Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
801
AMD Radeon 550X Mobile
Radeon 550X Mobile
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
802
AMD Radeon RX 540X
Radeon RX 540X
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
803
AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 50 W
804
AMD Radeon RX 550X 640SP
Radeon RX 550X 640SP
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 60 W
805
AMD Radeon RX 560DX
Radeon RX 560DX
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 65 W
806
AMD Radeon RX 560X
Radeon RX 560X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 75 W
807
AMD Radeon RX 560X (di động)
Radeon RX 560X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 65 W
808
AMD Radeon RX 570X
Radeon RX 570X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 120 W
809
AMD Radeon RX 580X
Radeon RX 580X
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 185 W
810
AMD Radeon RX 580X (di động)
Radeon RX 580X (di động)
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 4 2018 GCN 4.0 100 W
811
Intel Iris Plus Graphics 655
Iris Plus Graphics 655
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
812
Intel UHD Graphics 610
UHD Graphics 610
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
813
Intel UHD Graphics 630 Mobile
UHD Graphics 630 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 4 2018 Generation 9.5 15 W
814
NVIDIA Quadro GV100
Quadro GV100
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
815
NVIDIA Tesla V100 DGXS
Tesla V100 DGXS
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
816
NVIDIA Tesla V100 DGXS 16 GB
Tesla V100 DGXS 16 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
817
NVIDIA Tesla V100 DGXS 32 GB
Tesla V100 DGXS 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
818
NVIDIA Tesla V100 FHHL
Tesla V100 FHHL
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
819
NVIDIA Tesla V100 PCIe 32 GB
Tesla V100 PCIe 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
820
NVIDIA Tesla V100 SXM2 32 GB
Tesla V100 SXM2 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
821
NVIDIA Tesla V100 SXM3 32 GB
Tesla V100 SXM3 32 GB
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 3 2018 Volta 250 W
822
NVIDIA GeForce GT 1030 DDR4
GeForce GT 1030 DDR4
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 3 2018 Pascal 20 W
823
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GP104
GeForce GTX 1060 6 GB GP104
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 3 2018 Pascal 120 W
824
NVIDIA Quadro P3200
Quadro P3200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 75 W
825
NVIDIA Quadro P3200 Max-Q
Quadro P3200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 75 W
826
NVIDIA Quadro P4200
Quadro P4200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
827
NVIDIA Quadro P4200 Max-Q
Quadro P4200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
828
NVIDIA Quadro P5200
Quadro P5200
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
829
NVIDIA Quadro P5200 Max-Q
Quadro P5200 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 21 Tháng 2 2018 Pascal 100 W
830
AMD Radeon Vega 11 Embedded
Radeon Vega 11 Embedded
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 2 2018 GCN 5.0 35 W
831
NVIDIA P102-100
P102-100
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 2 2018 Pascal 250 W
832
AMD Radeon RX Vega M
Radeon RX Vega M
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 2018 GCN 5.0 15 W
833
AMD Radeon RX Vega M GH
Radeon RX Vega M GH
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2018 GCN 4.0 100 W
834
AMD Radeon RX Vega M GL
Radeon RX Vega M GL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2018 GCN 4.0 65 W
835
NVIDIA Quadro P620
Quadro P620
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 2 2018 Pascal 40 W
836
AMD Radeon Vega 6 Mobile
Radeon Vega 6 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 8 Tháng 1 2018 GCN 5.0 15 W
837
AMD Radeon RX Vega 2
Radeon RX Vega 2
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 15 W
838
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 15 W
839
AMD Radeon RX Vega M GL / 870
Radeon RX Vega M GL / 870
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 65 W
840
AMD Radeon RX Vega Mobile
Radeon RX Vega Mobile
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 1 2018 Vega 90 W
841
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB Rev. 2
GeForce GTX 1060 6 GB Rev. 2
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 1 2018 Pascal 120 W
