Radeon DDR VIVO
Radeon DDR VIVO
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6 −
3166
ATI Radeon DDR VIVO OEM
Radeon DDR VIVO OEM
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6 −
3167
ATI Radeon DDR VIVO SE
Radeon DDR VIVO SE
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6 −
3168
NVIDIA Quadro2 Go
Quadro2 Go
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 8 2001 Celsius −
3169
NVIDIA GeForce2 MX + nForce 220
GeForce2 MX + nForce 220
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2001 Celsius −
3170
NVIDIA GeForce2 MX + nForce 420
GeForce2 MX + nForce 420
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2001 Celsius −
3171
NVIDIA Quadro DCC
Quadro DCC
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2001 Kelvin −
3172
ATI Radeon LE
Radeon LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2001 Rage 6 −
3173
Sony Playstation 2 GPU 180nm
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2001 79 W
3174
NVIDIA Quadro2 Pro
Quadro2 Pro
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 3 2001 Celsius −
3175
ATI Fire GL4
Fire GL4
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 3 2001 IBM −
3176
IBM Fire GL4
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 3 2001 SandStorm −
3177
NVIDIA GeForce2 MX 200
GeForce2 MX 200
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius −
3178
NVIDIA GeForce2 MX 200 LP
GeForce2 MX 200 LP
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius −
3179
NVIDIA GeForce2 MX 200 PCI
GeForce2 MX 200 PCI
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius −
3180
NVIDIA GeForce2 MX 400
GeForce2 MX 400
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius −
3181
NVIDIA GeForce2 MX 400 PCI
GeForce2 MX 400 PCI
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius −
3182
NVIDIA GeForce 2 Go (200 / 100)
GeForce 2 Go (200 / 100)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2001 2 W
3183
NVIDIA GeForce3
GeForce3
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 2 2001 Kelvin −
3184
ATI Radeon 7000
Radeon 7000
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3185
ATI Radeon 7000 PCI
Radeon 7000 PCI
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3186
ATI Radeon VE
Radeon VE
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3187
ATI Radeon VE AGP
Radeon VE AGP
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3188
ATI Radeon VE PCI
Radeon VE PCI
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3189
NVIDIA GeForce2 Go 100
GeForce2 Go 100
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2001 Celsius 2 W
3190
NVIDIA GeForce2 Go 200
GeForce2 Go 200
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2001 Celsius 2 W
3191
Matrox G450
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G400 −
3192
Matrox G450 x4 MMS
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G400 −
3193
Matrox G550
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G500 −
3194
VIA S3 Graphics ProSavage8
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 1 2001 −
3195
Intel i830M Graphics
i830M Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2001 Generation 1.0 −
3196
SiS 315
SiS 315
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen −
3197
SiS 315 Pro
SiS 315 Pro
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen −
3198
SiS 315E
SiS 315E
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen −
3199
NVIDIA GeForce2 PRO
GeForce2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 12 2000 Celsius −
3200
NVIDIA GeForce2 Go
GeForce2 Go
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 11 2000 Celsius 2 W