Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
2801
ATI Radeon Xpress 200M
Radeon Xpress 200M
Dành cho máy tính xách tay 2005 R300
2802
Intel GMA 900
GMA 900
Dành cho máy tính xách tay 2005 Generation 3.0
2803
NVIDIA GeForce 6600 LE
GeForce 6600 LE
Dành cho máy tính để bàn 2005 Curie
2804
NVIDIA GeForce 6600 LE AGP
GeForce 6600 LE AGP
Dành cho máy tính để bàn 2005 Curie
2805
NVIDIA GeForce 6600 VE
GeForce 6600 VE
Dành cho máy tính để bàn 2005 Curie
2806
ATI Radeon X700 LE
Radeon X700 LE
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 12 2004 R400
2807
ATI Radeon X850 XT Platinum
Radeon X850 XT Platinum
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 12 2004 R400 67 W
2808
Matrox QID
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 12 2004 MP
2809
Matrox QID LP PCI
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 12 2004 MP
2810
Matrox QID LP PCIe
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 12 2004 MP
2811
Matrox QID PRO
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 12 2004 MP
2812
NVIDIA GeForce 6200 SE TurboCache
GeForce 6200 SE TurboCache
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 12 2004 Curie
2813
NVIDIA GeForce 6200 TurboCache
GeForce 6200 TurboCache
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 12 2004 Curie
2814
Sony Playstation Portable GPU 90nm
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 12 2004 4 W
2815
ATI FireGL V7100
FireGL V7100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 12 2004 R400 91 W
2816
ATI Radeon X800 XL
Radeon X800 XL
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 12 2004 R400 49 W
2817
ATI Radeon X800 XT
Radeon X800 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 12 2004 R400 54 W
2818
ATI Radeon X800 XT Mac Edition
Radeon X800 XT Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 12 2004 R400 54 W
2819
ATI Radeon X850 PRO
Radeon X850 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 12 2004 R400
2820
ATI Radeon X850 XT
Radeon X850 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 12 2004 R400 69 W
2821
NVIDIA GeForce 6600 GT AGP
GeForce 6600 GT AGP
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 11 2004 Curie 47 W
2822
NVIDIA GeForce 6610 XL
GeForce 6610 XL
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 11 2004 Curie
2823
NVIDIA GeForce 6700 XL
GeForce 6700 XL
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 11 2004 Curie
2824
ATI Radeon Xpress 200 IGP
Radeon Xpress 200 IGP
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 11 2004 Rage 9
2825
NVIDIA GeForce 6800
GeForce 6800
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 11 2004 Curie
2826
NVIDIA GeForce Go 6800
GeForce Go 6800
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 11 2004 Curie 45 W
2827
ATI Mobility Radeon X800
Mobility Radeon X800
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 11 2004 R400
2828
NVIDIA GeForce 6100
GeForce 6100
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2829
NVIDIA GeForce 6100 + nForce 400
GeForce 6100 + nForce 400
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2830
NVIDIA GeForce 6100 + nForce 405
GeForce 6100 + nForce 405
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2831
NVIDIA GeForce 6100 + nForce 420
GeForce 6100 + nForce 420
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2832
NVIDIA GeForce 6100 + nForce 430
GeForce 6100 + nForce 430
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2833
NVIDIA GeForce 6150
GeForce 6150
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2834
NVIDIA GeForce 6150 LE
GeForce 6150 LE
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2835
NVIDIA GeForce 6150 SE + nForce 430
GeForce 6150 SE + nForce 430
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2836
NVIDIA GeForce 6200
GeForce 6200
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2837
NVIDIA GeForce 6200 LE AGP 512 MB
GeForce 6200 LE AGP 512 MB
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2838
NVIDIA GeForce 6200 LE PCI
GeForce 6200 LE PCI
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 2004 Curie
2839
ATI Radeon X800 SE
Radeon X800 SE
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 10 2004 R400
2840
ATI Radeon X800
Radeon X800
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2004 R400 30 W
2841