842
NVIDIA P104-101
P104-101
Dành cho trạm làm việc 5 Tháng 1 2018 Pascal
843
NVIDIA Quadro P500
Quadro P500
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 1 2018 Pascal 18 W
844
NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q
GeForce GTX 1050 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2018 Pascal 75 W
845
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q
GeForce GTX 1050 Ti Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2018 Pascal 75 W
846
NVIDIA P102-101
P102-101
Dành cho trạm làm việc 2018 Pascal 250 W
847
NVIDIA GeForce GTX 1060 5 GB
GeForce GTX 1060 5 GB
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 12 2017 Pascal 120 W
848
NVIDIA P104-100
P104-100
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 12 2017 Pascal
849
Intel UHD Graphics 600
UHD Graphics 600
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 12 2017 Generation 9.5 5 W
850
Intel UHD Graphics 605
UHD Graphics 605
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 12 2017 Generation 9.5 5 W
851
AMD Radeon RX 570 (di động)
Radeon RX 570 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 10 Tháng 12 2017 GCN 4.0 85 W
852
NVIDIA TITAN V
TITAN V
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 12 2017 Volta 250 W
853
AMD Radeon Pro WX 8100
Radeon Pro WX 8100
Dành cho trạm làm việc 3 Tháng 12 2017 GCN 5.0 230 W
854
NVIDIA GeForce MX110
GeForce MX110
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 11 2017 Maxwell 30 W
855
NVIDIA GeForce MX130
GeForce MX130
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 11 2017 Maxwell 30 W
856
AMD Radeon RX 540
Radeon RX 540
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 11 2017 GCN 4.0 50 W
857
AMD Xbox One X GPU
Xbox One X GPU
Dành cho máy tính xách tay 7 Tháng 11 2017 GCN 2.0 150 W
858
NVIDIA TITAN Xp Collector's Edition Galactic Empire
TITAN Xp Collector's Edition Galactic Empire
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 11 2017 Pascal 250 W
859
NVIDIA TITAN Xp Collector's Edition Jedi Order
TITAN Xp Collector's Edition Jedi Order
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 11 2017 Pascal 250 W
860
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti
GeForce GTX 1070 Ti
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 11 2017 Pascal 180 W
861
NVIDIA GeForce GT 720 OEM
GeForce GT 720 OEM
Dành cho máy tính để bàn 29 Tháng 10 2017 Kepler 50 W
862
AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 10 2017 Vega 15 W
863
AMD Radeon RX Vega 9
Radeon RX Vega 9
Dành cho máy tính xách tay 26 Tháng 10 2017 Vega 15 W
864
AMD Radeon RX 550 512SP
Radeon RX 550 512SP
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2017 GCN 4.0 50 W
865
AMD Radeon RX 550 640SP
Radeon RX 550 640SP
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2017 GCN 4.0 60 W
866
AMD Radeon E9171 MCM
Radeon E9171 MCM
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 10 2017 GCN 4.0 40 W
867
AMD Radeon E9172 MXM
Radeon E9172 MXM
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 10 2017 GCN 4.0 35 W
868
AMD Radeon E9173 PCIe
Radeon E9173 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 10 2017 GCN 4.0 35 W
869
AMD Radeon E9174 MXM
Radeon E9174 MXM
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 10 2017 GCN 4.0 50 W
870
AMD Radeon E9175 PCIe
Radeon E9175 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 10 2017 GCN 4.0 50 W
871
AMD Radeon RX Vega 64 Nano
Radeon RX Vega 64 Nano
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2017 GCN 5.0 250 W
872
Intel UHD Graphics 620
UHD Graphics 620
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2017 Generation 9.5 15 W
873
NVIDIA Quadro P3000 Max-Q
Quadro P3000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 9 2017 Pascal 60 W
874
AMD Radeon Pro Vega 56
Radeon Pro Vega 56
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 8 2017 GCN 5.0 210 W
875
AMD Radeon RX Vega 56
Radeon RX Vega 56
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2017 GCN 5.0 210 W
876
AMD Radeon RX Vega 64 Liquid
Radeon RX Vega 64 Liquid
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2017 GCN 5.0 225 W
877
AMD Radeon RX Vega 64 Liquid Limited Edition
Radeon RX Vega 64 Liquid Limited Edition
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2017 GCN 5.0 225 W
878
AMD Radeon RX Vega XL
Radeon RX Vega XL
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2017 GCN 5.0 225 W
879
AMD Radeon RX Vega XT
Radeon RX Vega XT
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2017 GCN 5.0 225 W
