GeForce RTX 5070 Mobile vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5070 Mobile
2025
8 GB GDDR7, 50 Watt
45.75
+1.2%

RTX 5070 Mobile chỉ vượt qua 8065S với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8993
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng71.2664.03
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB206Gorgon Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46082560
Tần số nhân907 MHz1295 MHz
Tần số Boost1425 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21.9 billionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture205.2480.0
ROPs4864
TMUs144160
Tensor Cores144không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3640
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5070 Mobile 45.75
+1.2%
Radeon 8065S 45.22

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5070 Mobile 19141
+1.2%
Mẫu: 3721
Radeon 8065S 18918
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD117
+6.4%
110−120
1440p69
+6.2%
65−70
4K40
+14.3%
35−40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+1.4%
140−150
Counter-Strike 2 240−250
+1.2%
240−250
Cyberpunk 2077 110−120
+1.8%
100−110

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+1.4%
140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 222 240−250
+10.4%
Cyberpunk 2077 110−120
+1.8%
100−110
Far Cry 5 140−150
+0.7%
140−150
Fortnite 190−200
+1%
190−200
Forza Horizon 4 170−180
+1.1%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 260−270
+1.1%
260−270

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+1.4%
140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 163 240−250
+50.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120
+1.8%
100−110
Far Cry 5 140−150
+0.7%
140−150
Far Cry 6 130−140
+1.5%
130−140
Fortnite 190−200
+1%
190−200
Forza Horizon 4 170−180
+1.1%
170−180
Grand Theft Auto V 155
+7.6%
140−150
Metro Exodus 110−120
+0.9%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+1.7%
170−180
Valorant 642
+143%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+1.8%
100−110
Far Cry 5 140−150
+0.7%
140−150
Forza Horizon 4 170−180
+1.1%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 105 170−180
+66.7%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+1%
190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 115 120−130
+7%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+1.2%
300−350
Far Cry 6 90−95
+2.2%
85−90
Grand Theft Auto V 119
+21.4%
95−100
Metro Exodus 70−75 70−75
Valorant 397
+31.5%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+1.8%
110−120
Cyberpunk 2077 55−60
+1.8%
55−60
Far Cry 5 110−120
+0.9%
110−120
Forza Horizon 4 130−140
+1.5%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+2.1%
90−95

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0.8%
120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+1.8%
55−60
Far Cry 6 40−45
+2.4%
40−45
Grand Theft Auto V 119
+12.3%
100−110
Metro Exodus 40−45
+2.3%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+1.3%
75−80
Valorant 280−290
+0.7%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+1.3%
75−80
Cyberpunk 2077 27−30
+3.8%
24−27
Far Cry 5 65−70
+1.6%
60−65
Forza Horizon 4 90−95
+1.1%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+1.4%
70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70
+1.6%
60−65

Vậy RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 14% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 5070 Mobile nhanh hơn 143%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 67%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile tốt hơn trong 45 các bài kiểm tra (79%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (7%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.75 45.22
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 55 Watt

RTX 5070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 553 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5070 Mobile hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.