ATI All-In-Wonder X800
All-In-Wonder X800
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 9 2004 R400
2842
ATI All-In-Wonder X800 GT
All-In-Wonder X800 GT
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 9 2004 R400
2843
ATI All-In-Wonder X800 XT
All-In-Wonder X800 XT
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 9 2004 R400
2844
ATI FireGL V3100
FireGL V3100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2004 Rage 9
2845
ATI FireGL V3200
FireGL V3200
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2004 Rage 9 46 W
2846
ATI FireGL V5000
FireGL V5000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 9 2004 R400
2847
ATI Radeon X300
Radeon X300
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9 36 W
2848
ATI Radeon X300 LE
Radeon X300 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9
2849
ATI Radeon X300 SE
Radeon X300 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9 30 W
2850
ATI Radeon X600
Radeon X600
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9 36 W
2851
ATI Radeon X600 PRO
Radeon X600 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9 36 W
2852
ATI Radeon X600 SE
Radeon X600 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rage 9 36 W
2853
ATI Radeon X600 XT
Radeon X600 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R300 25 W
2854
ATI Radeon X700
Radeon X700
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400 44 W
2855
ATI Radeon X700 AGP
Radeon X700 AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400 44 W
2856
ATI Radeon X700 PRO
Radeon X700 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400 33 W
2857
ATI Radeon X700 PRO AGP
Radeon X700 PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400 33 W
2858
ATI Radeon X700 XT
Radeon X700 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400 38 W
2859
ATI Radeon X800 SE AGP
Radeon X800 SE AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400
2860
ATI Radeon X800 VE AGP
Radeon X800 VE AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 R400
2861
NVIDIA GeForce FX 5700 EP
GeForce FX 5700 EP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rankine
2862
NVIDIA GeForce FX 5700 VE
GeForce FX 5700 VE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 2004 Rankine
2863
NVIDIA GeForce 6600
GeForce 6600
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 8 2004 Curie
2864
NVIDIA GeForce 6600 AGP
GeForce 6600 AGP
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 8 2004 Curie
2865
NVIDIA GeForce 6600 GT
GeForce 6600 GT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 8 2004 Curie
2866
NVIDIA GeForce 6600 GT Dual
GeForce 6600 GT Dual
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 8 2004 Curie
2867
NVIDIA Quadro FX 1300
Quadro FX 1300
Dành cho trạm làm việc 9 Tháng 8 2004 Rankine 55 W
2868
NVIDIA Quadro FX 1400
Quadro FX 1400
Dành cho trạm làm việc 9 Tháng 8 2004 Curie 55 W
2869
NVIDIA Quadro FX 540
Quadro FX 540
Dành cho trạm làm việc 9 Tháng 8 2004 Curie 25 W
2870
NVIDIA Quadro FX Go540
Quadro FX Go540
Dành cho trạm làm việc di động 9 Tháng 8 2004 Curie 25 W
2871
ATI FireGL X3-256
FireGL X3-256
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 8 2004 R400 57 W
2872
ATI Mobility FireGL T2e
Mobility FireGL T2e
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 8 2004 Rage 9
2873
NVIDIA GeForce 6800 Ultra
GeForce 6800 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 7 2004 Curie 81 W
2874
NVIDIA GeForce 6800 LE
GeForce 6800 LE
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 7 2004 Curie
2875
NVIDIA Quadro4 400 NVS PCI
Quadro4 400 NVS PCI
Dành cho trạm làm việc 16 Tháng 7 2004 Celsius 18 W
2876
ATI Mobility Radeon 9800
Mobility Radeon 9800
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 7 2004 R400
2877
VIA S3G UniChrome Pro
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 7 2004
2878
NVIDIA Quadro FX 330
Quadro FX 330
Dành cho trạm làm việc 28 Tháng 6 2004 Rankine 21 W
2879
NVIDIA Quadro FX 3400
Quadro FX 3400
Dành cho trạm làm việc 28 Tháng 6 2004 Curie 101 W
2880
NVIDIA GeForce 6800 GT
GeForce 6800 GT
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 6 2004 Curie 67 W
2881
NVIDIA GeForce 6800 GT Dual
GeForce 6800 GT Dual
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 6 2004 Curie
2882
ATI Mobility FireGL V3100
Mobility FireGL V3100