880
AMD Radeon RX Vega XTX
Radeon RX Vega XTX
Dành cho máy tính để bàn 8 Tháng 8 2017 GCN 5.0 225 W
881
AMD Radeon RX Vega 64
Radeon RX Vega 64
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 8 2017 GCN 5.0 295 W
882
AMD Radeon RX Vega 64 Limited Edition
Radeon RX Vega 64 Limited Edition
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 8 2017 GCN 5.0 295 W
883
AMD Radeon RX Vega 64 Liquid Cooling
Radeon RX Vega 64 Liquid Cooling
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 8 2017 GCN 5.0 345 W
884
NVIDIA P106-090
P106-090
Dành cho trạm làm việc 31 Tháng 7 2017 Pascal 75 W
885
AMD Radeon Vega Frontier Edition Watercooled
Radeon Vega Frontier Edition Watercooled
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 7 2017 GCN 5.0 375 W
886
AMD Radeon PRO WX 9100
Radeon PRO WX 9100
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 7 2017 GCN 5.0 230 W
887
NVIDIA Quadro P2000 Max-Q
Quadro P2000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 7 2017 Pascal
888
AMD Radeon RX 560 896SP
Radeon RX 560 896SP
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 7 2017 GCN 4.0 45 W
889
AMD Radeon RX 560D
Radeon RX 560D
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 7 2017 GCN 4.0 65 W
890
AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 2 Tháng 7 2017 GCN 4.0 50 W
891
AMD Radeon Pro V320
Radeon Pro V320
Dành cho trạm làm việc 29 Tháng 6 2017 GCN 5.0 230 W
892
AMD Radeon Pro V320 MxGPU
Radeon Pro V320 MxGPU
Dành cho trạm làm việc 29 Tháng 6 2017 GCN 5.0 230 W
893
AMD Radeon Instinct MI25
Radeon Instinct MI25
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 6 2017 GCN 5.0 300 W
894
AMD Radeon Pro Vega 64
Radeon Pro Vega 64
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 6 2017 GCN 5.0 250 W
895
AMD Radeon Vega Frontier Edition
Radeon Vega Frontier Edition
Dành cho trạm làm việc 27 Tháng 6 2017 GCN 5.0 300 W
896
AMD Radeon Vega Frontier Edition Liquid
Radeon Vega Frontier Edition Liquid
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 6 2017 GCN 1.4 375 W
897
NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q 3 GB
GeForce GTX 1060 Max-Q 3 GB
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 6 2017 Pascal 80 W
898
NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 6 2017 Pascal 80 W
899
NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q
GeForce GTX 1070 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 6 2017 Pascal 115 W
900
NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q
GeForce GTX 1080 Max-Q
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 6 2017 Pascal 150 W
901
NVIDIA Tesla V100 PCIe
Tesla V100 PCIe
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 6 2017 Volta 250 W
902
NVIDIA Tesla V100 PCIe 16 GB
Tesla V100 PCIe 16 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 6 2017 Volta 300 W
903
NVIDIA Tesla V100 SMX2
Tesla V100 SMX2
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 6 2017 Volta 250 W
904
NVIDIA Tesla V100 SXM2
Tesla V100 SXM2
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 6 2017 Volta 250 W
905
NVIDIA Tesla V100 SXM2 16 GB
Tesla V100 SXM2 16 GB
Dành cho trạm làm việc 21 Tháng 6 2017 Volta 250 W
906
NVIDIA P106-100
P106-100
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 6 2017 Pascal 120 W
907
AMD Radeon PRO WX 3100
Radeon PRO WX 3100
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 6 2017 GCN 4.0 65 W
908
AMD Radeon Pro 555
Radeon Pro 555
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2017 GCN 4.0 75 W
909
AMD Radeon Pro 570
Radeon Pro 570
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2017 GCN 4.0 120 W
910
AMD Radeon Pro 575
Radeon Pro 575
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2017 GCN 4.0 120 W
911
AMD Radeon Pro 580
Radeon Pro 580
Dành cho trạm làm việc di động 5 Tháng 6 2017 GCN 4.0 150 W
912
AMD Radeon PRO WX 2100
Radeon PRO WX 2100
Dành cho trạm làm việc 4 Tháng 6 2017 GCN 4.0 35 W
913
NVIDIA GeForce GT 1030
GeForce GT 1030
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 5 2017 Pascal 30 W
914
NVIDIA GeForce MX150
GeForce MX150
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 5 2017 Pascal 10 W
915
AMD Radeon Pro Duo Polaris
Radeon Pro Duo Polaris
Dành cho trạm làm việc 24 Tháng 4 2017 GCN 4.0 250 W
916
AMD Radeon 540
Radeon 540
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 4 2017 GCN 4.0 50 W
917
AMD Radeon 550
Radeon 550
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 4 2017 GCN 4.0 50 W
918
AMD Radeon RX 550
