GeForce RTX 4080 Mobile vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4080 Mobile
2023
12 GB GDDR6, 110 Watt
59.12
+27.1%

RTX 4080 Mobile vượt qua 8065S với mức đáng chú ý là 27% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4685
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng41.8465.83
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD104Gorgon Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74242560
Tần số nhân1290 MHz1295 MHz
Tần số Boost1665 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture386.3480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động24.72 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8064
TMUs232160
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores5840
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache7.3 MB1 MB
L2 Cache48 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ192 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4080 Mobile 59.12
+27.1%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4080 Mobile 24734
+27.1%
Mẫu: 4250
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD148
+34.5%
110−120
1440p97
+29.3%
75−80
4K65
+30%
50−55

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 171
+17.9%
140−150
Counter-Strike 2 290−300
+17.9%
250−260
Cyberpunk 2077 149
+31.9%
110−120
Resident Evil 4 Remake 170−180
+34.6%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 142 140−150
+2.1%
Battlefield 5 160−170
+12.8%
140−150
Counter-Strike 2 215 250−260
+16.7%
Cyberpunk 2077 143
+26.5%
110−120
Far Cry 5 171
+15.5%
140−150
Fortnite 270−280
+37.1%
200−210
Forza Horizon 4 230−240
+28.7%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
Valorant 300−350
+26.9%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 121 140−150
+19.8%
Battlefield 5 160−170
+12.8%
140−150
Counter-Strike 2 196 250−260
+28.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 124
+9.7%
110−120
Dota 2 178
+27.1%
140−150
Far Cry 5 161
+8.8%
140−150
Fortnite 270−280
+37.1%
200−210
Forza Horizon 4 230−240
+28.7%
180−190
Grand Theft Auto V 157
+7.5%
140−150
Metro Exodus 146
+25.9%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 334
+83.5%
180−190
Valorant 300−350
+26.9%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+12.8%
140−150
Cyberpunk 2077 121
+7.1%
110−120
Dota 2 165
+37.5%
120−130
Far Cry 5 151
+2%
140−150
Forza Horizon 4 230−240
+28.7%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 172 180−190
+5.8%
Valorant 300−350
+27.4%
270−280

Full HD
Epic

Fortnite 270−280
+37.1%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 149
+16.4%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+35.4%
300−350
Grand Theft Auto V 122
+22%
100−105
Metro Exodus 102
+41.7%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
Valorant 400−450
+30.7%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150
+27.6%
110−120
Cyberpunk 2077 82
+39%
55−60
Far Cry 5 140
+19.7%
110−120
Forza Horizon 4 190−200
+38%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 140
+42.9%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+17.1%
120−130

4K
High

Atomic Heart 50−55
+32.5%
40−45
Counter-Strike 2 71
+22.4%
55−60
Grand Theft Auto V 144
+30.9%
110−120
Metro Exodus 67
+48.9%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 117
+46.3%
80−85
Valorant 336
+18.3%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110
+37.7%
75−80
Counter-Strike 2 75−80
+31.7%
60−65
Cyberpunk 2077 39
+44.4%
27−30
Dota 2 157
+30.8%
120−130
Far Cry 5 91
+35.8%
65−70
Forza Horizon 4 140−150
+50.5%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+31.5%
70−75

4K
Epic

Fortnite 75−80
+19.7%
65−70

Vậy RTX 4080 Mobile và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 30% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4080 Mobile nhanh hơn 84%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 28%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (89%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (9%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 59.12 46.51
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 28 Tháng 9 2026
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 55 Watt

RTX 4080 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 27%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 3 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon 8065S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 965 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4080 Mobile hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.