GeForce RTX 3080 Ti Mobile vs Radeon 8065S

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080 Ti Mobile
2022
16 GB GDDR6, 115 Watt
44.88

8065S chỉ vượt qua RTX 3080 Ti Mobile với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9691
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng30.3864.28
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA103SGorgon Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74242560
Tần số nhân810 MHz1295 MHz
Tần số Boost1260 MHz3000 MHz
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture292.3480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.71 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9664
TMUs232160
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores5840
L1 Cache7.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti Mobile 44.88
Radeon 8065S 45.42
+1.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti Mobile 18778
Mẫu: 1906
Radeon 8065S 19002
+1.2%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141
+0.7%
140−150
1440p8990−95
+1.1%
4K59
+7.3%
55−60

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 240−250
+0.8%
Cyberpunk 2077 136
+23.6%
110−120
Resident Evil 4 Remake 172
+33.3%
120−130

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150 140−150
+0.7%
Counter-Strike 2 220 240−250
+11.8%
Cyberpunk 2077 124
+12.7%
110−120
Far Cry 5 147
+1.4%
140−150
Fortnite 190−200 190−200
+1.5%
Forza Horizon 4 170−180 170−180
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
+0.6%
Valorant 260−270 260−270
+0.8%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150 140−150
+0.7%
Counter-Strike 2 179 240−250
+37.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 102 110−120
+7.8%
Dota 2 158
+5.3%
150−160
Far Cry 5 140 140−150
+3.6%
Far Cry 6 117 130−140
+13.7%
Fortnite 190−200 190−200
+1.5%
Forza Horizon 4 170−180 170−180
+1.1%
Grand Theft Auto V 146
+0.7%
140−150
Metro Exodus 110 110−120
+1.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
+0.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 223
+26.7%
170−180
Valorant 260−270 260−270
+0.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
+0.7%
Cyberpunk 2077 91 110−120
+20.9%
Dota 2 151
+0.7%
150−160
Far Cry 5 132 140−150
+9.8%
Forza Horizon 4 170−180 170−180
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
+0.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 118 170−180
+49.2%
Valorant 292
+0.7%
290−300

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 190−200
+1.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 120 120−130
+3.3%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
+1.2%
Far Cry 6 88 90−95
+2.3%
Grand Theft Auto V 101
+3.1%
95−100
Metro Exodus 73
+4.3%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 300−310 300−350
+1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
+0.9%
Cyberpunk 2077 56 55−60
+1.8%
Far Cry 5 116
+1.8%
110−120
Forza Horizon 4 130−140 130−140
+1.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 86 95−100
+10.5%

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130
+0.8%

4K
High

Counter-Strike 2 33 55−60
+69.7%
Far Cry 6 54
+25.6%
40−45
Grand Theft Auto V 120
+12.1%
100−110
Metro Exodus 48
+11.6%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+9%
75−80
Valorant 347
+24.4%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75 75−80
+1.4%
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 28
+7.7%
24−27
Dota 2 127
+5.8%
120−130
Far Cry 5 70
+9.4%
60−65
Forza Horizon 4 90−95 90−95
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 70−75
+1.4%

4K
Epic

Fortnite 60−65 60−65
+1.6%

Vậy RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8065S nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 33%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 70%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti Mobile tốt hơn trong 16 các bài kiểm tra (29%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (69%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.88 45.42
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 55 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 52%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 389 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti Mobile hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.