Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3201
ATI Rage 128 GL PCI
Rage 128 GL PCI
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3202
ATI Rage 128 PRO Ultra GL
Rage 128 PRO Ultra GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3203
ATI Rage 128 VR
Rage 128 VR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998
3204
ATI Rage 128 VR AGP
Rage 128 VR AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3205
ATI Rage 128 VR PCI
Rage 128 VR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 4
3206
ATI Rage XL
Rage XL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 3
3207
ATI Rage XL PCI
Rage XL PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1998 Rage 3
3208
3dfx Voodoo Banshee AGP 16 MB
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 1998 15 W
3209
NVIDIA Riva TNT
Riva TNT
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 3 1998 Fahrenheit
3210
NVIDIA Riva 128ZX
Riva 128ZX
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 2 1998
3211
Intel i740
i740
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740
3212
Intel i740 8 MB
i740 8 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 2 1998 i740
3213
Intel i740 Graphics
i740 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 i740
3214
Intel i752 Graphics
i752 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1998 Generation 1.0
3215
Matrox Marvel G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3216
Matrox Millennium G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3217
Matrox Millennium G200 SD
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3218
Matrox Mystique G200
Dành cho máy tính để bàn 1998 G200
3219
Matrox Productiva G100
Dành cho máy tính để bàn 1998 G100
3220
ATI 3D Rage LT PRO AGP
3D Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1997
3221
ATI Rage LT PRO AGP
Rage LT PRO AGP
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 11 1997 Mach
3222
SiS 6326
SiS 6326
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen
3223
SiS 6326 AGP
SiS 6326 AGP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 6 1997 SiS 1st Gen
3224
ATI 3D Rage IIC AGP
3D Rage IIC AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2
3225
ATI 3D Rage IIC PCI
3D Rage IIC PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 Rage 2
3226
NVIDIA Riva 128
Riva 128
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3227
NVIDIA Riva 128 PCI
Riva 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1997 4 W
3228
ATI 3D Rage PRO AGP
3D Rage PRO AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3229
ATI 3D Rage PRO AGP 2X
3D Rage PRO AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3230
ATI 3D Rage PRO PCI
3D Rage PRO PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3231
ATI 3D Rage PRO Turbo
3D Rage PRO Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997
3232
ATI 3D Rage PRO Turbo PCI
3D Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997
3233
ATI Rage PRO Turbo AGP
Rage PRO Turbo AGP
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3234
ATI Rage PRO Turbo PCI
Rage PRO Turbo PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3235
ATI XPert XL AGP 2X
XPert XL AGP 2X
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 1997 Rage 3
3236
ATI 3D Rage II
3D Rage II
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 9 1996 Mach
3237
ATI 3D Rage II+ DVD
3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach
3238
ATI All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
All-In-Wonder 3D Rage II+ DVD
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 9 1996 Mach
3239
ATI Video Xpression+
Video Xpression+
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 1996 Mach
3240
ATI 3D Rage
3D Rage
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 1996 Mach
3241
ATI Graphics Xpression
Graphics Xpression
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3242
ATI WinBoost
WinBoost
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3243
ATI WinCharger
WinCharger
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 11 1995 Mach
3244
ATI Video Xpression
Video Xpression
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 10 1995 Mach
3245
NVIDIA Edge 3D 2120XL
Edge 3D 2120XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3246
NVIDIA Edge 3D 2200XL
Edge 3D 2200XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3247
NVIDIA Edge 3D 3240XL
Edge 3D 3240XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3248
NVIDIA Edge 3D 3400XL
Edge 3D 3400XL
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3249
NVIDIA STG
STG
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3250
NVIDIA STG-2000
STG-2000
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995 2 W
3251
NVIDIA STG-2000X
STG-2000X
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 9 1995
3252
ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1995
3253
ATI Graphics Pro Turbo
Graphics Pro Turbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3254
ATI Graphics Xpression ISA
Graphics Xpression ISA
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3255
ATI WinTurbo
WinTurbo
Dành cho máy tính để bàn 1995 Mach
3256
ATI Graphics Ultra Pro
Graphics Ultra Pro
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1993
3257
ATI Graphics Ultra Pro PCI
Graphics Ultra Pro PCI
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3258
ATI Graphics Ultra Pro VLB
Graphics Ultra Pro VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3259
ATI Graphics Ultra XLR VLB
Graphics Ultra XLR VLB
Dành cho máy tính để bàn 1993 Mach
3260
ATI VGA Wonder XL24
VGA Wonder XL24
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 3 1992 Wonder
3261
ATI Graphics Ultra +
Graphics Ultra +
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 1992
3262
ATI 8514-Ultra
8514-Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3263
ATI Graphics Ultra
Graphics Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3264
ATI Graphics Ultra Pro ISA
Graphics Ultra Pro ISA
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3265
ATI Graphics Vantage
Graphics Vantage
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3266
ATI Graphics Wonder PCI
Graphics Wonder PCI
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3267
ATI Graphics Wonder VLB
Graphics Wonder VLB
Dành cho máy tính để bàn 1992 Mach
3268
ATI VGA Wonder
VGA Wonder
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 2 1990 Wonder