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2883
ATI Mobility FireGL V3200
Mobility FireGL V3200
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2884
ATI Mobility Radeon 9500
Mobility Radeon 9500
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 8
2885
ATI Mobility Radeon 9550
Mobility Radeon 9550
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2886
ATI Mobility Radeon 9600
Mobility Radeon 9600
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 8
2887
ATI Mobility Radeon 9600 PRO
Mobility Radeon 9600 PRO
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 8
2888
ATI Mobility Radeon 9700
Mobility Radeon 9700
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2889
ATI Mobility Radeon 9700 SE
Mobility Radeon 9700 SE
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 8
2890
ATI Mobility Radeon X600
Mobility Radeon X600
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2891
ATI Mobility Radeon X600 SE
Mobility Radeon X600 SE
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 6 2004 Rage 9
2892
NVIDIA Quadro NVS 280 AGP
Quadro NVS 280 AGP
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 5 2004 Rankine 13 W
2893
NVIDIA Quadro NVS 280 PCIe
Quadro NVS 280 PCIe
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 5 2004 Rankine 13 W
2894
ATI FireGL V5100
FireGL V5100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 5 2004 R400
2895
ATI Radeon X800 PRO
Radeon X800 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2004 R400 48 W
2896
ATI Radeon X800 PRO AGP
Radeon X800 PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2004 R400 48 W
2897
ATI Radeon X800 XL AGP
Radeon X800 XL AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2004 R400 49 W
2898
ATI Radeon X800 XT Platinum AGP
Radeon X800 XT Platinum AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2004 R400 63 W
2899
NVIDIA Quadro FX 4000 SDI
Quadro FX 4000 SDI
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 4 2004 Curie 150 W
2900
NVIDIA GeForce 6800 GT DDL
GeForce 6800 GT DDL
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 4 2004 Curie 80 W
2901
NVIDIA GeForce 6800 GTO
GeForce 6800 GTO
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 4 2004 Curie
2902
NVIDIA GeForce 6800 Ultra DDL
GeForce 6800 Ultra DDL
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 4 2004 Curie 100 W
2903
NVIDIA Quadro FX 1100
Quadro FX 1100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 4 2004 Rankine
2904
NVIDIA Quadro FX 4000
Quadro FX 4000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 4 2004 Curie 142 W
2905
NVIDIA GeForce FX 5500
GeForce FX 5500
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2004 Rankine
2906
NVIDIA GeForce FX 5500 PCI
GeForce FX 5500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2004 Rankine
2907
NVIDIA Quadro FX 600 PCI
Quadro FX 600 PCI
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2004 Rankine
2908
NVIDIA Quadro FX 700
Quadro FX 700
Dành cho trạm làm việc 17 Tháng 3 2004 Rankine
2909
ATI Radeon 7000 Mac Edition
Radeon 7000 Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2004 Rage 6 23 W
2910
ATI Radeon 7000 Mac Edition PCI
Radeon 7000 Mac Edition PCI
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2004 Rage 6 23 W
2911
ATI Radeon 9000 PRO Mac Edition
Radeon 9000 PRO Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2004 Rage 7 28 W
2912
ATI Radeon 9800 XT Mac Edition
Radeon 9800 XT Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 3 2004 Rage 9 60 W
2913
ATI Radeon 9800 PRO Mac Edition
Radeon 9800 PRO Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2004 Rage 9 60 W
2914
ATI Radeon 9250
Radeon 9250
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2004 Rage 7
2915
ATI Radeon 9250 PCI
Radeon 9250 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2004 Rage 7
2916
ATI Radeon X800 XT AGP
Radeon X800 XT AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2004 R400 54 W
2917
ATI Radeon X800 XT Platinum
Radeon X800 XT Platinum
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2004 R400 63 W
2918
NVIDIA GeForce FX 5700 LE
GeForce FX 5700 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2004 Rankine
2919
NVIDIA Quadro FX Go 1000
Quadro FX Go 1000
Dành cho trạm làm việc di động 25 Tháng 2 2004
2920
NVIDIA Quadro FX Go1000
Quadro FX Go1000