Radeon RX 550
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 4 2017 GCN 4.0 50 W
919
NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB 9Gbps
GeForce GTX 1060 6 GB 9Gbps
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 4 2017 Pascal 120 W
920
NVIDIA GeForce GTX 1080 11Gbps
GeForce GTX 1080 11Gbps
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 4 2017 Pascal 180 W
921
AMD Radeon RX 540 OEM
Radeon RX 540 OEM
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 4 2017 GCN 1.0 65 W
922
AMD Radeon 520
Radeon 520
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
923
AMD Radeon 520 Mobile DDR3
Radeon 520 Mobile DDR3
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
924
AMD Radeon 520 Mobile GDDR5
Radeon 520 Mobile GDDR5
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
925
AMD Radeon 520 OEM
Radeon 520 OEM
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
926
AMD Radeon 530
Radeon 530
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0 50 W
927
AMD Radeon 530 Mobile DDR3
Radeon 530 Mobile DDR3
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0 50 W
928
AMD Radeon 530 Mobile GDDR5
Radeon 530 Mobile GDDR5
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0 50 W
929
AMD Radeon 530X
Radeon 530X
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
930
AMD Radeon 530X Mobile
Radeon 530X Mobile
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0 50 W
931
AMD Radeon 535 Mobile
Radeon 535 Mobile
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0 50 W
932
AMD Radeon Pro 560
Radeon Pro 560
Dành cho trạm làm việc di động 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 75 W
933
AMD Radeon R7 M520
Radeon R7 M520
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 1.0 50 W
934
AMD Radeon R8 M535DX
Radeon R8 M535DX
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 3.0
935
AMD Radeon RX 560
Radeon RX 560
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 75 W
936
AMD Radeon RX 570
Radeon RX 570
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 120 W
937
AMD Radeon RX 580
Radeon RX 580
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 185 W
938
AMD Radeon RX 580 (di động)
Radeon RX 580 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 100 W
939
AMD Radeon RX 580 XTR
Radeon RX 580 XTR
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2017 GCN 4.0 185 W
940
NVIDIA TITAN Xp
TITAN Xp
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 4 2017 Pascal 250 W
941
NVIDIA Tesla P6
Tesla P6
Dành cho trạm làm việc 24 Tháng 3 2017 Pascal 90 W
942
NVIDIA Tesla P6 Mobile
Tesla P6 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 24 Tháng 3 2017 Pascal 90 W
943
NVIDIA NX-SoC
NX-SoC
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 3 2017 Maxwell 2.0 15 W
944
NVIDIA Switch GPU
Switch GPU
Dành cho máy tính xách tay 17 Tháng 3 2017 Maxwell 2.0 15 W
945
NVIDIA Switch GPU 20nm
Switch GPU 20nm
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 3 2017 Maxwell 2.0 15 W
946
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
GeForce GTX 1080 Ti
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 3 2017 Pascal 250 W
947
AMD Radeon Pro WX 4130
Radeon Pro WX 4130
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 3 2017 GCN 4.0 50 W
948
AMD Radeon Pro WX 4150
Radeon Pro WX 4150
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 3 2017 GCN 4.0 50 W
949
AMD Radeon Pro WX 4170 Mobile
Radeon Pro WX 4170 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 3 2017 GCN 4.0 50 W
950
AMD Radeon Pro WX 7130 Mobile
Radeon Pro WX 7130 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 1 Tháng 3 2017 GCN 4.0 130 W
951
NVIDIA Quadro P1000
Quadro P1000
Dành cho trạm làm việc 7 Tháng 2 2017 Pascal 40 W
952
NVIDIA Quadro P400
Quadro P400
Dành cho trạm làm việc 7 Tháng 2 2017 Pascal 30 W
953
NVIDIA Quadro P600
Quadro P600
Dành cho trạm làm việc 7 Tháng 2 2017 Pascal 40 W
954
NVIDIA Quadro P2000
Quadro P2000
Dành cho trạm làm việc 6 Tháng 2 2017 Pascal 75 W
955
NVIDIA Quadro P4000
Quadro P4000
Dành cho trạm làm việc 6 Tháng 2 2017 Pascal 105 W
956
AMD Radeon RX 460 1024SP
Radeon RX 460 1024SP
Dành cho máy tính để bàn 17 Tháng 1 2017 GCN 4.0 75 W
957
NVIDIA Quadro M1200
Quadro M1200
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Maxwell 45 W
958
NVIDIA Quadro M2200
Quadro M2200
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Maxwell 2.0 55 W
959
NVIDIA Quadro M520
Quadro M520
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Maxwell 25 W
960
