GeForce RTX 4070 Mobile vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4070 Mobile
2023
8 GB GDDR6, 115 Watt
46.50
+2.8%

RTX 4070 Mobile chỉ vượt qua 8065S với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8493
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng31.5064.03
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD106Gorgon Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46082560
Tần số nhân1395 MHz1295 MHz
Tần số Boost1695 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,900 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture244.1480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.62 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs144160
Tensor Cores144không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3640
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4070 Mobile 46.50
+2.8%
Radeon 8065S 45.22

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4070 Mobile 19455
+2.8%
Mẫu: 13738
Radeon 8065S 18918
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+3.3%
120−130
1440p70
+7.7%
65−70
4K43
+7.5%
40−45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 188
+33.3%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+2.4%
240−250
Cyberpunk 2077 135
+23.9%
100−110

Full HD
Medium

Atomic Heart 140 140−150
+0.7%
Battlefield 5 140−150
+1.4%
140−150
Counter-Strike 2 172 240−250
+42.4%
Cyberpunk 2077 115
+5.5%
100−110
Far Cry 5 139 140−150
+4.3%
Fortnite 200−210
+3.1%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+2.8%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
160−170
Valorant 270−280
+2.7%
260−270

Full HD
High

Atomic Heart 95 140−150
+48.4%
Battlefield 5 140−150
+1.4%
140−150
Counter-Strike 2 146 240−250
+67.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 97 100−110
+12.4%
Dota 2 178
+4.7%
170−180
Far Cry 5 133 140−150
+9%
Far Cry 6 121 130−140
+9.1%
Fortnite 200−210
+3.1%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+2.8%
170−180
Grand Theft Auto V 144 140−150
Metro Exodus 111 110−120
+0.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 229
+30.9%
170−180
Valorant 270−280
+2.7%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+1.4%
140−150
Cyberpunk 2077 87 100−110
+25.3%
Dota 2 167
+4.4%
160−170
Far Cry 5 123 140−150
+17.9%
Forza Horizon 4 180−190
+2.8%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 116 170−180
+50.9%
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+3.1%
190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 94 120−130
+30.9%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+3.1%
300−350
Far Cry 6 87 85−90
+2.3%
Grand Theft Auto V 90 95−100
+8.9%
Metro Exodus 69 70−75
+1.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 300−350
+2.3%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+2.7%
110−120
Cyberpunk 2077 54 55−60
+5.6%
Far Cry 5 112 110−120
+1.8%
Forza Horizon 4 140−150
+3.6%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 89 90−95
+5.6%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+3.2%
120−130

4K
High

Atomic Heart 35−40
+11.4%
35−40
Counter-Strike 2 43 55−60
+30.2%
Far Cry 6 28 40−45
+50%
Grand Theft Auto V 90 100−110
+17.8%
Metro Exodus 44
+2.3%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 71 75−80
+8.5%
Valorant 280−290
+2.2%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+2.7%
75−80
Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Cyberpunk 2077 24 24−27
+8.3%
Dota 2 146
+4.3%
140−150
Far Cry 5 61 60−65
+4.9%
Forza Horizon 4 95−100
+4.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+4.3%
70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70
+3.1%
60−65

Vậy RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Mobile nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 Mobile nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 Mobile nhanh hơn 8% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 4070 Mobile nhanh hơn 33%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 68%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Mobile tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (53%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.50 45.22
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 55 Watt

RTX 4070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 52%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 4070 Mobile và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2715 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4070 Mobile hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.