Dành cho trạm làm việc di động 25 Tháng 2 2004 Rankine
2921
NVIDIA GeForce PCX 4300
GeForce PCX 4300
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2004 Celsius
2922
NVIDIA GeForce PCX 5300
GeForce PCX 5300
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 2 2004 Rankine
2923
NVIDIA GeForce PCX 5750
GeForce PCX 5750
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 2 2004 Rankine 50 W
2924
ATI Mobility Radeon 9600 PRO Turbo
Mobility Radeon 9600 PRO Turbo
Dành cho máy tính xách tay 13 Tháng 2 2004 Rage 8
2925
ATI All-In-Wonder 9600 XT
All-In-Wonder 9600 XT
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2004 Rage 9
2926
ATI All-In-Wonder 9200
All-In-Wonder 9200
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 1 2004 Rage 7
2927
ATI All-In-Wonder 9200 LE
All-In-Wonder 9200 LE
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 1 2004 Rage 7
2928
ATI All-In-Wonder 9200 SE
All-In-Wonder 9200 SE
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 1 2004 Rage 7
2929
NVIDIA GeForce FX Go 5700
GeForce FX Go 5700
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 1 2004
2930
ATI Mobility Radeon 7000
Mobility Radeon 7000
Dành cho máy tính xách tay 2004 Rage 6
2931
NVIDIA Quadro NVS 210S
Quadro NVS 210S
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 12 2003 Curie 11 W
2932
NVIDIA Quadro4 100 NVS
Quadro4 100 NVS
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 12 2003 Celsius 10 W
2933
NVIDIA Quadro4 100 NVS PCI
Quadro4 100 NVS PCI
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 12 2003 Celsius 10 W
2934
NVIDIA Quadro4 200 NVS
Quadro4 200 NVS
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 12 2003 Celsius 11 W
2935
NVIDIA GeForce 6200 AGP
GeForce 6200 AGP
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 12 2003 Celsius
2936
NVIDIA GeForce4 MX 4000
GeForce4 MX 4000
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 12 2003 Celsius
2937
NVIDIA GeForce4 MX 4000 PCI
GeForce4 MX 4000 PCI
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 12 2003 Celsius
2938
NVIDIA GeForce4 MX 4000 Rev. 2
GeForce4 MX 4000 Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 12 2003 Celsius
2939
ATI All-In-Wonder 9600
All-In-Wonder 9600
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 12 2003 Rage 8
2940
Intel Extreme Graphics 2
Extreme Graphics 2
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 12 2003 Generation 2.0
2941
Intel i852GM Graphics
i852GM Graphics
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 12 2003 Generation 2.0
2942
ATI Mobility FireGL T2
Mobility FireGL T2
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 11 2003 Rage 8
2943
NVIDIA Quadro NVS 280 PCI
Quadro NVS 280 PCI
Dành cho trạm làm việc 28 Tháng 10 2003 Rankine 13 W
2944
NVIDIA GeForce FX 5700
GeForce FX 5700
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 2003 Rankine 25 W
2945
NVIDIA GeForce FX 5700 Ultra
GeForce FX 5700 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 2003 Rankine 46 W
2946
NVIDIA GeForce FX 5900 Ultra
GeForce FX 5900 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 2003 Rankine 59 W
2947
NVIDIA GeForce FX 5950 Ultra
GeForce FX 5950 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 2003 Rankine 74 W
2948
ATI Radeon 9600 TX
Radeon 9600 TX
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 10 2003 Rage 8
2949
ATI FireGL 9600 T2-128
FireGL 9600 T2-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 8
2950
ATI FireGL 9600 T2-64S
FireGL 9600 T2-64S
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 8
2951
ATI FireGL 9800 X2-256T
FireGL 9800 X2-256T
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 9
2952
ATI FireGL T2-128
FireGL T2-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 8
2953
ATI FireGL T2-64S
FireGL T2-64S
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 8
2954
ATI FireGL X2-256T
FireGL X2-256T
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2003 Rage 9
2955
ATI Radeon 9550
Radeon 9550
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 R300
2956
ATI Radeon 9600
Radeon 9600
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 Rage 8 12 W
2957
ATI Radeon 9600 PRO
Radeon 9600 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 R300 18 W
2958
ATI Radeon 9600 SE
Radeon 9600 SE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 Rage 8