NVIDIA Quadro M620
Quadro M620
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Maxwell 30 W
961
NVIDIA Quadro P3000 (di động)
Quadro P3000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 75 W
962
NVIDIA Quadro P4000 (di động)
Quadro P4000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 100 W
963
NVIDIA Quadro P4000 Max-Q
Quadro P4000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 100 W
964
NVIDIA Quadro P5000 (di động)
Quadro P5000 (di động)
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 100 W
965
NVIDIA Quadro P5000 Max-Q
Quadro P5000 Max-Q
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 100 W
966
NVIDIA Quadro P5000 X2 Mobile
Quadro P5000 X2 Mobile
Dành cho trạm làm việc di động 11 Tháng 1 2017 Pascal 200 W
967
AMD Radeon RX 560 (di động)
Radeon RX 560 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 1 2017 GCN 4.0 65 W
968
Intel Iris Plus Graphics 640
Iris Plus Graphics 640
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2017 Generation 9.5 15 W
969
Intel Iris Plus Graphics 650
Iris Plus Graphics 650
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2017 Generation 9.5 15 W
970
NVIDIA GeForce GTX 1050 (di động)
GeForce GTX 1050 (di động)
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2017 Pascal 75 W
971
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (di động)
GeForce GTX 1050 Ti (di động)
Dành cho máy tính xách tay 3 Tháng 1 2017 Pascal 75 W
972
NVIDIA GeForce GTX 1060 3 GB GP104
GeForce GTX 1060 3 GB GP104
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 12 2016 Pascal 120 W
973
AMD Radeon Instinct MI6
Radeon Instinct MI6
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 12 2016 GCN 4.0 150 W
974
AMD Radeon Instinct MI8
Radeon Instinct MI8
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 12 2016 GCN 3.0 175 W
975
AMD Radeon R6 M435DX
Radeon R6 M435DX
Dành cho máy tính xách tay 12 Tháng 12 2016 GCN 1.0
976
AMD Radeon R8 M435DX
Radeon R8 M435DX
Dành cho máy tính xách tay 12 Tháng 12 2016 GCN 1.0
977
AMD Radeon Pro WX 5100
Radeon Pro WX 5100
Dành cho trạm làm việc 18 Tháng 11 2016 GCN 4.0 75 W
978
AMD Playstation 4 Pro GPU
Playstation 4 Pro GPU
Dành cho máy tính để bàn 10 Tháng 11 2016 GCN 2.0 150 W
979
AMD Radeon Pro WX 4100
Radeon Pro WX 4100
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2016 GCN 4.0 50 W
980
AMD Radeon Pro WX 7100
Radeon Pro WX 7100
Dành cho trạm làm việc 10 Tháng 11 2016 GCN 4.0 130 W
981
NVIDIA GeForce GTX 760 OEM
GeForce GTX 760 OEM
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 11 2016 Kepler 170 W
982
AMD Radeon Pro 450
Radeon Pro 450
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
983
AMD Radeon Pro 455
Radeon Pro 455
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
984
AMD Radeon Pro 460
Radeon Pro 460
Dành cho trạm làm việc di động 30 Tháng 10 2016 GCN 4.0 35 W
985
NVIDIA GeForce GTX 1050
GeForce GTX 1050
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 10 2016 Pascal 60 W
986
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
GeForce GTX 1050 Ti
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 10 2016 Pascal 70 W
987
AMD Radeon RX 470D
Radeon RX 470D
Dành cho máy tính để bàn 21 Tháng 10 2016 GCN 4.0 120 W
988
NVIDIA Quadro M3000 SE
Quadro M3000 SE
Dành cho trạm làm việc 2 Tháng 10 2016 Maxwell 2.0 75 W
989
NVIDIA Quadro GP100
Quadro GP100
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 235 W
990
NVIDIA Quadro P5000
Quadro P5000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 180 W
991
NVIDIA Quadro P6000
Quadro P6000
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2016 Pascal 250 W
992
AMD Radeon E9260 MXM
Radeon E9260 MXM
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 50 W
993
AMD Radeon E9260 PCIe
Radeon E9260 PCIe
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 80 W
994
AMD Radeon E9550 MXM
Radeon E9550 MXM
Dành cho máy tính xách tay 27 Tháng 9 2016 GCN 4.0 95 W
995
NVIDIA Tesla P10
Tesla P10
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 150 W
996
NVIDIA Tesla P4
Tesla P4
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 75 W
997
NVIDIA Tesla P40
Tesla P40
Dành cho trạm làm việc 13 Tháng 9 2016 Pascal 250 W
998
AMD Playstation 4 Slim GPU
Playstation 4 Slim GPU
Dành cho máy tính để bàn 7 Tháng 9 2016 GCN 2.0 75 W
999
Intel HD Graphics 505
HD Graphics 505
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2016 Generation 9.0 6 W
1000
Intel HD Graphics 610
HD Graphics 610
Dành cho máy tính xách tay 30 Tháng 8 2016 Generation 9.5 5 W