2959
ATI Radeon 9600 XT
Radeon 9600 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 Rage 9 22 W
2960
ATI Radeon 9800 XT
Radeon 9800 XT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 Rage 9 60 W
2961
ATI Radeon 9800 XXL
Radeon 9800 XXL
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2003 Rage 9
2962
SIS Mirage 2 M760
SIS Mirage 2 M760
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 9 2003
2963
XGI Volari Duo V5 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2964
XGI Volari Duo V8 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2965
XGI Volari V3
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2966
XGI Volari V3 XT
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2967
XGI Volari V5
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2968
XGI Volari V5 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2969
XGI Volari V8
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2970
XGI Volari V8 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 9 2003 XG4
2971
ATI All-In-Wonder 9800 SE
All-In-Wonder 9800 SE
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 9 2003 Rage 8
2972
Matrox Parhelia HR256
Dành cho máy tính để bàn Tháng 9 2003 Parhelia
2973
NVIDIA GeForce FX 5700 Engineering Sample
GeForce FX 5700 Engineering Sample
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 8 2003 Rankine 25 W
2974
NVIDIA Quadro FX 3000
Quadro FX 3000
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 7 2003 Rankine
2975
NVIDIA Quadro FX 3000G
Quadro FX 3000G
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 7 2003 Rankine
2976
SIS Mirage M661FX
SIS Mirage M661FX
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 7 2003
2977
NVIDIA Quadro FX Go700
Quadro FX Go700
Dành cho trạm làm việc di động 25 Tháng 6 2003 Rankine
2978
ATI Mobility Radeon 9100 IGP
Mobility Radeon 9100 IGP
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 6 2003 Rage 7
2979
ATI Mobility Radeon 9100 PRO IGP
Mobility Radeon 9100 PRO IGP
Dành cho máy tính xách tay 23 Tháng 6 2003 Rage 7
2980
ATI All-In-Wonder 9800 PRO
All-In-Wonder 9800 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 2003 Rage 8
2981
NVIDIA Quadro4 700 Go GL
Quadro4 700 Go GL
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2003 Kelvin
2982
NVIDIA Quadro FX 500
Quadro FX 500
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 5 2003 Rankine
2983
NVIDIA GeForce FX 5900
GeForce FX 5900
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine
2984
NVIDIA GeForce FX 5900 XT
GeForce FX 5900 XT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine 35 W
2985
NVIDIA GeForce FX 5900 ZT
GeForce FX 5900 ZT
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 5 2003 Rankine
2986
Matrox Millenium P650 LP MDD PCIe
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2003 Parhelia
2987
Matrox Millenium P650 PCIe
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 5 2003 Parhelia
2988
ATI Mobility Radeon 9000 IGP
Mobility Radeon 9000 IGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2003 Rage 7
2989
ATI Radeon 9200
Radeon 9200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
2990
ATI Radeon 9200 LE
Radeon 9200 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
2991
ATI Radeon 9200 PCI
Radeon 9200 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
2992
ATI Radeon 9200 PRO
Radeon 9200 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2003 Rage 7 28 W
2993
ATI All-In-Wonder 9600 PRO
All-In-Wonder 9600 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 8
2994
ATI Radeon 9100
Radeon 9100
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 7 28 W
2995
ATI Radeon 9100 PCI
Radeon 9100 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2003 Rage 7
2996
ATI All-In-Wonder 9000 PRO
All-In-Wonder 9000 PRO
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 3 2003 Rage 7
2997
NVIDIA GeForce FX 5200 LE
GeForce FX 5200 LE
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine
2998
NVIDIA GeForce FX 5600 Ultra
GeForce FX 5600 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine
2999
NVIDIA GeForce FX 5600 XT
GeForce FX 5600 XT
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine
3000
NVIDIA GeForce FX 5600 XT PCI
GeForce FX 5600 XT PCI
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2003 Rankine